Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29501 | Rút gọn | ((3^3)^2+(3^2)^3+3^2*3^4)/9 | |
| 29502 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^3+4x^2-21x)/(x^2+4x-21) | |
| 29503 | Nhân | x(7x^2+3x) | |
| 29504 | Cộng | -5+2i , -5i | , |
| 29505 | Giải Hệ chứa Inequalities | x-4y>=6 3x+2y>5 | |
| 29506 | Rút gọn | (c^(2/3)d^-5)/(c^(1/6)d^-1) | |
| 29507 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | |x|+2|1-x| | |
| 29508 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = square root of x | |
| 29509 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+25=0 | |
| 29510 | Giải x | 7(x+2)^(1/3)=0 | |
| 29511 | Rút gọn | (2xy^9)(-4x^2y^4z^3) | |
| 29512 | Giải x | x/(x^2-9)+4/(x+3)=3/(x^2-9) | |
| 29513 | Rút Gọn Căn Thức | (2 căn bậc hai của 10)/(3 căn bậc hai của 11) | |
| 29514 | Rút gọn | (4x^0)^-2 | |
| 29515 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của ( căn bậc hai của 5)/(q^2p) | |
| 29516 | Tìm Độ Dốc | (1,1) and (1,9) | and |
| 29517 | Ước Tính | (9*10)÷(4+1)+12 | |
| 29518 | Tìm dy/dx | y=3sin(2x) | |
| 29519 | Tìm dy/dx | cos(x^2+y)=x | |
| 29520 | Rút Gọn Căn Thức | (24 căn bậc hai của 225x^22)/(4 căn bậc hai của 5x^4) | |
| 29521 | Rút gọn | b^(n-2)*b^(n-3) | |
| 29522 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=(4x^2+12x)/(x+7) | |
| 29523 | Ước Tính | (3^4*b^5)^2 | |
| 29524 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5 căn bậc hai của x)/2 đối với x | |
| 29525 | Ước Tính | căn bậc hai của 648 = căn bậc hai của 2^a*3^b | |
| 29526 | Tìm Nguyên Hàm | y/x | |
| 29527 | Giải Hệ chứa Equations | 0=-2y+10-6x 14-22y=18x | |
| 29528 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của -56)/( căn bậc hai của -7) | |
| 29529 | Giải n | n=3 , a=8 | , |
| 29530 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | -2(x+3y)=12 | |
| 29531 | Ước Tính | (x^3y^-2)/((3y^2x-x^2y^-1)^2) | |
| 29532 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | b^2-10b=39 | |
| 29533 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=9x y=2x | |
| 29534 | Giải x | 6x-4/7(21x-35)=2 | |
| 29535 | Ước Tính | 3(x-8)+4x=8x+4 | |
| 29536 | Rút gọn | (-x^2+x+2)^2 | |
| 29537 | Rút gọn | (7- căn bậc hai của -1)- căn bậc hai của -81 | |
| 29538 | Giải x | 3/2(4x-1)+8x=-(4x+1/2)+4x | |
| 29539 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y>x-5 | |
| 29540 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=-19 -5x-2y=-1 6x+0=-18 | |
| 29541 | Giải x | 2/(3x^(1/3))=1 | |
| 29542 | Rút gọn | x^3(x-1)^2(2+x)(2-x) | |
| 29543 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | 11/4pi | |
| 29544 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 16sec(theta)^2-25=0 | |
| 29545 | Ước Tính | x2/3 | |
| 29546 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 13 của (3x^4)/( căn bậc ba của 7x-3) | |
| 29547 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | (3^3)^2*3^2 | |
| 29548 | Giải x | (1/4)^x=8^(1-x) | |
| 29549 | Giải k | căn bậc hai của 5k-9 = căn bậc hai của 3k+15 | |
| 29550 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 585deg | degrees |
| 29551 | Giải x | x+x/2=1+2x | |
