| 24901 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
4 logarit của 2-2 logarit của 3- logarit của 4 |
|
| 24902 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^2)/((x+6)(x-4)) |
|
| 24903 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x^4+3)/(4x^5+15x+2) đối với x |
|
| 24904 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4<(y-7)/-3<=2 |
|
| 24905 |
Rút gọn |
(x^2+x)^2+x |
|
| 24906 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 4 của 20- logarit cơ số 4 của 45+ logarit cơ số 4 của 144 |
|
| 24907 |
Tìm dy/dx |
-y-4x^2=3y^3 |
|
| 24908 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x/5=1/(x+4) |
|
| 24909 |
Rút gọn |
5/(x^3)-1/(4x^2) |
|
| 24910 |
Rút gọn |
(-15x^-2y^4)/(25x^2y) |
|
| 24911 |
Giải G |
2/3(F+G)=D |
|
| 24912 |
Nhân |
7x^4(2x^6+4x^3-3x^2-5x) |
|
| 24913 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 4-0.25g+0.5h when g=10 and h=5 |
Evaluate when and |
| 24914 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x>=10x-9(x-1/3)-7 |
|
| 24915 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-2e^(3x)sin(2x)+3e^(3x)cos(2x) |
|
| 24916 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3h^4+ căn bậc năm của h+1 |
|
| 24917 |
Trừ |
3/4--1/2 |
|
| 24918 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^3+x^2-100x-100 |
|
| 24919 |
Trừ |
-3/4-1/2 |
|
| 24920 |
Tìm Tích Số |
(x+2y)(x^2-xy+3y) |
|
| 24921 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2 and y=x^2-5 |
and |
| 24922 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
3/(-1- căn bậc hai của 10) |
|
| 24923 |
Rút gọn |
(24x^4y^-2)/((2xy)^2) |
|
| 24924 |
Giải x |
xk=w/v |
|
| 24925 |
Giải x |
x+7-7/6=(2x+7)/30 |
|
| 24926 |
Ước Tính |
4/( căn bậc hai của 9-4^2) |
|
| 24927 |
Rút gọn |
(4^(2x+1)*2^(1-x))/(8^(x+2)) |
|
| 24928 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3-x^2+x-1)/(x^2-1) |
|
| 24929 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 81y^8x^4 |
|
| 24930 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x^2-6x=0 |
|
| 24931 |
Chia |
((5k^2-4k-1)/(5k^2+16k+11))÷((25k^2-1)/(5k^2+6k-11)) |
|
| 24932 |
Chia |
(-37/6)÷6 |
|
| 24933 |
Giải j |
7j+1=4(-2j-5)+12j |
|
| 24934 |
Giải n |
8/(n+4)=4/n |
|
| 24935 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
(cos(5t)+cos(3t))/(sin(5t)+sin(3t)) |
|
| 24936 |
Tìm Đỉnh |
y=2|-x-3|+5 |
|
| 24937 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=5 y=4x |
|
| 24938 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của d*d^24 |
|
| 24939 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x-1 g(x)=5x-2 |
|
| 24940 |
Tìm Tập Xác Định |
( căn bậc hai của x)^4-9 |
|
| 24941 |
Chia |
(9/4)÷(-3/4) |
|
| 24942 |
Giải p |
6+ căn bậc hai của 4-10p=14 |
|
| 24943 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x/3 |
|
| 24944 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến infinity của 4xe^(-x^2) đối với x |
|
| 24945 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ((f(x))^2+f(x)-12)/(f(x)+4) |
|
| 24946 |
Tìm dy/dx |
x^4+4y=8xy |
|
| 24947 |
Rút gọn |
(2b)/(2b+3)+5/(3-2b)-(4b^2+9)/(4b^2-9) |
|
| 24948 |
Vẽ Đồ Thị |
1-y^2 |
|
| 24949 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=5/6x-3 y>-1/6x+3 |
|
| 24950 |
Cộng |
(6-8x^5+3x^7-7x^6)+(-9x^6-2x^5-8+4x^7) |
|
| 24951 |
Vẽ Đồ Thị |
y=50 , 0-400x |
, |
