Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 28401 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | |-8a-3|>11 | |
| 28402 | Rút gọn | x/(x^2+x)*(x+1)/3 | |
| 28403 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0<2x-5<9 | |
| 28404 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(theta)=(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 28405 | Tìm dy/dx | sin(xy)=x^2 | |
| 28406 | Ước Tính | cot(-(5pi)/3) | |
| 28407 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2x-3<=-3 | |
| 28408 | Ước tính Hàm Số | f(x)=x^4+6x^2-7x+1 for x=3 | for |
| 28409 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)^2+6tan(theta)+8=0 | |
| 28410 | Rút gọn | ((x-5)/(2x-5))/((x-5)/(2x-5)-(x+2)/(x-5)) | |
| 28411 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 270x^5)/( căn bậc hai của 10) | |
| 28412 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+2)/(x^2-25)+1=(8x)/(2x-10) | |
| 28413 | Giải x | 1/(3x)=3x | |
| 28414 | Ước Tính | 4/9+(-6/9) | |
| 28415 | Giải w | -5(5w-19)=-19w-19 | |
| 28416 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=cos(1/2theta) | |
| 28417 | Vẽ Đồ Thị | y=5/3sin(-(2pi)/3x) | |
| 28418 | Phân Tích Nhân Tử | ax^3+bx^3-8a-8b | |
| 28419 | Rút gọn | ((x+y)^-2(x+y)^4)/((x+y)^3) | |
| 28420 | Tính Căn Bậc Hai | - căn bậc hai của 121x^4y^6z^8 | |
| 28421 | Tìm Đỉnh | Y=|x-1|+3 | |
| 28422 | Ước Tính | -1.125+24/20 | |
| 28423 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (3x^2+4x-39)/(x^2-9) | |
| 28424 | Giải a | a-b+c=P | |
| 28425 | Rút gọn | ((x^2y^2)/(x^-1y^3))^-3 | |
| 28426 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-53<=-2x+10 | |
| 28427 | Rút gọn | (1+cot(x)^2)/(csc(x)) | |
| 28428 | Giải X | 8/11=X/3 | |
| 28429 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2^x , g(x)=2^(-x)+1 | , |
| 28430 | Giải x | x^3-3x^2+2=0.1-x | |
| 28431 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (0,-3) | y=-3/((3x^2+1)^3) , (0,-3) | , |
| 28432 | Rút gọn | sixth root of cube root of 1000 | |
| 28433 | Rút gọn | (2/3m^3n^4o^2)^3 | |
| 28434 | Rút gọn | (6a^2b-12ab^2)/(-2ab) | |
| 28435 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+17x+72 and g(x)=x+8 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 28436 | Chia | (4yx^3)/(4x^4y^2) | |
| 28437 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x<=8-4x | |
| 28438 | Rút gọn | căn bậc hai của 3/(5xy) | |
| 28439 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 6-x)/(4+x^2) | |
| 28440 | Giải x | 3 căn bậc hai của 27=9^(2x) | |
| 28441 | Rút gọn | (e^(x-1))^2 | |
| 28442 | Giải x | 3|x+5|+7<=-16 | |
| 28443 | Xác định nếu là một Elip | (x^2)/25+(y^2)/16=1 | |
| 28444 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-6y=-46 and x-y=-8 | and |
| 28445 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của y- căn bậc hai của 5)(2 căn bậc hai của y+5 căn bậc hai của 5) | |
| 28446 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+16x^2+19x+10 is divided by 2x+5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 28447 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | |-9v|<=54 | |
| 28448 | Rút gọn | 7-7(2+3x)+7 | |
| 28449 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin(3(x-2))+5 | |
| 28450 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x-25=x | |
| 28451 | Ước Tính | g(2y)=x^3 | |
| 28452 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2x^3-8x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 28453 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+15x+50 and g(x)=x+5 ; find (f(x))÷(g(x)) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 28454 | Tìm Chiều Dài của b | tri{}{45}{6}{45}{}{90} | |
| 28455 | Giải t | t^4-16=0 | |
| 28456 | Rút gọn | 1/((sin(x))/(cos(x))) | |
| 28457 | Giải x | 4(x/5-2)=20 | |
| 28458 | Tìm BCNN | 64x^2+48x+9 and 64x^2-9 | and |
| 28459 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>x-4 y<=-3x-8 | |
| 28460 | Giải Hệ chứa Equations | y-5=x x+2y=22 | |
| 28461 | Ước Tính | p(t)=1.8^5 | |
| 28462 | Rút gọn | -(8^0)/9 | |
| 28463 | Ước Tính | (-18x^5y^-2)^0 | |
| 28464 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>-1/2x+4 y<5/2x-2 | |
| 28465 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-3x-10 and g(x)=x-5 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 28466 | Giải x | sin(x)+cot(x)cos(x)=1/(f(x)) | |
| 28467 | Rút gọn | 5/8y^2-1 1/2y^2+3 | |
| 28468 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ((x^6+5x^9-4)/(x^3)) đối với x | |
| 28469 | Ước Tính | 6-(18-3^2)/(4+(2-3)) | |
| 28470 | Nhân | (59n)/99*80/(33n) | |
| 28471 | Tìm MCNN | (3x)/(x+4) and 9/(4x) | and |
| 28472 | Rút gọn | căn bậc bốn của x^6y^4 | |
| 28473 | Rút gọn | (2/3x)^2 | |
| 28474 | Rút gọn | (x+7)/(x+3)+(x-4)/3 | |
| 28475 | Giải x | (cos(x)-1)(tan(x)+1)=0 | |
| 28476 | Rút gọn | 1 2/3+(-2/5) | |
| 28477 | Giải x | (3x-7)/x-(2x+7)/(5x)=-8/5 | |
| 28478 | Rút gọn | (x^2+2xy+y^2)/(x/y-y/x) | |
| 28479 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=- căn bậc ba của 2x^5 | |
| 28480 | Rút gọn | x/(y^3)+1/(x^2y^3) | |
| 28481 | Rút gọn | (-2x^2y^4)^2+(6x^3y^3)(2xy^5) | |
| 28482 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (7+t) căn bậc hai của t đối với t | |
| 28483 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=6+3 căn bậc hai của x+2 | |
| 28484 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(8 căn bậc hai của x^3) | |
| 28485 | Vẽ Đồ Thị | y<=-x+4 , y=0 , x>=0 | , , |
| 28486 | Tìm Tập Xác Định | g(s) = square root of (3x+4)/(x^2-5) | |
| 28487 | Trừ | (-2x^2-2x+1)+(-8x^2-7) | |
| 28488 | Ước Tính | (x^7)/(x^4)*x^2 | |
| 28489 | Giải u | -3/(u-2)=-6/(2u-4)+1 | |
| 28490 | Giải x | căn bậc hai của 3x=1 | |
| 28491 | Giải p | (2p-6)/4=(2p+3)/5 | |
| 28492 | Giải x | cot(x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 28493 | Tìm Bậc | -(w^4)/6-3w^2+10w^5 | |
| 28494 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit aric cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của y+ logarit cơ số 2 của z | |
| 28495 | Vẽ Đồ Thị | x+2y<2 3x-y>6 | |
| 28496 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (4r^3+3r^4)-(r^4-5r^3) | |
| 28497 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=12/25arccsc(4x-4/7) | |
| 28498 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3<=1/2 | |
| 28499 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+4x^2-26x-16 is divided by 3x-8 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 28500 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x3/2=64 |