| 24801 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^5-4x^3+4x^2)÷(x-4) |
|
| 24802 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2-1)^2 |
|
| 24803 |
Tìm MCNN |
(3x^2+4x+1)/(x^2-4)-(x^2+8x+12)/(x+1) |
|
| 24804 |
Rút gọn |
Find 4(-3x+1)+(6x+3) |
Find |
| 24805 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3+x^2-2)/(x-1) |
|
| 24806 |
Ước Tính |
1*2/( căn bậc hai của 2) |
|
| 24807 |
Vẽ Đồ Thị |
16>=-x+6>5 |
|
| 24808 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sin(x)(4csc(x)-cot(x)) đối với x |
|
| 24809 |
Tìm Nguyên Hàm |
(4x+11)/(x^2+5x+6) |
|
| 24810 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit của x-1/2 logarit của y+4 logarit của z |
|
| 24811 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7/9* căn bậc hai của 4/7 |
|
| 24812 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (256m^8n^4p^16)/(2m^4p^4) |
|
| 24813 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=4/3x^3+7x^2-8x-42 |
|
| 24814 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(e^x+x)^(1/x) |
|
| 24815 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+1=4x^2 |
|
| 24816 |
Giải p |
3p+2>=-10 |
|
| 24817 |
Rút gọn |
-x^2y^-2 |
|
| 24818 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm A |
1/((x+1)(x+2))=A/(x+1)+B/(x+2) |
|
| 24819 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(4p^3-3p^2+2p)÷(p-1) |
|
| 24820 |
Giải v |
-6+ logarit của 6v=-7 |
|
| 24821 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
28deg |
degrees |
| 24822 |
Rút gọn |
cd căn bậc ba của -80c |
|
| 24823 |
Rút gọn |
(9x^2)/(x-6)*(x^2-36)/(3x-6)*3/(4x^2+24x) |
|
| 24824 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin(-pi/6) |
|
| 24825 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2 căn bậc hai của x)/x |
|
| 24826 |
Phân Tích Nhân Tử |
3(8x+3)^2(7x-6)-(8x+3)(7x-6)^2 |
|
| 24827 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
y=e^(cos(t)) |
|
| 24828 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/x-2e^x |
|
| 24829 |
Xác định nếu Song Song |
y=8 and x=-1 |
and |
| 24830 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 2*5 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 18 |
|
| 24831 |
Tìm dy/dx |
y-2xy=3x |
|
| 24832 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x^2- logarit cơ số 4 của x-1=1 |
|
| 24833 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2+2x)/(-4x+8) |
|
| 24834 |
Giải x |
-9/2+(2x+9)/(2x)=-5 |
|
| 24835 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/(()/())*2 của 3sin(x) |
|
| 24836 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+7x^3-8x^2-9x^2-63x+72 |
|
| 24837 |
Ước Tính |
g(-x)=-x^3 |
|
| 24838 |
Ước Tính |
0.5/(( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 24839 |
Rút gọn |
x/(2x+8)-(5x+1)/(x+4) |
|
| 24840 |
Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi |
y=7500(1+0.03)^x |
|
| 24841 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0>-5x-6x |
|
| 24842 |
Giải n |
-9(n+4)=-5n-(4n+36) |
|
| 24843 |
Vẽ Đồ Thị |
x=t^2+3 , y=t/4-5 , -5<=t<=5 |
, , |
| 24844 |
Giải y |
giới hạn khi x tiến dần đến y của (yx)/3=12 |
|
| 24845 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2cos((4pix)/5-pi/2) |
|
| 24846 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/(1+cos(x))+1/(1-cos(x)) |
|
| 24847 |
Ước Tính |
1/(1+cos(x))+1/(1-cos(x)) |
|
| 24848 |
Giải x |
x^8+48x^4=49 |
|
| 24849 |
Ước Tính |
3(4)^4 căn bậc hai của 4 |
|
| 24850 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
