| 28001 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6x căn bậc hai của 9x |
|
| 28002 |
Rút gọn |
((5x^3)/4)÷((15x)/8) |
|
| 28003 |
Giải x |
(5x-2)/3=(5-3x)/2 |
|
| 28004 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x-6=2 logarit tự nhiên của 2- logarit tự nhiên của 10-x |
|
| 28005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
5+m>-2 |
|
| 28006 |
Rút gọn Ma Trận |
B=[[-1,4,6],[-5,-3,-9]] , A=[[-4,9,2],[12,-7,-4]] |
, |
| 28007 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6x^2* căn bậc hai của 18x |
|
| 28008 |
Giải x |
(3-4x)/(1+5x)=1/(2+3x) |
|
| 28009 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x-5 y>=-2x |
|
| 28010 |
Rút gọn |
e^-9*e^7 |
|
| 28011 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^5 căn bậc hai của 2x^6+3 đối với x |
|
| 28012 |
Giải Z |
2/3(Y+Z)=x |
|
| 28013 |
Rút gọn |
x^2(x-1)(x+3) |
|
| 28014 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 4 của pi( căn bậc hai của x)^2 đối với x |
|
| 28015 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x^3* căn bậc hai của 12x^6 |
|
| 28016 |
Giải θ |
sec(2theta)=2 |
|
| 28017 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+13/2x+15/2=0 |
|
| 28018 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 8x^3y* căn bậc năm của 4x^4y |
|
| 28019 |
Ước Tính |
5/9*1/2+1/6 |
|
| 28020 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2(2^x-1) |
|
| 28021 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (sin(x))/(cos(x)) đối với x |
|
| 28022 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3-x^2=2x |
|
| 28023 |
Ước Tính |
-3 1/2(-2)+9 |
|
| 28024 |
Rút gọn |
8c^2d*10c^3d^5 |
|
| 28025 |
Rút Gọn Căn Thức |
xy căn bậc hai của 75x^2y^2 |
|
| 28026 |
Giải x |
|1/2x+3|=x+3 |
|
| 28027 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=cot(1/3x) |
|
| 28028 |
Giải w |
căn bậc hai của w=-3 |
|
| 28029 |
Giải x |
2x(3x-1)=8 |
|
| 28030 |
Giải c |
70=-10-10c^3 |
|
| 28031 |
Rút gọn |
(x-3y)/(x^3-y^3)-(2x)/(y^3-x^3) |
|
| 28032 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^2+4x+1)/(3x^3+6x^2+3x+5) đối với x |
|
| 28033 |
Giải x |
(2x-3)/2=3/(x+4) |
|
| 28034 |
Giải m |
V = square root of (FR)/m |
|
| 28035 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/4|x+6| |
|
| 28036 |
Vẽ Đồ Thị |
a , cos(a)^2=1-cos(a)^2 |
, |
| 28037 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x+1- căn bậc hai của 5-2x=0 |
|
| 28038 |
Giải y |
-8y<-3y+5 |
|
| 28039 |
Rút gọn |
(9z^5-8z^3+4z^2+7z)÷(-2z) |
|
| 28040 |
Rút gọn |
(x^2z^3)(xy^2z) |
|
| 28041 |
Rút gọn |
(4x)/(x^2-1)+(3x)/(1-x)-4/(x+1) |
|
| 28042 |
Nhân |
4i*(-7+i) |
|
| 28043 |
Giải z |
15(1/3)z=5 |
|
| 28044 |
Rút gọn |
sixth root of x* fifth root of x*12 root of x^5 |
|
| 28045 |
Tìm Đạo Hàm - d/da |
pi/(ab) |
|
| 28046 |
Trừ |
-5 1/4-(-7 1/2) |
|
| 28047 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(8^(2/3))/(8^(1/3)) |
|
| 28048 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+3x)/(x^2+5x+6) |
|
| 28049 |
Ước Tính |
(3(-3)+2(-4))/2 |
|
| 28050 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^4=-2-2 căn bậc hai của 3i |
|
| 28051 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (x^9y^7)/(xy^3) |
|
| 28052 |
Ước Tính |
i^9*i^6*i^8 |
|
