| 22901 |
Giải x |
a=(4x)/t-p |
|
| 22902 |
Giải x |
0=x^3+x^2-9x-9 |
|
| 22903 |
Tìm Nguyên Hàm |
xe^(x^2+1) |
|
| 22904 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4x^-2j^3)^-3)/(3x^6j^-4) |
|
| 22905 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-2x+3=4y |
|
| 22906 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc bốn của y^11 |
|
| 22907 |
Trừ |
(m^2+n^2)-(4m^2+7n^2) |
|
| 22908 |
Giải x |
căn bậc hai của 8-x=2x+d |
|
| 22909 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-4sin(x+pi)+2 |
|
| 22910 |
Ước Tính |
sin(theta)(csc(theta)-sin(theta)) |
|
| 22911 |
Rút gọn |
1/(cos(x))-(sin(x))/(cos(x)) |
|
| 22912 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(t)=t^2+3 h(t)=4t-3 find (g*h)(-1) |
find |
| 22913 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
|k-4|>3 |
|
| 22914 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1-5/(x-2)=-20/(x^2-4) |
|
| 22915 |
Chia |
( căn bậc ba của 6)/( căn bậc bốn của 6) |
|
| 22916 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
z^4=-1 |
|
| 22917 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (x^15+15^x) đối với x |
|
| 22918 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^3+x^2-5x-6 at x=2 |
at |
| 22919 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2*5 |
|
| 22920 |
Giải x |
x^5-32=-64 |
|
| 22921 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^4-x^3+x^2-x+1)÷(x-1) |
|
| 22922 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-3/2sin(x/3+pi/6)+2 |
|
| 22923 |
Cộng |
1/15+1/5+1/3+1/5+1/15 |
|
| 22924 |
Phân Tích Nhân Tử |
(5x-6)^2+x*5(5x-6)*5 |
|
| 22925 |
Rút gọn |
y^2+11y-6y+y^2 |
|
| 22926 |
Rút gọn |
(-1/x)*(1-x)/(1+x)*x/(x^2-1) |
|
| 22927 |
Phân Tích Nhân Tử |
5(4x^2+3x-10)-(3x+2)(x+2) |
|
| 22928 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sec((13pi)/3) |
|
| 22929 |
Rút gọn |
((2x^3)/(x+5))÷((x-5)/(3x-1)) |
|
| 22930 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=3+2x-x^2 |
|
| 22931 |
Cộng |
1/2+3/4+1/3 |
|
| 22932 |
Ước Tính |
y=2(4)^-2 |
|
| 22933 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2|x| |
|
| 22934 |
Tìm Nguyên Hàm |
3x^2+x/2 |
|
| 22935 |
Ước Tính |
(3x+2)-(x+4) |
|
| 22936 |
Rút gọn |
2/3y-2(4/3y+z) |
|
| 22937 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 10x+15-4=x |
|
| 22938 |
Rút gọn |
(m^(-3/4)n^(-1/4))/((m^2n)^(1/2)) |
|
| 22939 |
Giải x |
(x+2)+(2y-1)i=-1+5i |
|
| 22940 |
Ước Tính |
-(2c^0)^3 |
|
| 22941 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^3-5x)/(x^2+1) |
|
| 22942 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=5sin(2/3x+2/9pi) |
|
| 22943 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 22944 |
Giải w |
9/4(w-1/9)=7/2 |
|
| 22945 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 4-x^2)^2 |
|
| 22946 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(9^-3)/(9^12) |
|
| 22947 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
(2x-3)^2=25 |
|
| 22948 |
Rút gọn |
Simplify the expression (2x-6)/2 |
Simplify the expression |
| 22949 |
Ước tính Hàm Số |
g(1-t)=3x^2-5x+1 |
|
| 22950 |
Ước tính Hàm Số |
g(-3)=-2(-3)^3-3 |
|
| 22951 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=-1 if x<-3; x^2-2 if -3<=x<=1; -1 if x>1 |
|
| 22952 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của cot(x)^2 đối với x |
|
| 22953 |
Nhân |
y^2(y+5)(y-3) |
