Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 22401 | Rút gọn | 2/(5+2 căn bậc hai của 6) | |
| 22402 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3+8x^2+3)÷(x^2+2x-1) | |
| 22403 | Giải x | 1/6-5/(6x)=-1/(4x) | |
| 22404 | Rút gọn | (72x^2)/(25y^5)*(-(2.5y^4)/(27x^5)) | |
| 22405 | Ước Tính | (e^x-e^(-x))^2 | |
| 22406 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+bx+12=0 | |
| 22407 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (4x^2-3)^2(x+5)^3 | |
| 22408 | Rút gọn | 2(x-8)<10 | |
| 22409 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -6/(-9- căn bậc hai của 13) | |
| 22410 | Giải m | căn bậc ba của 4m+1-2=2 | |
| 22411 | Giải x | 6x-14-4x=12x+8-6x+10 | |
| 22412 | Tìm dy/dx | -xy+2y+5x^2=-4 | |
| 22413 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-1/2sin((3x)/2) | |
| 22414 | Giải x | -7/4+(2x+1)/x=-3/(4x) | |
| 22415 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 6.02*10^23 | |
| 22416 | Giải x | 14-4x=5+x/2 | |
| 22417 | Ước Tính | -(|-2|)/2 | |
| 22418 | Ước Tính | F=(9/5*C)+32 | |
| 22419 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x^3 căn bậc hai của x^2+4 đối với x | |
| 22420 | Tìm dy/dx | 3x^3-5-2y^3=xy | |
| 22421 | Giải x | căn bậc hai của x^2-6x+9+2<=9 | |
| 22422 | Loại bỏ Tham Số | x=2t-5 , y=t^2+4 | , |
| 22423 | Vẽ Đồ Thị | y=4-3sin(2/5(x+1)) | |
| 22424 | Giải x | 9^(2x+1)=81(27^x) | |
| 22425 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x-2)/(2x^2) đối với x | |
| 22426 | Tìm Các Điểm Uốn | 1/10x^5-12x^3 | |
| 22427 | Tìm Tập Xác Định | (8a+4b)/(2ab+b^2-2ad-bd) | |
| 22428 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5^4)/5 | |
| 22429 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-x-3 ; find g(1) | ; find |
| 22430 | Rút gọn | (x+4)/7-(x+3)/(x+5) | |
| 22431 | Rút gọn | (2x+3y)^2+2(2x+3y)(x+y)+(x+y)^2 | |
| 22432 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-16x^2+x^3-16x-2x^2+32 | |
| 22433 | Nhân | (3y^3+5-6y)(y^2+2) | |
| 22434 | Rút gọn | (x^2+(1/x)^2)^3 | |
| 22435 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ negative infinity đến 3 của 1/((x-3)^3) đối với x | |
| 22436 | Rút gọn | logarit cơ số 2 của 100- logarit cơ số 2 của 10 | |
| 22437 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,6) and (-1,14) | and |
| 22438 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x g(x)=x+4 | |
| 22439 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2pisin(1.2x) | |
| 22440 | Ước tính từ Bên Phải | giới hạn khi x tiến dần đến -1 của x^2+1 | |
| 22441 | Giải c | |-2c-3|>-4 | |
| 22442 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 7x-1=-2 | |
| 22443 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (8,-8) and has a slope of -1 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 22444 | Viết Giá Trị Tuyệt Đối như là Hàm Từng Khúc | f(x)=|2-2x| | |
| 22445 | Vẽ Đồ Thị | x+5y=5 y=-4/5x-2 | |
| 22446 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 3)/2+2/5i)^2 | |
| 22447 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (3y^2+y^3-5)+(4y^2-4y+2y^3+8) | |
| 22448 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-5|>=0 | |
| 22449 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (9x^2)/(x-6)*(x^2-36)/(3x-6)*3/(4x^2+24x) | |
| 22450 | Tìm ƯCLN | 36ab^2-48a^2b | |
| 22451 | Ước Tính | 4(-9 1/8) | |