| 28053 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(t)=-8t^2+5-3t^3 |
|
| 28054 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2+3x-4x+6 |
|
| 28055 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^3-5x^2+6x)/(-3x^2+6x+9) |
|
| 28056 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-2|+3<0 |
|
| 28057 |
Cộng |
(4x)/(12y^2)+(5x)/(8y) |
|
| 28058 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(4 căn bậc hai của x)/(x-2) |
|
| 28059 |
Tìm Tập Xác Định |
(x-3)/( căn bậc hai của 16-x^2) |
|
| 28060 |
Giải m |
8(-1+m)+3=2(m-5 1/2) |
|
| 28061 |
Ước Tính |
1+cot(theta)^2=csc(theta)^2 |
|
| 28062 |
Rút gọn |
12^(1/8)*12^(5/6) |
|
| 28063 |
Rút gọn |
(x^2y^0z^5)^-5 |
|
| 28064 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-3/4x+2,x<=4; 1/2x-3,x>4 |
|
| 28065 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-y)(x^2+2xy+y^2) |
|
| 28066 |
Rút gọn |
((m^-3n^4)/(n^-2))^4 |
|
| 28067 |
Rút gọn |
(2x^-4y^(1/4))/( căn bậc hai của 25x^4y) |
|
| 28068 |
Trừ |
9 căn bậc bốn của 5x- căn bậc bốn của 80x |
|
| 28069 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x-1)=-2/(x-3) |
|
| 28070 |
Giải x |
(x-2)/3>x+4 |
|
| 28071 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-20+x>=-(20-x) |
|
| 28072 |
Tìm dy/dx |
-y+y^2-4y^3+x^2=0 |
|
| 28073 |
Giải t |
-17-6(7t+18)=-20t+19+2t |
|
| 28074 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3x+6x^2-1 |
|
| 28075 |
Vẽ Đồ Thị |
5-y<=-3x |
|
| 28076 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
x^pi=e |
|
| 28077 |
Rút gọn |
(2+x căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 28078 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3/5x+5 y=2 |
|
| 28079 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^3y^2-4xy+5y^3 |
|
| 28080 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>=4 2x-y>2 |
|
| 28081 |
Xác định đường Cônic |
r=5/(1+sin(theta)) |
|
| 28082 |
Rút gọn |
7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11+-12xy^2+20x^2y+11xy-5 |
|
| 28083 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc hai của 2)/2*( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 28084 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^3-m^2n+m-n |
|
| 28085 |
Tìm Đỉnh |
(x-1)^2+(y^2)/25=1 |
|
| 28086 |
Rút gọn |
1/(-3^-3) |
|
| 28087 |
Tìm ƯCLN |
12p^2 and 30q^5 |
and |
| 28088 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 16)^-7 |
|
| 28089 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(6 căn bậc bốn của x) đối với x |
|
| 28090 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-5x^2+22x=3x+13-7x^2 |
|
| 28091 |
Giải x |
2.1 = natural log of 6x |
|
| 28092 |
Phân Tích Nhân Tử |
3p^1+11p-4 |
|
| 28093 |
Nhân |
(2x+y)(2x+y) |
|
| 28094 |
Giải x |
8x=x^2+12 |
|
| 28095 |
Giải b |
b=( căn bậc ba của -21)^3 |
|
| 28096 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y=2 y=-x+4 |
|
| 28097 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-1,-1) and has a slope of -6 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 28098 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=4 căn bậc hai của x-2-12 |
|
| 28099 |
Giải a |
(15-4i)(6-3i)=a+bi |
|
| 28100 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-5=2- căn bậc hai của x-1 |
|