| 22701 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
3y+2=2y-5x |
|
| 22702 |
Ước Tính |
cot(theta)=( căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 22703 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (x^10)/16 |
|
| 22704 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6 căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 22705 |
Rút gọn |
(4y^2+3y-8)+(y^3-2y^2+6) |
|
| 22706 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (2+2x)/(e^(-2-2x)+x^3) |
|
| 22707 |
Tìm Nguyên Hàm |
y=1/x |
|
| 22708 |
Rút gọn |
pi*10^2 |
|
| 22709 |
Giải x |
25=-8+9(x+3) |
|
| 22710 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=tan(x/2-pi) |
|
| 22711 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
g(x)=(2x^2+x-9)/(x^2-2x-8) |
|
| 22712 |
Giải θ |
theta=(-3pi)/4 |
|
| 22713 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x-10x^2=0 |
|
| 22714 |
Rút gọn |
(4/(3x^5))÷(12/(5x^7)) |
|
| 22715 |
Giải y |
(6y-1)/15-y/5=(2y)/3 |
|
| 22716 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 5x+1- căn bậc hai của x=5 |
|
| 22717 |
Chia |
(4^3)÷(2^3) |
|
| 22718 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+4x-32 and g(x)=x-4 ; find (f+g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 22719 |
Phân Tích Nhân Tử |
c^2d+3cd^2 |
|
| 22720 |
Giải h |
75=(0.025+1.25)/0.025 căn bậc hai của 2(9.8)(h) |
|
| 22721 |
Giải x |
y=(t+8)/x |
|
| 22722 |
Giải z |
(10+z)-4=18 |
|
| 22723 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
r-9<=-25 |
|
| 22724 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3|x-5|>9 |
|
| 22725 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=3x^(2/3)-2x |
|
| 22726 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x+2 and 3y=9x+6 |
and |
| 22727 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2 |
|
| 22728 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((5pi)/4) |
|
| 22729 |
Ước Tính |
sin(theta)<0 |
|
| 22730 |
Rút gọn |
(64-m^3)/((4-m)^3) |
|
| 22731 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
4(3-x)^(4/3)-5=59 |
|
| 22732 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y+z=4 4x-y+2z=6 3x-6y+3z=12 |
|
| 22733 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^3(3x-2)^2+6xy(3x-2) |
|
| 22734 |
Giải x |
x/(4z)=y-3 |
|
| 22735 |
Rút gọn |
((-3x)/5)^-2 |
|
| 22736 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x-3)-3/(x+6)=9/(x^2+3x-18) |
|
| 22737 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=6x^2 and g(x)=8x^2 ; what is (f*g)(x) ? |
If and ; what is ? |
| 22738 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
225deg |
degrees |
| 22739 |
Rút gọn |
(25^(1/6)*25^(1/3))/(5^(6/5)) |
|
| 22740 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = căn bậc hai của x , g(x) = căn bậc hai của x-1+4 |
, |
| 22741 |
Rút gọn |
(-x^6y^3)(7xy)(-2x^-2y) |
|
| 22742 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=- căn bậc hai của x^2+4 |
|
| 22743 |
Giải x |
căn bậc hai của (5x)/4-8=2 |
|
| 22744 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos(u+pi) |
|
| 22745 |
Rút gọn |
pi/3-2pi |
|
| 22746 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x(2x^2+y) |
|
| 22747 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+3x-40 and g(x)=x+8 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 22748 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
