| 22801 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x^2-1)^3)/(x^2) đối với x |
|
| 22802 |
Giải B |
cot(theta)=A/B |
|
| 22803 |
Giải y |
căn bậc hai của 6y+5 = căn bậc hai của 2y+10 |
|
| 22804 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x if x<2; x-6 if x>=2 |
|
| 22805 |
Giải x |
3x-11+4x-7+44=180 |
|
| 22806 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 5 của pi((20-4x)/5)^2 đối với x |
|
| 22807 |
Giải d |
t = square root of d/16 |
|
| 22808 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-9 or x>-6 |
or |
| 22809 |
Nhân |
(8x+64)/(x-4)*(x^2-49)/(x^2+x-56) |
|
| 22810 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,y],[-1,-4],[0,-3],[1,-2]] |
|
| 22811 |
Rút gọn |
((6^4)/(3^2))^3 |
|
| 22812 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 4x^3+3x^2-10x-9 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 22813 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+2)^2-6 if x!=-1; -6 if x=-1 Find f(-1) |
Find |
| 22814 |
Giải x |
4(3-x)+6x=x+12-3x |
|
| 22815 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(2x)-1)/(e^x-1) |
|
| 22816 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên |
y=36 when x=3 |
when |
| 22817 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^2-2 căn bậc hai của 2x+2 |
|
| 22818 |
Phân Tích Nhân Tử |
6a^(2x)-24b^2 |
|
| 22819 |
Ước Tính |
((3m^-2n)^-3)/(6mn^-2) |
|
| 22820 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
16rad |
rad |
| 22821 |
Tìm Tích Số |
2m^2*2m^3 |
|
| 22822 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-5)+x<13 |
|
| 22823 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 2f(x)-12h(x) |
|
| 22824 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-1/( căn bậc ba của 2m^2n) |
|
| 22825 |
Giải x |
4x^2-8x+4=1 |
|
| 22826 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)( logarit cơ số 7 của 1-x) |
|
| 22827 |
Rút gọn |
(cot(x)^2)/(1+cot(x)^2) |
|
| 22828 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5 căn bậc ba của x^4)/3 đối với x |
|
| 22829 |
Tìm Tích Số |
-2/3n^2(-9n^2+3n+6) |
|
| 22830 |
Rút Gọn Căn Thức |
((2^4)/(3^4))^(1/8) |
|
| 22831 |
Rút Gọn Căn Thức |
((3q^(5/2)r^(1/4))/(6^(1/2)))^2 |
|
| 22832 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=4+ căn bậc hai của x+6 |
|
| 22833 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 20)/( căn bậc hai của 45) |
|
| 22834 |
Giải c |
c^3+27=0 |
|
| 22835 |
Rút gọn |
2y*3x^-1y^4 |
|
| 22836 |
Tìm Trung Điểm |
What is the midpoint of the points (2,4) and (-5,5) ? |
What is the midpoint of the points and ? |
| 22837 |
Phân Tích Nhân Tử |
5ax-2ay-3bz+2by+3az-5bx |
|
| 22838 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=x^4-3x^2+x-8 |
|
| 22839 |
Tìm Nguyên Hàm |
((x-1)^3)/(2x^2) |
|
| 22840 |
Giải x |
logarit cơ số 9 của x+6+ logarit cơ số 9 của x+4=1/2 |
|
| 22841 |
Phân Tích Nhân Tử |
xz(x+z)+xy(x-y)-yz(y+z) |
|
| 22842 |
Giải h |
h^2+7h+10=0 |
|
| 22843 |
Rút gọn |
e^x*6e^(3x-1) |
|
| 22844 |
Rút gọn |
10/( căn bậc hai của 3x^5) |
|
| 22845 |
Ước Tính |
1/3*5/6-2/9 |
|
| 22846 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=-2cos(x)+5 |
|
| 22847 |
Giải b |
10+5b^2=200 |
|
| 22848 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-|5x+2|)/(2x+|5x+2|)>x |
|
| 22849 |
Giải x |
x^2+2x-8<=0 |
|
