| 33101 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=3x-1 y<=x+3 |
|
| 33102 |
Rút gọn |
tan(180 độ ) |
|
| 33103 |
Rút gọn Ma Trận |
(m^7n^3)/(mn^-1) , m!=0 , n!=0 |
, , |
| 33104 |
Tìm dy/dx |
y = cube root of -4x+5 |
|
| 33105 |
Giải x |
2 căn bậc ba của x+16=0 |
|
| 33106 |
Phân Tích Nhân Tử |
((x+1)^(2n)+4(x+1)^(2n+1)+6(x+1)^6-11)/(x(x+2)) |
|
| 33107 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-2x=0 y+x=3 |
|
| 33108 |
Rút Gọn Căn Thức |
5^(1/2)*5^(1/2) |
|
| 33109 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<2 and x>-1 |
and |
| 33110 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 16- căn bậc ba của 54)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 33111 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2 y=5/2x-3 |
|
| 33112 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x<=9 |
|
| 33113 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của c^7)/( căn bậc ba của c^2) |
|
| 33114 |
Rút gọn |
(i căn bậc hai của 2-5)/(i+ căn bậc hai của 2) |
|
| 33115 |
Giải x |
2 căn bậc hai của 5 = căn bậc hai của x |
|
| 33116 |
Giải x |
16^x*64^(3-3x)=64 |
|
| 33117 |
Giải Hệ chứa Equations |
Solve the system of equations 3x+3y=9 and 5x-3y=7 using the Addition Method. |
Solve the system of equations and using the Addition Method. |
| 33118 |
Rút gọn |
-8+b^2 by 5+b^2 |
by |
| 33119 |
Giải s |
căn bậc hai của 2s+10=4 |
|
| 33120 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -81+3i |
|
| 33121 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
P(x)=x^3(-3x+x^2+7) |
|
| 33122 |
Vẽ Đồ Thị |
cos(theta)>0 and csc(theta)<0 |
and |
| 33123 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3-8y)*(-2.5) |
|
| 33124 |
Giải x |
3x-9=(-18) |
|
| 33125 |
Giải x |
1/( logarit cơ số 2 của x)+1/( logarit cơ số 3 của x)=2 |
|
| 33126 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 33127 |
Chia |
( căn bậc hai của 4)/(4 căn bậc hai của 5) |
|
| 33128 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(c,0) and (d,0) |
and |
| 33129 |
Giải x |
((x+5)(x+1))/(x-4)>=0 |
|
| 33130 |
Giải y |
|5y+3|=|5y+7| |
|
| 33131 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-12x+27 and g(x)=x-9 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 33132 |
Ước tính Hàm Số |
f(5/x)=(6(5/x)+2)/(4(5/x)+3) |
|
| 33133 |
Rút gọn |
(2/y)^4(4/y)^2 |
|
| 33134 |
Rút gọn |
(9 căn bậc hai của 3)÷( căn bậc hai của 18) |
|
| 33135 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,-7) and (-2,-5) |
and |
| 33136 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của logarit tự nhiên của x-1 |
|
| 33137 |
Tìm Đạo Hàm Third |
f(x)=1/24x^6+1/15x^-4-1/5x^5+2x^-1 |
|
| 33138 |
Rút gọn |
(4-8x^2+3x^4)+(2x+6x^4-7) |
|
| 33139 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (|x+h|-|x|)/h |
|
| 33140 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(1-sin(x)) |
|
| 33141 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
(m-8)/2<2 OR (3m+1)/2>-1 |
OR |
| 33142 |
Giải x |
logarit của x- logarit của 5 = logarit của 2- logarit của x-3 |
|
| 33143 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^3 , (f(a+h)-f(a))/h |
, |
| 33144 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
11x^2=x^2+8x |
|
| 33145 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (12x^(3/4)-9x^(5/3)) đối với x |
|
| 33146 |
Giải r |
-1.3>=2.9-0.6r |
|
