Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 28901 | Giải Hệ chứa Equations | -m+n=9 m+n=5 | |
| 28902 | Ước Tính | ((7-2)*180)/7 | |
| 28903 | Tìm MCNN | 7/(8x) and 2/(7x+3) | and |
| 28904 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(x)+tan(5x))/(1-cos(x)-tan(x)) | |
| 28905 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến a của 7x căn bậc hai của a^2-x^2 đối với x | |
| 28906 | Rút gọn | (3x^2y^-3)^2*(x^2y^4)^(1/2) | |
| 28907 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | z^-11*z^-15 | |
| 28908 | Ước Tính | 1/2(3)(4)^2 | |
| 28909 | Ước Tính | căn bậc hai của 15x^2 căn bậc hai của 15x | |
| 28910 | Rút gọn | -2d(d^3c^2-4dc^2+2d^2c)+c^2(dc^2-3d^4) | |
| 28911 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2-4x>=7x+2 | |
| 28912 | Giải x | 4 căn bậc hai của x=8x-24 | |
| 28913 | Tìm Số Dư | (x^4+2x^3-13x^2-12x+21)/(x^2-4x+3) | |
| 28914 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+5y+8z=-20 -x+2y-4z=18 -6x+4z=0 | |
| 28915 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+6x)/(x-4)>0 | |
| 28916 | Nhân | (3x-21)/(x^2-3x-28)*(5x+20)/(2x+8) | |
| 28917 | Rút gọn | (2x+1)/(8x^3)+(x-1)/(4x^2) | |
| 28918 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(x^2+5x+6) | |
| 28919 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=8 and y<=-8 | and |
| 28920 | Rút gọn | (2x^2-5x-16)/(x^2-x-20)-x/(x+4) | |
| 28921 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của 5x logarit tự nhiên của x đối với x | |
| 28922 | Rút gọn | square root of 9 | square root of |
| 28923 | Rút gọn | căn bậc hai của 54x^4y^3* căn bậc hai của 72xy^6 | |
| 28924 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc ba của (x^2)/(3y) | |
| 28925 | Rút gọn | -(6y^4)/((-2y^-5)^5) | |
| 28926 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2+184<48x-5 | |
| 28927 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (3x^2-6x+1)^2 | |
| 28928 | Giải để tìm C ở dạng Độ | 12sin(C)+6=5sin(C)+6 | |
| 28929 | Rút gọn | 2x^11-6x^7-(10x^6)÷2x^3 | |
| 28930 | Tìm Tập Xác Định | (2-x)^2+3 | |
| 28931 | Tìm Nguyên Hàm | (1/3)x^3-5x | |
| 28932 | Phân Tích Nhân Tử | 2ax+10x+5+a+5b+ab | |
| 28933 | Ước Tính | 4 căn bậc hai của 2+2( căn bậc hai của 36- căn bậc hai của 8) | |
| 28934 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 3 của 27*81 | |
| 28935 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | y=(x+4)(x+1)(x-1)^2 | |
| 28936 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của sin( logarit tự nhiên của x) đối với x | |
| 28937 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x) = square root of x+2-1 | |
| 28938 | Rút Gọn Căn Thức | 4 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 | |
| 28939 | Giải x | 10/(x+4)=15/(4(x+1)) | |
| 28940 | Giải x | 9 = square root of x/3+1 | |
| 28941 | Ước Tính | -185%-1.7 | |
| 28942 | Ước Tính | -5+(4+(3-(4-8)+(-5-10))) | |
| 28943 | Giải t | 2sin(t)^2-cos(t)-1=0 | |
| 28944 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3x^5* căn bậc hai của 15x | |
| 28945 | Rút gọn | 18÷6+4÷2-15÷(-3)+4+(-2)÷(-1) | |
| 28946 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^(2x^6-8x^5) | |
| 28947 | Rút gọn | 3(r-s)*5(r-s)^3 | |
| 28948 | Tìm Nguyên Hàm | f(x) = căn bậc năm của x-2e^x | |