|
| 22954 |
Rút gọn |
((3x^3)/7)÷(4/(7x^2)) |
|
| 22955 |
Rút gọn |
(2x^3yz^0)^2 |
|
| 22956 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
logarit của 5x=-1 |
|
| 22957 |
Rút gọn |
((3m^-5n^2)/(4m^-2n^0))^2 |
|
| 22958 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(1/3)^x<(1/5)^x |
|
| 22959 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
3rev per s |
revolutions per second |
| 22960 |
Giải x |
x^( logarit của x)=10 |
|
| 22961 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
h(x)=x^4-3x^2+x |
|
| 22962 |
Tìm dy/dx |
-5x^2+y^2-x^3=-x |
|
| 22963 |
Giải x |
x^3-3x^2-10x-x^2+3x+10=0 |
|
| 22964 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x^3+2x^2)/(x^2+x) |
|
| 22965 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x^2-1/2 |
|
| 22966 |
Ước tính Hàm Số |
f(-1)=-x^2+x |
|
| 22967 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi của 4/(x^2+1) đối với x |
|
| 22968 |
Giải k |
4/(k^2-8k+12)=k/(k-2)+1/(k-6) |
|
| 22969 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-7+3(-4e-3) |
|
| 22970 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+12x+35 and g(x)=x+7 ; find (f*g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 22971 |
Nhân |
12y*(2/3xy^4) |
|
| 22972 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=68 5y=-3x+34 |
|
| 22973 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(theta)*csc(theta)-2cos(theta)=0 |
|
| 22974 |
Rút gọn |
((3x^3)^2)^-2 |
|
| 22975 |
Tìm Độ Dốc |
(3,-9) and (-12,-6) |
and |
| 22976 |
Giải p |
p/9=-9 |
|
| 22977 |
Rút gọn |
(5/7)^-0.65 |
|
| 22978 |
Rút gọn |
x^-2y^3*y^-2 |
|
| 22979 |
Phân Tích Nhân Tử |
(mn)^4-n^2 |
|
| 22980 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(6- căn bậc hai của 2)/(4-3 căn bậc hai của 2) |
|
| 22981 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7csc(x)^2+2sec(x)tan(x)) đối với x |
|
| 22982 |
Rút gọn |
(2a^2b+2b^3)(3a^2b+3b+5b^3) |
|
| 22983 |
Ước Tính |
15/(a^2-1)=5/(2a-2) |
|
| 22984 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-9,-4) and (0,-7) |
and |
| 22985 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x^2-11=5 |
|
| 22986 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arccsc(sec((2pi)/3)) |
|
| 22987 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
0.4x-1<=0 2.3x>=4.6 |
|
| 22988 |
Tìm Tích Số |
(-4x^4-3x^3)(-9x^2+x) |
|
| 22989 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x+2 and 3x+3y=6 |
and |
| 22990 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
|x^2| |
|
| 22991 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+3 and 2x+2y=6 |
and |
| 22992 |
Tìm ƯCLN |
28 and 35 |
and |
| 22993 |
Nhân |
(x-y)(x+y)(x^2-y^2) |
|
| 22994 |
Vẽ Đồ Thị |
D={x|x<=-1} |
|
| 22995 |
Rút gọn |
( fifth root of x^3 square root of x^5 cube root of x^2)/( cube root of x^2 fifth root of x^3 square root of x^7) |
|
| 22996 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/6<(2x-17)/12<=2/3 |
|
| 22997 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3+6x^2+10x+25 is divided by x+5 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 22998 |
Rút gọn |
-2/(x^2-1)+1/(x+1)-1/(x-1) |
|
| 22999 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
cos(theta)=-3/5 , theta in quadrant II |
, in quadrant |
| 23000 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-16)/(2x^2-4x-16) |
|