Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29801 | Rút gọn | (4x^7y)/( căn bậc ba của 27x^3y^5) | |
| 29802 | Rút gọn | (2x căn bậc hai của 6)÷( căn bậc hai của x) | |
| 29803 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-4)*2-4(x^2-4)-96 | |
| 29804 | Rút gọn | (2x^3)/(4x^3*3x^3y^4) | |
| 29805 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 0.25(2/3y-5+1/3y-7-9y) | |
| 29806 | Viết ở Dạng Tổng Quát | p(p-5)+6 | |
| 29807 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2) | |
| 29808 | Rút gọn | 2*2^3*8 | |
| 29809 | Rút Gọn Căn Thức | (2^(12/5)x^2)^(5/3) | |
| 29810 | Giải c | -1/4c-5=20 | |
| 29811 | Ước Tính | (4x^2+x)-(x^2+2x) | |
| 29812 | Giải x | 2x^4+32x^2+128=0 | |
| 29813 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | tích phân từ 0 đến căn bậc hai của x của t đối với t | |
| 29814 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^4+4x^by+ax^2y^2+4xy^3+y^4 | |
| 29815 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(1/3(x-pi/6)) | |
| 29816 | Ước Tính | 10+3(12÷(3(2))) | |
| 29817 | Giải x | (17-4x)/12=5 | |
| 29818 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2x-1 if x<1; 1+x if x>=1 | |
| 29819 | Tìm dy/dx | y=sin(4x)-8x^2+9x+pi | |
| 29820 | Giải x | -5x-3x-4=-8x+2 | |
| 29821 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.5 as a percentage | as a percentage |
| 29822 | Giải n | |-2-4n|=34 | |
| 29823 | Tìm Nguyên Hàm | 4/(x^2)+2x-3x^2 | |
| 29824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x-5)>2x+3 | |
| 29825 | Giải m | căn bậc bốn của m+2+5=10 | |
| 29826 | Ước Tính | i^20*i^41 | |
| 29827 | Ước Tính | (7^2-5^2)/-4-(8-5)^2 | |
| 29828 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6x^2-5x+12+3x^2+4x-7 | |
| 29829 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (5,0) and (-1,4) | and |
| 29830 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3+5x^2+4x+1=0 | |
| 29831 | Tìm Nguyên Hàm | 1/( căn bậc hai của X^3) | |
| 29832 | Rút gọn | 2(32-(4-1)^3) | |
| 29833 | Tìm dx/dy | y=x logarit tự nhiên của x | |
| 29834 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | tan(90)deg | degrees |
| 29835 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm u | 9x-71>3(3x-7u) | |
| 29836 | Nhân | 2 căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 3 | |
| 29837 | Giải b | 4(b-2)-10=2(b+3) | |
| 29838 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | w/-5>=9 | |
| 29839 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 1/x+4cos(5/x) | |
| 29840 | Giải m | m/(m+6)+8/(m+2)=1 | |
| 29841 | Tìm Tích Phân | xe^(2x)dx | |
| 29842 | Tìm Tích Số | (7b^5-b^2)^2 | |
| 29843 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 10) | |
| 29844 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của căn bậc ba của 8000 | |
| 29845 | Vẽ Đồ Thị | y=-tgx | |
| 29846 | Rút gọn | (3/(x^2+5x)+4/(x^2+6x+5))/((14x^2-22x-12)/(x^2-25)) | |
| 29847 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 128x^3b^5)/( căn bậc hai của 2xy^2) | |
| 29848 | Rút gọn | -6x^4+1+2x^4+5 | |
| 29849 | Ước Tính | -(-1)^2+(-1) | |
| 29850 | Rút gọn | 11c^5-9c^6+15c^5-13c^6+5c^6 | |
| 29851 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x-x^2cos(x) | |
| 29852 | Rút gọn | (3y)/(y^2+3y-10)-5/(2y+10) | |
| 29853 | Vẽ Đồ Thị | y=(x/2)^2 | |
| 29854 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x/4-3|=1 | |
| 29855 | Tìm Phương Sai | {2,4,6,8,10,12} | |
| 29856 | Giải x | 2=(1/2)^x | |
| 29857 | Tìm Đỉnh | x^2+2y=8x-7 | |
| 29858 | Rút Gọn Căn Thức | 15 căn của x^12 | |
| 29859 | Rút gọn | căn bậc bốn của (64w^10x^15y^18z^8)/(w^2x^3y^2) | |
| 29860 | Rút gọn | ((7ab^-2)/(b^3))^2 | |
| 29861 | Rút gọn | căn bậc ba của căn bậc bốn của 5^12 | |
| 29862 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (12 căn bậc hai của x)/(4x^3) | |
| 29863 | Rút gọn | (12x^3(5-2x))/(18x(2x-5)) | |
| 29864 | Chia | (5c+10)/-5 | |
| 29865 | Vẽ Đồ Thị | (-1/2,-1/2) | |
| 29866 | Giải t | t+-1=-20 | |
| 29867 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(pi/2x+pi/6) | |
| 29868 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-17x+70 and g(x)=x-10 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 29869 | Vẽ Đồ Thị | y=4-x if x<2; x+3 if x>=2 | |
| 29870 | Giải x | -3(6-x)+4=4-5(x+2) | |
| 29871 | Rút gọn | (26x^-7y^5z^12)/(13x^4y^0z^8) | |
| 29872 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(pi/2)+cos(pi/2) | |
| 29873 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 2(y+6)<=3y | |
| 29874 | Giải y | 1/5(45y-5)=6y-20 | |
| 29875 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3cos(5)(x+4)-8 | |
| 29876 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=4x ; find f(-15) | ; find |
| 29877 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của căn bậc ba của x^10 | |
| 29878 | Tìm dy/dx | 4x=-2y^2+xy | |
| 29879 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 3*1/2 căn bậc hai của 3 | |
| 29880 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-12,14) and (6,-1) | and |
| 29881 | Rút gọn | căn bậc năm của 125/(w^6)* căn bậc năm của 25v | |
| 29882 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc tám của (4a)^3)^8 | |
| 29883 | Rút gọn | ((5x^6)/(x^2y))÷((10x^2)/y) | |
| 29884 | Vẽ Đồ Thị | y=1+1/2 căn bậc ba của x-2 | |
| 29885 | Rút gọn | 2/(5 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3) | |
| 29886 | Tìm Sin của Góc | (4pi)/3 | |
| 29887 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-5,-4) and has a slope of -3/5 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 29888 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2(3x+8)(3x-8))/(3(x+2)(x-2)) | |
| 29889 | Rút gọn | (a^(5/4)(2a^(3/4))^3)/(a^(1/4)) | |
| 29890 | Giải x | 9^(x+1/2)-4*3^x+1=0 | |
| 29891 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (1+1/x)^x | |
| 29892 | Tìm Số Hạng First | a_n=4+(-1)^n | |
| 29893 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 3m)^2 | |
| 29894 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 5(x-2)=12-y | |
| 29895 | Rút gọn | (2x- căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của x+1) | |
| 29896 | Tìm Nguyên Hàm | (x+1)/(x^2-3x+2) | |
| 29897 | Vẽ Đồ Thị | 2y<-12x+4 y<-6x+4 | |
| 29898 | Giải x | g(-x)=x^2 | |
| 29899 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-1/2x^2 | |
| 29900 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^2)(1.5*10^-5) |