| 22850 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 15)/(2 căn bậc hai của 4) |
|
| 22851 |
Rút gọn |
-36*11*4/9 |
|
| 22852 |
Giải x |
2/5=x/3+1/3 |
|
| 22853 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(64n^12)^(-1/6) |
|
| 22854 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
k-3<-7 or k+5>=8 |
or |
| 22855 |
Rút gọn |
-z^3 căn bậc hai của 16z^3+3 căn bậc hai của 36z^7 |
|
| 22856 |
Rút gọn |
(x^2)/(2 căn bậc hai của x) |
|
| 22857 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x-2 ; find f(-6) |
; find |
| 22858 |
Rút gọn |
-1/3 căn bậc hai của -90 |
|
| 22859 |
Tìm dy/dx |
y=x^2-xcos(x) |
|
| 22860 |
Tìm Nguyên Hàm |
x*e^(-x^2) |
|
| 22861 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 4x^4+9x^3-3x^2+2x+10 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 22862 |
Rút Gọn Căn Thức |
20x^6 căn bậc ba của -1/1000x^36 |
|
| 22863 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (3a^2)/(8b^7) |
|
| 22864 |
Rút gọn |
(3a^-1b^-4)/(3ab) |
|
| 22865 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^4-4x^3+2x^2+x+4 |
|
| 22866 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
8/(3x-2)=2/(x-1) |
|
| 22867 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x(x+2)(x-2)(x+1) |
|
| 22868 |
Tìm dy/dx |
5+3xy+4y^3=0 |
|
| 22869 |
Giải x |
105=(x-2)(x)(x+2) |
|
| 22870 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
factors of 6 |
factors of |
| 22871 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3-7/x+4/(x^2) |
|
| 22872 |
Vẽ đồ thị Phần Giao (và) |
y<=-3x+1 y>=-1/4x+6 |
|
| 22873 |
Giải x |
3^x+3^(1+x)=36 |
|
| 22874 |
Giải x |
12/(7-x)=x |
|
| 22875 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
k(a)=-4^(3a+2) ; Find k(a-2) |
; Find |
| 22876 |
Giải x |
(-3cos(x)-5sin(x))^2-16sin(x)^2=(18+15 căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 22877 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (8,-8) and has a slope of -1/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 22878 |
Rút gọn |
csc(theta)^2+cot(theta)^2-1 |
|
| 22879 |
Rút Gọn Căn Thức |
(b^-2)/(b^4) |
|
| 22880 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-6x+8 and g(x)=x-2 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 22881 |
Rút gọn |
(12x^3y^5)1/2 |
|
| 22882 |
Tìm dy/dx |
3y^2=x^2+2x^3-y^3 |
|
| 22883 |
Tìm dy/dx |
-3+xy-y^2=2x^2 |
|
| 22884 |
Nhân |
-4(rs^2)(-5r^4s) |
|
| 22885 |
Phân Tích Nhân Tử |
(3x^2-12)/(8x^2-18x+4) |
|
| 22886 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=5-3(x-1) |
|
| 22887 |
Giải x |
x2/3=4 |
|
| 22888 |
Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị |
45 |
|
| 22889 |
Tìm Đỉnh |
x^2+(y-2)^2=4 |
|
| 22890 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+bx+c=0 |
|
| 22891 |
Cộng |
(-3+71i)+(9) |
|
| 22892 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
2 căn bậc hai của x^2 |
|
| 22893 |
Ước Tính |
x^2+(y-2)^2=4 |
|
| 22894 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của -5) |
|
| 22895 |
Giải x |
7 1/4x+x-2 11/12x+1 2/3x=5 3/5 |
|
| 22896 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x-2y=3 and 4x-8y=12 |
and |
| 22897 |
Giải m |
(2m-1)/19=m/10 |
|
| 22898 |
Rút gọn |
(-4^-2y)^2 |
|
| 22899 |
Tìm dy/dx |
-y^2-xy-2x=0 |
|
| 22900 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -2x^2 |
|