Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 28301 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=x^5 g(x)=4f(x-3) | |
| 28302 | Tìm Tích Số | -4(3/4e+2)=7+1/2e-8 | |
| 28303 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của x(2x-1)^7 đối với x | |
| 28304 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | y=-5x | |
| 28305 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m/2<4 | |
| 28306 | Ước Tính | (-3/7)÷(1/2) | |
| 28307 | Vẽ Đồ Thị | f-6<5 and f-4>=2 | and |
| 28308 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=6x-1 y=6x+1 | |
| 28309 | Rút gọn | 4(1/2+5/4)+-5 | |
| 28310 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7x^3+2x-5x^2+6+x+9+3x^3+12x^2 | |
| 28311 | Rút gọn | (x+y+1)(x-y-1) | |
| 28312 | Giải r | r-s-10=P | |
| 28313 | Giải x | 1-(2x+3)/(x+9)=2/(x^2+6x-27) | |
| 28314 | Chia | (2ab-a)÷(4b^2-4b+1) | |
| 28315 | Rút gọn | (m/4-1/m)/(1/(3m)+1/6) | |
| 28316 | Rút gọn | căn bậc ba của căn bậc bốn của x^36 | |
| 28317 | Rút Gọn Căn Thức | 5 căn bậc ba của a*4 căn bậc hai của a^3 | |
| 28318 | Ước Tính | 1/2*180/pi | |
| 28319 | Ước Tính | y(0.5+8) | |
| 28320 | Tìm Tập Xác Định | L(v)=v logarit tự nhiên của 1-v^2 | |
| 28321 | Giải x | 4(x^2-x)=x^2-2 | |
| 28322 | Giải để tìm c ở dạng Độ | -3tan(c)+3=tan(c)-1 | |
| 28323 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -2 đến 1 của (-3x^(8/3)-5x^2+2x-3) đối với x | |
| 28324 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | x^2+4x+1 when x=-3 | when |
| 28325 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x^3-x+5x^4 | |
| 28326 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (sec(theta))/(cos(theta)) đối với theta | |
| 28327 | Vẽ Đồ Thị | -1/4(d+1)<2 | |
| 28328 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 6y+10>8-(y+14) | |
| 28329 | Giải x | -sin(x)=cos(x) | |
| 28330 | Cộng | (-9v^2-8u)+(-2uv-2u^2+v^2)+(-v^2+4uv) | |
| 28331 | Giải x | (10x+3)/12=1+(6+8x)/9 | |
| 28332 | Rút gọn | (6x)/(x^2+4x+4)+3/(x+2) | |
| 28333 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 30>1/2n | |
| 28334 | Tìm Nguyên Hàm | f(r)=3/(1+r^2)- căn bậc năm của r^4 | |
| 28335 | Rút gọn | Simplify căn bậc hai của -4 | Simplify |
| 28336 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 2 của x>3 | |
| 28337 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 28338 | Cộng | (2x^8-6x^4+5x^2+4)+(2x^7+4x^4-3x) | |
| 28339 | Rút Gọn Căn Thức | 9(27)^(1/3) | |
| 28340 | Tìm Nguyên Hàm | 1/((x+1)(x+2)) | |
| 28341 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-5,7) and has a slope of -1/5 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 28342 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của 2x+y | |
| 28343 | Rút gọn | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 3) | |
| 28344 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10/3+2/7-1/2 | |
| 28345 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(2(theta+pi)) | |
| 28346 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 9)/( căn bậc ba của 4) | |
| 28347 | Rút gọn | (1/x-f(a))/(x-a) | |
| 28348 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=|2x-1| | |