| 29552 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (a-b)/( căn bậc bốn của a^3- căn bậc bốn của a^2b) | |
| 29553 | Rút gọn | ((a^-2)^3b^4)/(b^-2) | |
| 29554 | Giải x | y=x+p-q | |
| 29555 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | cos(x)<1 | |
| 29556 | Tìm Tích Số | -5x^3(2x^3-4x^2+2) | |
| 29557 | Giải x | -3/4x-11/4x=-7/2 | |
| 29558 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | F(x) = tích phân từ x^3 đến x^2 của cos(t) đối với t | |
| 29559 | Giải y | y^0+y^1=1/(x^-2) | |
| 29560 | Vẽ Đồ Thị | x+y>-3 x+y>1 | |
| 29561 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3x-12+7<=16 | |
| 29562 | Tìm MCNN | 7/(6x) and 8/(3x+12) | and |
| 29563 | Giải x | căn bậc hai của (1-x)^2+8=17 | |
| 29564 | Cộng | (2x+3y)+(4x+9y) | |
| 29565 | Giải a | |2a+5|<=3 | |
| 29566 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(285)deg | degrees |
| 29567 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 2 của x căn bậc hai của x^2-1 đối với x | |
| 29568 | Nhân | căn bậc hai của 3* căn bậc ba của 18 | |
| 29569 | Cộng | (5xy+3x)+(2xy-2x+3xy) | |
| 29570 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-x^2-1)-(-2x^2-4) | |
| 29571 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 9xy^2*3 căn bậc ba của 3x^4y^6 | |
| 29572 | Nhân | (x- căn bậc hai của 8)(x+ căn bậc hai của 8) | |
| 29573 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-x+2) | |
| 29574 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 6x^2-2 căn bậc hai của 20x^3+2x căn bậc hai của 45x | |
| 29575 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 4^4(4^-7)(4) | |
| 29576 | Rút gọn | - căn bậc bốn của y+2 căn bậc hai của y-7 căn bậc bốn của y- căn bậc hai của y | |
| 29577 | Rút gọn | ((2a)/(3b))÷((3a)/(2b)) | |
| 29578 | Viết Lại Phương Trình Đề-các dưới dạng Phương Trình Tọa Độ Cực | x=-1 | |
| 29579 | Phân Tích Nhân Tử | (w^2-5w-24)/(w+1)*(w^2-6w-7)/(w+3) | |
| 29580 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y>-3x+4 | |
| 29581 | Ước Tính | g(x)=14*2^x | |
| 29582 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8x^2+50x-5<10x-5 | |
| 29583 | Tìm Nguyên Hàm | e^pi | |
| 29584 | Giải m | 2(-3m-5)>=-28 | |
| 29585 | Giải x | 1/2x-1=(1/3)^(2x-1) | |
| 29586 | Tìm MCNN | (2x)/(x+1) and -3/(5x+5) | and |
| 29587 | Rút gọn | (4n)/( căn bậc hai của 10n^5) | |
| 29588 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-5/9,(2 căn bậc hai của 14)/9) | |
| 29589 | Rút gọn | 8/6+(-9/5) | |
| 29590 | Tìm dy/dx | y=e^(-x)+2xe^(-x)+x^2e^(-x) | |
| 29591 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=1200*(1+0.3)^t | |
| 29592 | Tìm Tích Số | (3f-2g)(f^2+2(fg)-g^2) | |
| 29593 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3/( căn bậc hai của x)+x^2 | |
| 29594 | Ước Tính | (x^-2y^2)/(x^0y^3) | |
| 29595 | Giải y | 2xy=1 | |
| 29596 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (2cos(4-2x)-x)/(x^2-4) | |
| 29597 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2|x-3|+6>10 | |
| 29598 | Trừ | 70%-45 | |
| 29599 | Giải x | 5/6-(x+5)/42=1 | |
| 29600 | Giải r | r = square root of 10r |