Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26001 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của x=1- logarit cơ số 4 của x-3 | |
| 26002 | Ước Tính | 40+(72÷9)÷8 | |
| 26003 | Trừ | (3b+2c)/(9b^2c)-(2c-5b)/(6bc^2) | |
| 26004 | Tìm BCNN | 10x^2-10x-6 and x+6 | and |
| 26005 | Rút gọn | 1/x+1/(x^3y^2) | |
| 26006 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^2+1)/(x^2-x) đối với x | |
| 26007 | Rút gọn | căn bậc ba của 64(a+b)^3 | |
| 26008 | Giải Hệ chứa Equations | 56s=70t s=t+1/2 | |
| 26009 | Rút gọn | 1/2x^3-1/2+1/3x^3 | |
| 26010 | Giải b | -6b^2-1=-169 | |
| 26011 | Giải y | 1/y=8x | |
| 26012 | Giải x | 2x^2+x-1/2=0 | |
| 26013 | Giải x | căn bậc hai của x^2+8x=3 | |
| 26014 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (-6x+6)*(4x-5y-2) | |
| 26015 | Tìm Đạo Hàm Second | f(x)=-1/3x^6-1/3x^3-1/3x^-3+1/2x^-4 | |
| 26016 | Rút gọn | (4-x căn bậc hai của 3)^2 | |
| 26017 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2(x-3) | |
| 26018 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+3 if x<=-5; -1 if -5=6 | |
| 26019 | Chia | (x^2-1)/x | |
| 26020 | Tìm Đối Xứng | y=x^3+x^2-81x-81 | |
| 26021 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^6=30 | |
| 26022 | Rút gọn | -4x^2(6x^2+x) | |
| 26023 | Giải p | -3(2+4p)=42 | |
| 26024 | Ước Tính | ((1.78*10^-1)/0.0534)^4 | |
| 26025 | Rút gọn | (16x)/(2xy) | |
| 26026 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | ((2^2x^2)/(xy^2))^2 for x=3 and y=2 | for and |
| 26027 | Giải x | 2x- căn bậc hai của 3=6 | |
| 26028 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((3k^5)^-2)/(5s^-5k^-5) | |
| 26029 | Rút gọn | (m^2-9)/(3m^3-3m^2) | |
| 26030 | Tìm dy/dx | -5y^3-5y+y^2=4x^2 | |
| 26031 | Rút gọn | (4x^4+2x^3-7x^2+9)-(7x^3+4x^2-5x-6) | |
| 26032 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x^3+8x-3x^2+2 | |
| 26033 | Tìm Hiệu Thương | x^2 | |
| 26034 | Giải y | (3y)/5=3y-4 | |
| 26035 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | -1/(1+i) | |
| 26036 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^3-12x^2+17x-18 is divided by x-2 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 26037 | Tìm Trung Bình Nhân | 4 and 16 | and |
| 26038 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given g(x)=4x+4 ; find g(4) | Given ; find |
| 26039 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-3>5 and 6x+2<-10 | and |
| 26040 | Cộng | -1/4+-1/2 | |
| 26041 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f(2)+f(5) | |
| 26042 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^5-x)/x | |
| 26043 | Rút gọn | 4^2*4^(1/2) | |
| 26044 | Ước Tính | (x^-1)/-1 | |
| 26045 | Rút gọn | 2/(5x)+(2x)/3 | |
| 26046 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (4,0) and has a slope of 5/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 26047 | Rút gọn | -1/3x+(-2/3x) | |
| 26048 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/4x-12y=1 | |
| 26049 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/2x+1 x+y<3 | |
| 26050 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2=24x+72 | |
| 26051 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 80+4/(x+1) | |
| 26052 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-3x+4 y+3x=-4 | |
| 26053 | Tìm dy/dx | y=((5x)/(6-5x^3))^3 | |
| 26054 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (5+5)^2+0.2^2 | |
| 26055 | Rút gọn | 13x-(9+2(x+4)) | |
| 26056 | Tìm Tích Số | (2x)(3x) | |
| 26057 | Tìm Nguyên Hàm | cos(x)*e^(sin(x)) | |
| 26058 | Phân Tích Nhân Tử | a^5+a^3-a^2-1 | |
| 26059 | Chia | (11x^3)/(7x^(7/3)) | |
| 26060 | Trừ | 3y^2+4y+4-7y^2+3y-6 | |
| 26061 | Tìm Nguyên Hàm | (x-1)e^x | |
| 26062 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(3- căn bậc hai của x-y) | |
| 26063 | Tìm ƯCLN | From 13xy^2 ; subtract 21xy^2 | From ; subtract |
| 26064 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-9)/(4x) | |
| 26065 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=4 if x!=-1; -2 if x=-1 Find f(-1) | Find |
| 26066 | Chia | (1/2)/(1/3) | |
| 26067 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | căn bậc hai của 32(cos(pi/4)+isin(pi/4)) | |
| 26068 | Giải x | -2/(x+1)=-3/x+2 | |
| 26069 | Tìm Chiều Dài của a | tri{12}{}{13}{}{}{} | |
| 26070 | Tìm dy/dx | 5^(x+y)=5^x+5^y | |
| 26071 | Ước Tính | 1/(16^(3x-4))<=64^(x-1) | |
| 26072 | Rút gọn | (x^n)(x^5)^3 | |
| 26073 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc bốn của 8x^2 | |
| 26074 | Phân Tích Nhân Tử | ax-y+x-ay | |
| 26075 | Giải x | 9^x+4^(x+1/2)=4^(x+3/2)-7*3^(2x-2) | |
| 26076 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 3x^2+45=24x | |
| 26077 | Giải m | m+7=2m | |
| 26078 | Giải x | (m^(x-7))/(m^-3)=(m^2)(m^-2) | |
| 26079 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(x^2-5x)=(x+7)/x-1 | |
| 26080 | Vẽ Đồ Thị | x<=-3 or x>1 | or |
| 26081 | Ước Tính | f(x+1)=x/(x^2+1) | |
| 26082 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-15<0 | |
| 26083 | Giải x | 3e^(x-3)-1=5 | |
| 26084 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-1,-7) and has a slope of 2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 26085 | Rút gọn | -3x^2+4x+10-2x^2-2x | |
| 26086 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | y=-(x+3)(x+1)^2(2x-5) | |
| 26087 | Vẽ Đồ Thị | y<=3/2x-1 y>=-1/2x+3 | |
| 26088 | Rút gọn | (sin(theta)^3cos(theta))/(cos(theta)^4) | |
| 26089 | Xác định nếu Tuyến Tính | y-x/9=12 | |
| 26090 | Tìm Số Hạng First | a_n=-1/2-3/2n | |
| 26091 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (a^(4/3))÷(a^(1/3)) | |
| 26092 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(3x^3+30)/(2x^3) | |
| 26093 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/2-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 26094 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/( căn bậc hai của x^2+x-20) | |
| 26095 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x-3)^3x đối với x | |
| 26096 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 3/9 | |
| 26097 | Rút gọn | (20m^2n^3-10m^2n)/(5mn) | |
| 26098 | Tìm dy/dx | y=2tan(x) | |
| 26099 | Tìm ƯCLN | 4yz , 2y^2 | , |
| 26100 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x căn bậc ba của 3-2x đối với x |