| 28349 | Tìm Tập Xác Định của Thương của Hai Hàm Số | f(x)=2x^2+x-3 and g(x)=x-1 | and |
| 28350 | Rút gọn | căn bậc bốn của 256*81 | |
| 28351 | Rút gọn | 3/(12y)+9/24 | |
| 28352 | Cộng | (8x+5)/6+(-7x+7)/6 | |
| 28353 | Giải x | (0.500)^(x/4.50)=0.100 | |
| 28354 | Ước Tính | (x+3)/(x-3)<0 | |
| 28355 | Ước Tính | (1/2)^x | |
| 28356 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x^2+5x)/x đối với x | |
| 28357 | Rút gọn | (6m^2n^-1)^3 | |
| 28358 | Ước Tính | (5^3-(6+4)^2)/(5^1) | |
| 28359 | Giải a | a+1/3=4 3/4 | |
| 28360 | Cộng | (x-2)+(x^2+3) | |
| 28361 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của sec(2x)+6tan(x) | |
| 28362 | Giải x | logarit của x-5- logarit của 1-x=1/3 | |
| 28363 | Giải y | (-3,-4) and (-5,y) , m=-9/2 | and , |
| 28364 | Rút gọn | (8x^7y^2)(2x^-1y^-6)^3 | |
| 28365 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | x^(n+1) | |
| 28366 | Giải t | t = square root of h/16 | |
| 28367 | Ước tính Hàm Số | f(1)=(1/2)^1 | |
| 28368 | Rút gọn | (x^6y^4)^(1/8)+2(x^(1/3)y^(1/4))^2 | |
| 28369 | Rút gọn | (x^3y^2z)^3(3xy^2z^3)^2(-3x)^2 | |
| 28370 | Tìm Đạo Hàm Third | (3-5x)^5 | |
| 28371 | Cộng | (6d+2)-(3d-3) | |
| 28372 | Chia | (6 căn bậc hai của 3)/2 | |
| 28373 | Giải x | 3x-4+3x-17+69=180 | |
| 28374 | Giải u | 1-(2u-3)/4=(2-5u)/3-3u | |
| 28375 | Vẽ Đồ Thị | y=-7x^3+8x^2+x | |
| 28376 | Cộng | (x^2)/(x+2)+(4x)/(x+2)+4/(x+2) | |
| 28377 | Giải y | -4(8+y)=90 | |
| 28378 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 4x^2*2 căn bậc hai của 9x^2y^2 | |
| 28379 | Giải x | logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 4x-1 = logarit tự nhiên của 5 | |
| 28380 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<2x+5 4y>-4x-8 | |
| 28381 | Vẽ Đồ Thị | x+y>=2 and y<=2 | and |
| 28382 | Tìm ƯCLN | 25x^2+40x+16 and 25x^2-16 | and |
| 28383 | Tìm Biệt Thức | -7n^2+16n=8n | |
| 28384 | Giải C | C=(5F-160)/9 | |
| 28385 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | P(x)=-2x^7-5x^4+2x^2-3 | |
| 28386 | Rút gọn | (8 căn bậc hai của 24)÷16 căn bậc hai của 6 | |
| 28387 | Giải x | (7x)/12-4=3+(3x)/4 | |
| 28388 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm h | căn bậc hai của 3h=3 | |
| 28389 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | căn bậc hai của b-7+6<=12 | |
| 28390 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+4)>3 | |
| 28391 | Tìm Hàm Số | f(x)=(3x+2)^4 | |
| 28392 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-x+2 ; find g(5) | ; find |
| 28393 | Giải c | a=-bc+d | |
| 28394 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -5/(4+ căn bậc hai của 6) | |
| 28395 | Tìm Độ Dốc | Find the slope of the line passing through the points (-4,6) and (3,-8) | Find the slope of the line passing through the points and |
| 28396 | Tìm Tích Số | (2x^2+5x)(3x-2) | |
| 28397 | Rút gọn | 9 căn bậc hai của 4+12 căn bậc ba của 8-6 căn bậc năm của 32 | |
| 28398 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (4x)/(x^3+2x^2-3x) | |
| 28399 | Ước Tính | 4(x+6)-x=6(x-111)-2x+305 | |
| 28400 | Rút gọn | 2(x^(1/3))^(6/5)*y^(2/3) |