Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26801 | Giải x | 1-e^x=0 | |
| 26802 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 7-(1.01)^(-x^2) | |
| 26803 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 5^2)/( căn bậc năm của 5) | |
| 26804 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (|2x-5|)/3>1 | |
| 26805 | Tìm Nguyên Hàm | x* căn bậc hai của x^2+1 | |
| 26806 | Phân Tích Nhân Tử | 4(x-3)^3(4x+7)^3+(x-3)^2(4x+7)^4 | |
| 26807 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+3<=-(x+5/2)-9 | |
| 26808 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(3x-2)-3x<3(1+3x)-7 | |
| 26809 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^4-13x^3-8x^2-21x+20 is divided by x-4 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 26810 | Rút gọn | (3x^4-4-5x^2)-(1-x^2+2x^3) | |
| 26811 | Giải n | ( căn bậc hai của n-19)^4=16 | |
| 26812 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^3-7x-6)/(x^3+3x^2+2x) | |
| 26813 | Ước Tính | (x^2y^-3)/(x^-1y) | |
| 26814 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 9-x^2+2x^5-7x | |
| 26815 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x^2-14x+1<=-10x | |
| 26816 | Tìm Độ Dốc | (-4,-4) and (-4,-9) | and |
| 26817 | Ước Tính | ((3^2)/2-(1+4))÷0.5 | |
| 26818 | Rút gọn | (4x^6+8x^3)/(4x^2) | |
| 26819 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+11x+7>=2x | |
| 26820 | Giải Hệ chứa Equations | x=11 -4x+y=-23 | |
| 26821 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<3 and x>-2 | and |
| 26822 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 3)/-2 | |
| 26823 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 4 của (2 căn bậc ba của x+5 căn bậc hai của x-4x^4) đối với x | |
| 26824 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc bốn của x^3cos(x) | |
| 26825 | Rút gọn/Tối Giản | 1/3* logarit tự nhiên của 64- logarit tự nhiên của 12 | |
| 26826 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -1/2<=(4-3x)/5<=1/4 | |
| 26827 | Giải x | logarit cơ số 5 của x+4+ logarit cơ số 5 của x = logarit cơ số 5 của 12 | |
| 26828 | Tìm dy/dx | -1=-xy+2y^2 | |
| 26829 | Giải x | -7x-4x=8-2x-8x | |
| 26830 | Phân Tích Nhân Tử | 30y^4z^3x^5+50y^4z^5-10y^4z^3x | |
| 26831 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x^2-3x<=10x+6 | |
| 26832 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-8x^3+24x^2-32x+16=0 | |
| 26833 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-8/27sec((pix)/12- căn bậc hai của 9)-28 | |
| 26834 | Giải Theo Biến Tùy Ý n | s_n=-26240 , n=8 , r=-3 | , , |
| 26835 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của (sin(x))/(cos(x)^2) đối với x | |
| 26836 | Giải Hệ chứa Equations | 5x+9y=31 and -2x-y=11 | and |
| 26837 | Giải p | 3(p+2.55)=9 3/4 | |
| 26838 | Tìm BCNN | 25x^2+40x+16 and 25x^2-16 | and |
| 26839 | Ước tính Hàm Số | f(-1)=1/(2^x)-7 | |
| 26840 | Rút gọn | (3 logarit của 2)/( logarit của 4+ logarit của 3) | |
| 26841 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -cos( căn bậc hai của x) | |
| 26842 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2^(x^2+3) | |
| 26843 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(- căn bậc hai của 3) | |
| 26844 | Rút gọn | (((v-7)(v+8))/((v+8)(v-10)))÷(1/(v-10)) | |
| 26845 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (x+1)/(4^x) | |
| 26846 | Tìm dx/dy | x=(y^4)/4+1/(8y^2) | |
| 26847 | Ước Tính | 6^2-5+4÷5*1 | |
| 26848 | Vẽ Đồ Thị | 3x-5y=-15 y=4/5x+4 | |
| 26849 | Rút gọn | (6/(28x+4))÷(12/(35x+5)) | |
