Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26701 | Rút gọn | (4/(-x-1)*(x^2-11x+30)/(5-x))÷((x^2-7x+6)/(1-x^2)) | |
| 26702 | Tìm Tích Phân | x/( căn bậc hai của x) | |
| 26703 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(1/5)^(x+4)+3 | |
| 26704 | Giải a | 5/(a+3)=3/(a-2) | |
| 26705 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+2)<3x+5 | |
| 26706 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(-x)+2xe^(-x)+x^2e^(-x) | |
| 26707 | Rút Gọn Căn Thức | 6 căn bậc hai của 10*7 căn bậc hai của 20 | |
| 26708 | Trừ | (x^4-3x^3+5x^2+x-4)-(x^3-4x^2-11x+10) | |
| 26709 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(2 căn bậc hai của x)dx | |
| 26710 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=10-x^2+3x | |
| 26711 | Rút Gọn Căn Thức | (2^-4*z^-3)^5 | |
| 26712 | Rút gọn | căn bậc hai của 24i-4 căn bậc hai của 6i | |
| 26713 | Giải t | arcsin(t^2-2t)=pi/2 | |
| 26714 | Tìm Bậc | 17yx^2+xy-5 | |
| 26715 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=1/( căn bậc ba của x^2) | |
| 26716 | Tìm Sin của Góc | pi/3 | |
| 26717 | Tìm BCNN | 24x^2 and 8x^2-16x | and |
| 26718 | Rút Gọn Căn Thức | x/( căn bậc hai của x) | |
| 26719 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (4 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 7)/(4 căn bậc hai của 3-7) | |
| 26720 | Giải y | y÷8+19=30 | |
| 26721 | Tìm dy/dx | 5x^2-4=-4y^2 | |
| 26722 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-510 độ ) | |
| 26723 | Giải θ | theta=-(42pi)/8 | |
| 26724 | Rút gọn | (x^(1/2)y^(-1/3))/(x^(3/4)y^(1/2)) | |
| 26725 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -50<7y+6<-8 | |
| 26726 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y+x^2=6 | |
| 26727 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -2(x-3y)=12 | |
| 26728 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 9 của ( căn bậc sáu của x^5)/(y^3(z-2)^7) | |
| 26729 | Ước Tính | (x^8)/(x^-3*x^-6) | |
| 26730 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m+2<=-4 | |
| 26731 | Tìm Bậc | q^5 căn bậc hai của 3-p^4-4p^5q^4 | |
| 26732 | Rút gọn | (6/(10x^2))÷(6/(10x^3-60x^2)) | |
| 26733 | Giải x | 5=-1/3(x-9) | |
| 26734 | Tìm Tích Số | (x^2-2)^3 | |
| 26735 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z=i | |
| 26736 | Ước tính Tổng | tổng từ n=1 đến infinity của 1/( căn bậc hai của n) | |
| 26737 | Rút gọn Ma Trận | căn bậc hai của 45 , căn bậc hai của 125 | , |
| 26738 | Rút gọn | (5x+50)/(x+5)*1/(x+10) | |
| 26739 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-9n^9)(n^3) | |
| 26740 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc ba của x=3 | |
| 26741 | Rút gọn | -7x+6 from -2x^2+9x-2 | from |
| 26742 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^2+16x+3=5x | |
| 26743 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+x-2)/((x+2)(x^2-2x-15)) | |
| 26744 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=cos(-5x) | |
| 26745 | Tìm Tích Số | (x^2-4x)/(x-1)*(x^2+3x-4)/(2x) | |
| 26746 | Ước Tính | x^0=1 | |