| 24952 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 4x^3+4x^2+13x+6 is divided by 2x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 24953 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5/(4a^5) |
|
| 24954 |
Tìm Thương Số |
(x^4-15x^2-2x-24)÷(x+4) |
|
| 24955 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x+y+y ; use x=9 ; and y=10 |
; use ; and |
| 24956 |
Nhân |
(x+1)(x+2)(y-3) |
|
| 24957 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc ba của x^2)/( căn bậc hai của y^5) |
|
| 24958 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x-3 if x!=1; 6 if x=1 Find f(1) |
Find |
| 24959 |
Ước Tính |
(6.47*10^-15)/(3.36*10^-29) |
|
| 24960 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
|5v+3|>-9 |
|
| 24961 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x-1/3y=8 2/3x+1/3y=11/3 |
|
| 24962 |
Rút gọn |
(x-2)/(x+2)+1/(x^2-4)-(x+2)/(2-x) |
|
| 24963 |
Rút gọn |
(2x+y)^2-(3x-2y)^2+(x-4y)(x+4y) |
|
| 24964 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(5-2 căn bậc hai của 3)/(5 căn bậc hai của 3+2) |
|
| 24965 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của 8/x- logarit tự nhiên của x |
|
| 24966 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
48deg |
degrees |
| 24967 |
Ước Tính |
(x-y)/(x+y)-(x+y)/(x-y) |
|
| 24968 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1*10^-6 |
|
| 24969 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-p+6p<=4+6p |
|
| 24970 |
Rút gọn |
x^(-4/3)y^-1 căn bậc ba của 8x^5y^5 |
|
| 24971 |
Giải s |
1/4(s+6)=-3 |
|
| 24972 |
Phân Tích Nhân Tử |
5p^3+5p-5p^2-5 |
|
| 24973 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(2x^2+5)/(x^2-2x) |
|
| 24974 |
Ước Tính |
( logarit cơ số a của x)÷( logarit cơ số ab của x) |
|
| 24975 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(3x+pi/6) |
|
| 24976 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của 9x^2-7) đối với x |
|
| 24977 |
Tìm Độ Nghiêng |
4 , 6 , 16 |
, , |
| 24978 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=2x-3 y<-3/4x+8 |
|
| 24979 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x-2x+7=0 |
|
| 24980 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
F(x) = tích phân từ 2 đến x của t^2-1 đối với t |
|
| 24981 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -7 của (49-x^2)/(x^3+7x^2) |
|
| 24982 |
Ước Tính |
5^(3x+2)=625 |
|
| 24983 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sec(x)^2-sec(x)=2 |
|
| 24984 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=7/2*(1/2)^(-(x-3))+1 |
|
| 24985 |
Rút gọn |
e^(pii) |
|
| 24986 |
Ước Tính |
3cot(x)^2-1=0 |
|
| 24987 |
Xác Định Dãy |
8 , 2 , 0 , 2 , 8 , 18 |
, , , , , |
| 24988 |
Nhân |
căn bậc bốn của 5x* căn bậc bốn của 2x |
|
| 24989 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-x^4+x^3+2x^2 |
|
| 24990 |
Rút gọn |
(x-1)(x+1)(4x+3)(x+4) |
|
| 24991 |
Cộng |
(3x^2-x)+5x^3+(-4x^3+x^2-8) |
|
| 24992 |
Vẽ Đồ Thị |
-x/3.5+y/12.5=1 |
|
| 24993 |
Rút gọn |
(2r^3s^8(7r^7-5r^3s^4)-(2r^10s^8-6r^6s^12))/(4r^2s^4) |
|
| 24994 |
Rút gọn |
(3*3^-6)^5 |
|
| 24995 |
Giải x |
5x-(5x-4)=4 |
|
| 24996 |
Giải x |
2^7-3x=1/4 |
|
| 24997 |
Rút gọn |
(((3mn)/2)^-1)^-4 |
|
| 24998 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(arcsec(( căn bậc hai của 6)/2)) |
|
| 24999 |
Rút gọn |
((3x^2y^-1)/(2x^-3y^5))^3 |
|
| 25000 |
Rút gọn |
((2y^2-5y-3)/(y-4))÷(y^2+y-12) |
|