| 28949 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4/(2x)=5/(x+6) | |
| 28950 | Giải x | x^2+bx+16=0 | |
| 28951 | Giải f | 15f+12-9-11f=43 | |
| 28952 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9xy)/( căn bậc hai của 2x) | |
| 28953 | Rút gọn | 4y+3-2(x+2y+9) | |
| 28954 | Giải n | -10n^2-5=-185 | |
| 28955 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+4|=x-1 | |
| 28956 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x+y^2) căn bậc hai của e^x+2/e | |
| 28957 | Ước Tính | (x^-8*x^5)/(x^-6) | |
| 28958 | Vẽ Đồ Thị | y=4+1/2 căn bậc hai của x+5 | |
| 28959 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 18)/( căn bậc hai của 6) | |
| 28960 | Giải x | cos(x)-sec(x)=0 | |
| 28961 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 3x+6+2<=5 | |
| 28962 | Rút gọn | (8x^2+7)-(9x^2-2+x^5) | |
| 28963 | Rút gọn | căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 8x^3-4 căn bậc hai của 8x^3 | |
| 28964 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(150 độ )^2-cos(150 độ )^2 | |
| 28965 | Rút gọn | ((6x^3)^2)/((3x^2)^3) | |
| 28966 | Giải m | căn bậc hai của m+6=9 | |
| 28967 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x^2+2x^6-4x^4-1 | |
| 28968 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10-4÷2+3*4-1 | |
| 28969 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=x | |
| 28970 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=|x+1|+|x-1| | |
| 28971 | Tìm Tập Xác Định | (a+10)/(a(a-1))-1 | |
| 28972 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x+1)/(4x-5)=3 | |
| 28973 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2sin(pi/4)+3tan(pi/4) | |
| 28974 | Rút gọn | x/( căn bậc hai của 3y) | |
| 28975 | Rút gọn | (5^3*3)^(1/3) | |
| 28976 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(I)=16I-0.04I^2 | |
| 28977 | Ước Tính | 80% of 20 | of |
| 28978 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2<x<=5 | |
| 28979 | Tìm dy/dx | 2y^3-2-xy=5x^3 | |
| 28980 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 24<4x-3+5x+6 | |
| 28981 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của 6* căn bậc ba của 6^2 | |
| 28982 | Find the Parabola with Focus (1,2) and Directrix y=6 | (1,2) , y=6 | , |
| 28983 | Giải x | căn bậc hai của 8x+3=2 căn bậc hai của 7x-3 | |
| 28984 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 7/x+2/9=-5/(3x) | |
| 28985 | Giải để tìm A ở dạng Độ | -2tan(A)+2=4tan(A)+6 | |
| 28986 | Rút gọn | 36c^5d^3(cd^2)^3 | |
| 28987 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2sin(3x-(3pi)/4)+2 | |
| 28988 | Rút gọn | (-ab)(a^2b)^2 | |
| 28989 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 2a>3b+1 | |
| 28990 | Rút gọn | (8b^-6c^3)/((2b^2c)^3) | |
| 28991 | Ước tính Tổng | tổng từ x=1 đến 4 của x^3+3x^2+3x+1 | |
| 28992 | Tìm Nguyên Hàm | 1+ căn bậc hai của x | |
| 28993 | Giải x | 2x+1-4=-2x-3 | |
| 28994 | Find the Turning Points | p(x)=(x-7)(x+4)(x-2) | |
| 28995 | Giải để tìm B ở dạng Độ | 12tan(B)+5=5tan(B)+5 | |
| 28996 | Giải y | 2(x-3)+3y=0 | |
| 28997 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2x-5y)^(1/3) | |
| 28998 | Rút gọn | (-3/4z^3)^2 | |
| 28999 | Rút gọn | căn bậc hai của a căn bậc hai của a^3 | |
| 29000 | Giải Hệ chứa Equations | -x-y=3 and 6x+2y=-30 | and |