4/5 written as a decimal is |
written as a decimal is |
| 22749 |
Rút gọn |
(csc(theta)+sec(theta))/(cos(theta)+tan(theta)) |
|
| 22750 |
Xác định nếu Vuông Góc |
Are the lines defined by the equations y=2x+3 and y=-2x+4 perpendicular? |
Are the lines defined by the equations and perpendicular? |
| 22751 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
6x^3+17x^2+19x+28 divided by 3x+7 |
divided by |
| 22752 |
Rút gọn |
(-3x+2i)(x-4i) |
|
| 22753 |
Giải x |
3x(x-3)(x+1)=0 |
|
| 22754 |
Ước Tính |
1/2(1-0.84) |
|
| 22755 |
Ước Tính |
arccos(cos(pi/2)+1) |
|
| 22756 |
Rút gọn |
(x-2)/(12x^2)*4/(3x^2-6x) |
|
| 22757 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc ba của 7/8 |
|
| 22758 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
tích phân của (x+1)(x+a) đối với x |
|
| 22759 |
Rút gọn |
(7i)/(8+i) |
|
| 22760 |
Ước Tính |
-( căn bậc hai của 3)/2*(-2/1) |
|
| 22761 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x-3<=7 |
|
| 22762 |
Chia |
(5^10)/(6^8) |
|
| 22763 |
Rút gọn |
(3a^2c)(-3bc^2) |
|
| 22764 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 10^5* căn bậc sáu của 10 |
|
| 22765 |
Rút gọn |
(x^2+4x^2+x^3+x)+(x^3+x+5x+5) |
|
| 22766 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^5+1024x^2y^3 |
|
| 22767 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(arcsin(e^(5x))) |
|
| 22768 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3e^x-3)/( logarit tự nhiên của 1-x-x^3) |
|
| 22769 |
Giải x |
20=3-5(x+1) |
|
| 22770 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-10/(-4- căn bậc hai của 17) |
|
| 22771 |
Rút gọn |
(-8)(1/8x)(-9) |
|
| 22772 |
Vẽ Đồ Thị |
-3y<8x-6 |
|
| 22773 |
Giải m |
logarit cơ số 4 của m-3=1/2 |
|
| 22774 |
Rút gọn |
(-zy^-3)^2(4z^6y^9)^-2 |
|
| 22775 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(5x^2)/(2x^3) |
|
| 22776 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của căn bậc ba của x^12 |
|
| 22777 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (x^2+1)(x^(2/3)) |
|
| 22778 |
Giải a |
a^2b-c=d |
|
| 22779 |
Rút gọn |
(9x^10z^2)(-x^5y^3) |
|
| 22780 |
Ước Tính |
(-1)^4-4(-1)^3+3 |
|
| 22781 |
Nhân |
x(2x+1) |
|
| 22782 |
Ước Tính |
2 1/4=1 2/7÷x |
|
| 22783 |
Ước Tính |
s(11-s)=24 |
|
| 22784 |
Chia |
(56y^3+49y^2)÷(-7y) |
|
| 22785 |
Ước Tính |
i^19*i^23*i^11*i^21 |
|
| 22786 |
Rút gọn |
(8y^3-216)/(2y-6) |
|
| 22787 |
Giải b |
6^(b-7)=36 |
|
| 22788 |
Rút gọn |
(x^2-9)/(6x^2+x-1)*(2x^2+5x+2)/(x^2+4x+3)*(x^2-x-2)/(x^2-3x) |
|
| 22789 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x-3 = square root of 30-2x |
|
| 22790 |
Giải x |
(1/3x-11)^(1/2)=5 |
|
| 22791 |
Nhân |
-6(3i)(-2i) |
|
| 22792 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(e^(-x))/( căn bậc hai của e^(2x)-e^x-2) |
|
| 22793 |
Rút gọn |
(21d^18e^5)/(7d^11e^3) |
|
| 22794 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
2sin(x)^2+3cos(x)-3=0 |
|
| 22795 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(7n^4-68n^3+46n^2-7n-18)÷(n-9) |
|
| 22796 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=2cot(x-pi/4) |
|
| 22797 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3^-8*7^3)^-2 |
|
| 22798 |
Rút gọn |
simplify: (9^4)/(9^24) |
simplify: |
| 22799 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=4 and x>=3 |
and |
| 22800 |
Ước Tính |
(-(q^4)/5)^-3 |
|