| 22452 | Ước Tính | (4((2-5)^3-4(1/2)^2)+3(2/6))- căn bậc hai của 4 | |
| 22453 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | ((3 căn bậc hai của 10)/10,-( căn bậc hai của 10)/10) | |
| 22454 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 3* căn bậc ba của 18 | |
| 22455 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (2x+2)/(x^3+x^2) | |
| 22456 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 8+5z<=3z-7<=z+1 | |
| 22457 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | q(t)=-4t(2-t)(t+1)^3 | |
| 22458 | Ước Tính | 14/9+7/12*4/21 | |
| 22459 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=-1 y=x-1 | |
| 22460 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-9x^5+6 | |
| 22461 | Tìm Các Điểm Cực Trị | f(x)=x/( căn bậc hai của x^2+1) | |
| 22462 | Vẽ Đồ Thị | 1÷x | |
| 22463 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của b+ căn bậc hai của 4b | |
| 22464 | Ước Tính | 7(4p+2q+3r) | |
| 22465 | Tìm Tích Phân | 1/(x(x+1)) | |
| 22466 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 7+(3^2(-5+1))÷2 | |
| 22467 | Cộng | 3/4+-1/2 | |
| 22468 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x^(1/(x^2)) | |
| 22469 | Giải Hệ chứa Inequalities | -7x-50<=-1 ; AND , -6x+70>-2 | ; AND , |
| 22470 | Rút gọn | (7/8-3/8)^2 | |
| 22471 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2|3-3x|-2<22 | |
| 22472 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2(5)^(x+5) | |
| 22473 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -5.2>=p/4 | |
| 22474 | Rút gọn | 4x(x+2(x+5)) | |
| 22475 | Nhân | (x^2+2x+1)/(x^2-1)*(x^2+3x+2)/(x^2+4x+4) | |
| 22476 | Rút gọn | 3(2+x)+6x-4 | |
| 22477 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2x^3+10x^2+8x)/(x^3+7x^2+12x) | |
| 22478 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | p^3+10+m ; use m=9 ; and p=3 | ; use ; and |
| 22479 | Giải x | y=(mx^2)/2 | |
| 22480 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2 căn bậc ba của x-3+15=10 | |
| 22481 | Giải u | 14+8(u+12)=2(6u+19) | |
| 22482 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (2(cos(pi/4)+isin(pi/4)))^4 | |
| 22483 | Giải x | căn bậc hai của 5-x-1=x | |
| 22484 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của e^( căn bậc hai của x) đối với x | |
| 22485 | Rút gọn | 324^(1/4)* căn bậc bốn của 1/4 | |
| 22486 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=5cos(4x-2)+5x | |
| 22487 | Rút gọn | ((3x-x^2)/(x^2-16)*(x+4)/(x^2+x-12))÷((x-10)/(4x^3-64x)) | |
| 22488 | Giải n | logarit cơ số 15 của 15 căn bậc hai của 15=n | |
| 22489 | Giải x | 4x+3(7+2(x-3))=83 | |
| 22490 | Nhân | (15x)/(7y^3)*(2y^2)/(x^2) | |
| 22491 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(theta)+cos(theta)*cot(theta)=2 | |
| 22492 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2d+e-f+4d+2f-3e | |
| 22493 | Rút gọn | 5/(4x)-3/5 | |
| 22494 | Giải x | 4^(3x-1)*(1/8)^x=32^(-x) | |
| 22495 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(60 độ )+sin(pi/2) | |
| 22496 | Rút Gọn Căn Thức | 12 căn của 1/(n^-8*n^-7) | |
| 22497 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6x^2+6x+9)+(x^2+2x) | |
| 22498 | Rút gọn | -(-6x+3y-(8x-(2y-4x-(2x-6y)+10x)-9y)+12x) | |
| 22499 | Giải x | (4x)/(x^2-9x-10)-7/(x-10)=1/(x+1) | |
| 22500 | Nhân | (3a^2-13a+4)/(9a^2-6a+1)*(28+7a)/(a^2-16) |