( logarit cơ số 3 của 2)( logarit cơ số 3 của 4) |
|
| 24851 |
Ước Tính |
3^(9^(2^-1)) |
|
| 24852 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
( logarit cơ số 3 của 2)( logarit cơ số 3 của 4) |
|
| 24853 |
Giải x |
logarit tự nhiên của logarit tự nhiên của x-1=5 |
|
| 24854 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
h(x)=-3x^4+8x^3+18x^2 |
|
| 24855 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
37>7-6x>-17 |
|
| 24856 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=4/(2x-4)-2 |
|
| 24857 |
Tìm Nguyên Hàm |
(e^x+e^(-x))^2 |
|
| 24858 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của x^2+3 căn bậc hai của x^3 |
|
| 24859 |
Rút gọn |
(-6qr)(9q^2+4qr^2-7) |
|
| 24860 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
5(2v+3)-10v>-10 |
|
| 24861 |
Rút gọn |
4/(3x^3)*(7x^2)/3 |
|
| 24862 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(-1x)/11-8/11 |
|
| 24863 |
Rút gọn |
x(y-1/x)-xy |
|
| 24864 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 6i)/( căn bậc hai của 2i) |
|
| 24865 |
Rút gọn |
3x^2-5xy-6y^2-2x^2-3xy+4y^2 |
|
| 24866 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
- căn bậc hai của (2x+1)^6 |
|
| 24867 |
Tìm ƯCLN |
22y |
|
| 24868 |
Giải b |
y=(x-1)(x+b) |
|
| 24869 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
g(x)=((x+3)(x-2))/((x+5)(2x-1)) |
|
| 24870 |
Tìm dy/dx |
-2x^2+1+xy^2=-2y^3 |
|
| 24871 |
Giải x |
0=-5/4(x-6/5) |
|
| 24872 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
(cot(t))/(csc(t)-sin(t)) |
|
| 24873 |
Ước Tính |
-4(3^3)+(10^2)/2 |
|
| 24874 |
Tìm ƯCLN |
48ab^2 and 32a^2b |
and |
| 24875 |
Giải x |
2/3x+5/6=3 1/3 |
|
| 24876 |
Vẽ Đồ Thị |
y-1<3x |
|
| 24877 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=4(4)^n |
|
| 24878 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^0 |
|
| 24879 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-9=-4x-7y |
|
| 24880 |
Ước Tính |
i^6*i^38*i^25 |
|
| 24881 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 36 |
|
| 24882 |
Tìm Định Chuẩn |
[[2],[4],[5],[6],[7]] |
|
| 24883 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^3(x+5))/(x-9)*((x-9)(x+8))/(3x^3) |
|
| 24884 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x-8y=-8 and 5x-9y=-7 |
and |
| 24885 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-3x+y=8 -x+y=-2 |
|
| 24886 |
Rút gọn |
(x-y)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y) |
|
| 24887 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-6+ căn bậc hai của x-5=-2 |
|
| 24888 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(585)deg |
degrees |
| 24889 |
Tìm Độ Dốc |
p=15-1/4q |
|
| 24890 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3/(2+e^(-x)) |
|
| 24891 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 20- căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 3) |
|
| 24892 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(10p^-2y^5)/(-2(p^4y^2)^4) |
|
| 24893 |
Phân Tích Nhân Tử |
-16x^3y^2-8x^2y-24x^4y^4-40x^2y^3 |
|
| 24894 |
Giải w |
v+w-x=y for w |
for |
| 24895 |
Giải x |
x/2+(5x)/4=13/4 |
|
| 24896 |
Tìm Bậc |
y^2+12-5y^3+y^2 |
|
| 24897 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x-9 if x!=-4; -4 if x=-4 Find f(-4) |
Find |
| 24898 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
sec(theta)=-1 |
|
| 24899 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x^6+3x^2 |
|
| 24900 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x-6 if x!=5; 5 if x=5 Find f(5) |
Find |