Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 28701 | Giải x | (x-3)^2+(x-6)^2=x^2 | |
| 28702 | Giải m | (8m-9)=(21m-17) | |
| 28703 | Giải x | -1/2(-10x+6)+x=3/2(6x-4) | |
| 28704 | Rút gọn | (5x-y^3)^3 | |
| 28705 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 8)+(2 căn bậc hai của 2) | |
| 28706 | Ước Tính | 60/1*pi/180 | |
| 28707 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=-1/2x^4+8x^3-32x^2-5 | |
| 28708 | Ước Tính | i^9*i^10*i^19*i^24 | |
| 28709 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+16x+24>6x | |
| 28710 | Vẽ Đồ Thị | - căn bậc hai của 4-x^2 | |
| 28711 | Tìm Trung Điểm | A=(3,5) and B=(5,9) | and |
| 28712 | Giải c | 9x+3=cx+3+4x | |
| 28713 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x+5)/(2x^2+1) | |
| 28714 | Rút gọn | (d^-2e^3)/(e^-5d^7) | |
| 28715 | Giải x | -x=6.8x-4(2.2x-6)-10 | |
| 28716 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=( căn bậc hai của x-2)/(x(x-1)) | |
| 28717 | Phân Tích Nhân Tử | 4x(5x^2-3)-5(5x^2-3) | |
| 28718 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (3q^2)/(-2(p^3q^-5)^-1) | |
| 28719 | Giải x | -3/7+5/x=-1/(7x) | |
| 28720 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2+8x+8=0 | |
| 28721 | Rút gọn | (x+y)(x^2+xy+y^2) | |
| 28722 | Nhân | (p+10)/(9-p)*(p^2-5p-36)/(4p^2+16p) | |
| 28723 | Ước Tính | sec(theta) = square root of 2 | |
| 28724 | Giải z | 3+z/4+5=19 | |
| 28725 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y=-4 and -6x+9y=-12 | and |
| 28726 | Nhân | 5a(-3b)(-2a^2b^3) | |
| 28727 | Giải k | sin(4x)^2=1/2(1-cos(kx)) | |
| 28728 | Giải Hệ chứa Equations | -3z=-9 3y+5z=-3 -2x+2y+5z=-3 | |
| 28729 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((7pi)/4)^2 | |
| 28730 | Ước Tính | 85% of 60 | of |
| 28731 | Use Logarithmic Differentiation to Find the Derivative | f(x) = natural log of e^xx^3(x+1)^4 | |
| 28732 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=((x+1)(x-1))/(x+2) | |
| 28733 | Rút gọn | (3+ căn bậc hai của 2x)^2 | |
| 28734 | Vẽ Đồ Thị | xy^2=2+xy | |
| 28735 | Ước Tính | căn bậc ba của 5x* căn bậc ba của 25x^2 | |
| 28736 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | ((x+4)(x+6))/(2x(x+4)) | |
| 28737 | Tìm Tập Xác Định | 1/(|x|) | |
| 28738 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-8=2 | |
| 28739 | Giải x | căn bậc hai của x-4 = căn bậc hai của 2x | |
| 28740 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+7x^2+10x>=0 | |
| 28741 | Tìm Phần Hợp | [-2,4] intersect [4,infinity) | |
| 28742 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (2x-3y^2)^3 | |
| 28743 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^5-47x^3-16x^2+8x+52 at x=7 | at |
| 28744 | Rút gọn | (15/6)^0 | |
| 28745 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 21>=3(x-7)+9 | |
| 28746 | Ước Tính | 7/( căn bậc hai của 9-7^2) | |
| 28747 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(2x)^2+cos(2x)^2+sin(2x)^2=sec(2x)^2 | |
| 28748 | Rút gọn | (|x-2|)/( căn bậc hai của x) | |
| 28749 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của x^2)^6 | |
| 28750 | Giải w | 4/(w+4)=8/(2w+8)-3 | |
| 28751 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1/8 | |
| 28752 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x-sin(2x) | |
| 28753 | Ước Tính | e^x=e^(x^2-2) | |
| 28754 | Nhân | 4d(d^3-d^2) | |
| 28755 | Ước Tính | e=mc^2 | |
| 28756 | Tìm Đỉnh | 2y^2=x-8 | |
| 28757 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | x^2+y | |
| 28758 | Rút gọn | ((5n)/-3)^-3 | |
| 28759 | Rút gọn | 1/(5x^3)+1/(15x) | |
| 28760 | Ước Tính | (sin(2)(-0.1))/-0.1 | |
| 28761 | Rút gọn | (-3x^2+4x-1)+(-5+4x+2x^2) | |
| 28762 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (4x-csc(x)^2) đối với x | |
| 28763 | Giải x | 5/4(x+1/5)=21/4 | |
| 28764 | Rút gọn | 4p(q-1)+q(1-p) | |
| 28765 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^3+4x^2-5x-2 is divided by x+2 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 28766 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 3x^3+11x^2-18x+10 is divided by x+5 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 28767 | Tìm Nghịch Đảo | y=(1- căn bậc hai của x)/(1+ căn bậc hai của x) | |
| 28768 | Tìm ƯCLN | x^2-9 and x^2-5x+6 | and |
| 28769 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | -2.5(-3+4n+8) | |
| 28770 | Ước Tính | ((3x^(3/2)y^3)/(x^2y^(-1/2)))^-2 | |
| 28771 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -2/(x(x+2))=(x+3)/(x+2) | |
| 28772 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x^2+2<=x+1 | |
| 28773 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 1>=(-y)/4 | |
| 28774 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 5 căn bậc hai của x+2=12 | |
| 28775 | Ước Tính | 28 căn của 1/(p^6*p) | |
| 28776 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<1 and x>-2 | and |
| 28777 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(x-3)+1/x=(x-1)/(x-3) | |
| 28778 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^5-3x^4-8x^3-8x^2-9x-5=0 | |
| 28779 | Rút gọn | (a+b)(b+c)(c+a) | |
| 28780 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của 3x-6+1 | |
| 28781 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/6)cos(pi/3)-tan(pi/4) | |
| 28782 | Giải x | 40/(3x^(1/3))-(5x^(2/3))/3=0 | |
| 28783 | Giải x | x/2+x=9/4 | |
| 28784 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2<2x+8 | |
| 28785 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (3x^7+x^5-15)/(4x^2+32x) | |
| 28786 | Giải d | 3|d-4|>=12 | |
| 28787 | Tìm Độ Dốc | (2,-9) and (8,-9) | and |
| 28788 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -2 căn bậc bốn của x | |
| 28789 | Tìm Giao | y>=4x-5 | |
| 28790 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3(x^2+16)(x-6)(x-6)(3x+2) | |
| 28791 | Giải d | d+10 3/4=-56 1/2 | |
| 28792 | Rút gọn | (i^5*i^2*i^8)^0 | |
| 28793 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5|x-4|>-20 | |
| 28794 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6x^2+9x<=-2x-2 | |
| 28795 | Tìm Tập Xác Định | (a^2-b^2)/(a^2-a+ab-b) | |
| 28796 | Ước Tính | (15a^0b^2c^34)(3a^16b^-29c^0) | |
| 28797 | Giải x | (x-1)^(-4/3)=1/81 | |
| 28798 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | p^2q^2+pq-q^3-p^3 for p=0.5 and q=-0.5 | for and |
| 28799 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 2v^5)( căn bậc ba của 18v^6) | |
| 28800 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(-4- căn bậc hai của 6) |