| 33147 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (5,0) and has a slope of -1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 33148 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3sin(2x))/(4sin(x)^2-4) đối với x |
|
| 33149 |
Giải n |
m=n-8 |
|
| 33150 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/3( logarit aric cơ số 5 của 8+ logarit cơ số 5 của 27)- logarit cơ số 5 của 3 |
|
| 33151 |
Vẽ Đồ Thị |
x<3 and x>-4 |
and |
| 33152 |
Giải b |
a^2+b^2=c^2 ; for b |
; for |
| 33153 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của (2 căn bậc hai của y-y) đối với y |
|
| 33154 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 5+3x^2+x |
|
| 33155 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(c)=-20(c-3)^2+180 |
|
| 33156 |
Giải Hệ chứa Equations |
a-2b+c=8 2a+b-c=0 3a-6b+3c=24 |
|
| 33157 |
Rút gọn |
2x^2 căn bậc hai của 5/(x^3) |
|
| 33158 |
Tìm Diện Tích Dưới Đường Cong |
f(x)=2x+3 , [2,8] , n=3 |
, , |
| 33159 |
Rút gọn |
(a^4b^2c)/(a^3b^5c^2) |
|
| 33160 |
Cộng |
7/6+1/(6x) |
|
| 33161 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+19x+c=0 |
|
| 33162 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7x3/4 đối với x |
|
| 33163 |
Rút gọn |
x(-7x^2-8x) |
|
| 33164 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3+5x^2-x-7=x^2+6x+3 |
|
| 33165 |
Rút gọn |
6/5*(2x)/(x-3) |
|
| 33166 |
Ước Tính |
(1)^4+8(1)^3+18(1)^2+4 |
|
| 33167 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x) = square root of x^2+2 |
|
| 33168 |
Giải x |
8^(2-x)=(1/4)^x |
|
| 33169 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2p^3q)(5p căn bậc hai của 8pq) |
|
| 33170 |
Rút Gọn Căn Thức |
(8 căn bậc hai của -84)(5 căn bậc hai của -7) |
|
| 33171 |
Ước Tính |
65% of 40 |
of |
| 33172 |
Giải a |
2(a-2)=2a-4 |
|
| 33173 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/(8x^6)-(y^3)/216 |
|
| 33174 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-480 độ ) |
|
| 33175 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x^2-8x+y^2+6y=-9 |
|
| 33176 |
Vẽ Đồ Thị |
- căn bậc ba của x+2 |
|
| 33177 |
Vẽ Đồ Thị |
x=1/2y^2-3 |
|
| 33178 |
Chứng minh |
sec(x)-tan(x)sin(x)=1/(sec(x)) |
|
| 33179 |
Rút gọn |
(b^2+5b-24)/(b^2-6b+9)*b/(b^2-64) |
|
| 33180 |
Chia |
(9x^2-18x)÷3x |
|
| 33181 |
Giải x |
2/(2x+3)=1/8 |
|
| 33182 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
9y-2<13 and 3y-2>-29 |
and |
| 33183 |
Giải n |
-2(n-12)+1=-2n+25 |
|
| 33184 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
9y-2<13 and 3y-2>-29 |
and |
| 33185 |
Rút gọn |
(5f+g-2)+(-2f+3) |
|
| 33186 |
Phân Tích Nhân Tử |
27x^4+54x^3-64x-128 |
|
| 33187 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
8x-5y=11 and 4x-3y=5 |
and |
| 33188 |
Giải c |
1/2(c+6)=7 |
|
| 33189 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=6^xg(x)=6^(-x) |
|
| 33190 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-3/2 căn bậc hai của x-3+6 |
|
| 33191 |
Rút gọn |
1/((2y^2z)^-3) |
|
| 33192 |
Giải x |
8 3/5=3/4x-5 1/2 |
|
| 33193 |
Rút gọn |
(2+3x)+(-4+x) |
|
| 33194 |
Ước Tính |
1/(2+ căn bậc hai của 3)+1/(2- căn bậc hai của 3) |
|
| 33195 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3(2- căn bậc hai của 24) |
|
| 33196 |
Vẽ Đồ Thị |
find f(-3) |
find |
| 33197 |
Giải f |
7f-3<=4f+6 |
|
| 33198 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1+sin(2x) |
|
| 33199 |
Giải a |
căn bậc hai của 2a-3<5 |
|
| 33200 |
Ước Tính |
(x^-6)/(x^-2y^-2y^-5) |
|