| 26747 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 2)÷( căn bậc ba của 2) | |
| 26748 | Cộng | (7x)/8+1/6 | |
| 26749 | Chia | (16a^3b^2c^5-24a^5bc^4+44a^7b^6c^6)/(4a^2bc^3) | |
| 26750 | Rút gọn | căn bậc bốn của (81x^7y^12)/16 | |
| 26751 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2(a-5)(a+5)=21a | |
| 26752 | Giải x | căn bậc hai của 3x+4+3/2=3 | |
| 26753 | Phân Tích Nhân Tử | 24ab^4+12ab^3-18ab^2 | |
| 26754 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -3+(4-2(6-3+4(5-7))+3) | |
| 26755 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2^3)^-2 | |
| 26756 | Rút Gọn Căn Thức | 6/( căn bậc hai của 80) | |
| 26757 | Rút gọn | 2(1250)^(1/4)-5(32)^(1/4) | |
| 26758 | Giải x | 3x^5=-96 | |
| 26759 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^5-4x^-4+6x^3-2x) đối với x | |
| 26760 | Giải x | x+y=9.0 0.50x+0.20y=3.90 | |
| 26761 | Giải x | x^4+x^2+1=0 | |
| 26762 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x^2-9)/(2x^2+3x-27) | |
| 26763 | Rút Gọn Căn Thức | x^2y^2 căn bậc hai của 28x^6y^6 | |
| 26764 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (15/(x^4)+8/(x^5)) đối với x | |
| 26765 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x-5=1 | |
| 26766 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 2(n+14)>-1/2(70+2n) | |
| 26767 | Giải x | 4|1-2x|-20=0 | |
| 26768 | Rút gọn | (6.67x*10^-11)(29.065724*10^48x^2)x^3 | |
| 26769 | Ước Tính | (x^2-4)/(x+2)+(x-3)/(x+2) | |
| 26770 | Ước Tính | csc(180) | |
| 26771 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y<2x+1 | |
| 26772 | Giải x | 5^(4x-2)-4*25^(2x-1)=-24 | |
| 26773 | Ước tính Hàm Số | f(x)=2 căn bậc ba của 1/2(x-4)+3 | |
| 26774 | Vẽ Đồ Thị | 0=3/x+x | |
| 26775 | Rút gọn | x-1x | |
| 26776 | Giải x | 1/(x-1)-2/7=3 | |
| 26777 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/2*(1/4)^x | |
| 26778 | Rút gọn | (yz)(12xy-25xz-4y^2) | |
| 26779 | Tìm Đỉnh | 3y^2=x | |
| 26780 | Giải p | e=5s+2p | |
| 26781 | Giải y | -9y^3-9=-63 | |
| 26782 | Giải X | (X+7)/9=8/5 | |
| 26783 | Tìm dy/dx | -y=y^3-y^2+3x^3 | |
| 26784 | Giải Phép Tính Hàm Số | If P(x)=x^2+x+5 ; find P(8) | If ; find |
| 26785 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 1/( logarit cơ số 2 của 14)+1/( logarit cơ số 7 của 14) | |
| 26786 | Rút gọn | ((4x^(2/5))/(9y^(4/5)))^(5/2) | |
| 26787 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -3(3y-2)<1-9y | |
| 26788 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-x^2y+8xy-2y^2 | |
| 26789 | Ước Tính | 8x+16y>32 | |
| 26790 | Vẽ Đồ Thị | y>-2y | |
| 26791 | Rút gọn | ((x^2)/3-2/9)/((x+3)/2+(2x)/3) | |
| 26792 | Vẽ Đồ Thị | y=x logarit tự nhiên của x | |
| 26793 | Rút gọn | (2^(-4/3))/(54^(-4/3)) | |
| 26794 | Giải x | 9/4=(7x+6)/2 | |
| 26795 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 3+ căn bậc hai của 4a-5<=10 | |
| 26796 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |6-4|-|3-8| | |
| 26797 | Rút gọn | 2x^(3/4)*4x^(-1/4) | |
| 26798 | Ước Tính | c^2=a^2+b^2 | |
| 26799 | Giải y | 5y^2=-10y | |
| 26800 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+5x^2-7x-35)÷(x^2-7) |