| 26850 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4sin((2pix)/5-5/4) | |
| 26851 | Ước Tính | 13+((4^3)÷2)*5-17 | |
| 26852 | Ước Tính | (-5^7)÷(-5^2) | |
| 26853 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 1/64=t^x | |
| 26854 | Ước Tính | i^48*i^35 | |
| 26855 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 24 căn bậc ba của 18 | |
| 26856 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3-22x^2+11x-5 is divided by x-5 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 26857 | Ước Tính | mg=w | |
| 26858 | Tìm ƯCLN | 20 and 50 | and |
| 26859 | Rút gọn | (2x^2y^-3z^4)/(6x^2yz^3) | |
| 26860 | Rút gọn | (81^(1/2)-9^(1/2))^2 | |
| 26861 | Rút gọn | e^(4/3 logarit tự nhiên của 2-1) | |
| 26862 | Tìm Độ Dốc | Find the slope of the line passing through the points (-6,6) and (4,-7) | Find the slope of the line passing through the points and |
| 26863 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | f(x) = tích phân của (x+1)^3 đối với x | |
| 26864 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+5x^2+11x+6 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 26865 | Chia | (-5/7)÷(-1/3) | |
| 26866 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=2x^3+x^2+2x+1 | |
| 26867 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (d^4)/c | |
| 26868 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+3)/(3x-2)-(x-3)/(3x+2)=44/(9x^2-4) | |
| 26869 | Rút gọn | 2x(y^2+3xy+4x+3) | |
| 26870 | Ước Tính | 4(3/2)^-1 | |
| 26871 | Giải g | 3<=7+g | |
| 26872 | Rút gọn | -1/9x+3/9x | |
| 26873 | Rút gọn | -3/(9x^2-4)+1/(3x^2+2x) | |
| 26874 | Rút gọn | ((3x+2)/(4x))÷((x+5)/8) | |
| 26875 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/2* căn bậc hai của 2 | |
| 26876 | Giải Hệ chứa Equations | x+2z=30 y+z=12 z=1 | |
| 26877 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | cos(theta)^2+9cos(theta)+18=0 | |
| 26878 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |-2i| | |
| 26879 | Giải x | (3x)/2=1+(4x)/3 | |
| 26880 | Rút Gọn Căn Thức | (6 căn bậc hai của 15)÷2 căn bậc hai của 5 | |
| 26881 | Tìm Tích Số | (2x+y)(3x^2+y) | |
| 26882 | Rút gọn | (125^(1/3))/(125^(2/3)) | |
| 26883 | Giải x | 10^(2x+1)+2=2 | |
| 26884 | Giải x | (x-5)1/2+5=2 | |
| 26885 | Giải x | x^2-1/2x-35/16=0 | |
| 26886 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ((2r-1)cos( căn bậc hai của 3(2r-1)^2+6))/( căn bậc hai của 3(2r-1)^2+6) đối với r | |
| 26887 | Rút Gọn Căn Thức | 3^-2 | |
| 26888 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=(x^2-5)(x-1)^2(x-2)^3 | |
| 26889 | Rút gọn | 1/2( căn bậc hai của 74)( căn bậc hai của 74) | |
| 26890 | Giải t | (cos(t)-3)(2sin(t)^2-1)=0 | |
| 26891 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 3-x)/(4 căn bậc ba của 3-x) | |
| 26892 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (8-2x)/(3y^2) | |
| 26893 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2/3x=3/5y+2 | |
| 26894 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của x+ logarit của y-2 logarit của z | |
| 26895 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x+12)/(2x-5)-(3x-2)/(2x-5) | |
| 26896 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ npi đến (n+2)pi của 7cos(x) đối với x | |
| 26897 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y=2 and y=-1.5x+1 | and |
| 26898 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | |4a+1|>5 | |
| 26899 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -((x-2)^2)/((x-1)^2) | |
| 26900 | Rút gọn | (csc(theta)^2)/(sec(theta)^2) |