Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 22101 | Ước Tính | cos(45 độ )^2 | |
| 22102 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)^2(x-2)(x+5)>=0 | |
| 22103 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (x^2)/(x-1) | |
| 22104 | Giải x | logarit tự nhiên của x^2-x+17=3/4 | |
| 22105 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -9pirad | radians |
| 22106 | Giải y | -20y+15=2-16y+11 | |
| 22107 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (12x^3-9x^2+x+1)/(4x+1) | |
| 22108 | Ước Tính | (2(5-3))^3-4^2 | |
| 22109 | Ước Tính | 1/2 logarit cơ số 5 của 625 | |
| 22110 | Tìm dy/dx | -2+4y^3-4x^3=0 | |
| 22111 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc sáu của 64)/( căn bậc ba của 4) | |
| 22112 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của 3xe^x | |
| 22113 | Rút gọn | x/( căn bậc năm của x^2) | |
| 22114 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 7 1/2÷(4 1/2-5 1/8) | |
| 22115 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (7+2x)/(cos(x)) | |
| 22116 | Rút Gọn Căn Thức | (a^-2*8^7)^2 | |
| 22117 | Giải x | căn bậc hai của 5x+6+3 = căn bậc hai của 3x+3+4 | |
| 22118 | Giải f | 2f+2-f=6+3f-4f+6 | |
| 22119 | Rút gọn | (4y+3)(4y-3z)^2 | |
| 22120 | Ước Tính | căn bậc hai của x+75 = căn bậc hai của x-5 | |
| 22121 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (6c^7u^-8)/((-3u^-2)^2) | |
| 22122 | Rút gọn | i^12*3i^2*2i^8 | |
| 22123 | Rút gọn | 8(5-3i)+i(3+2i) | |
| 22124 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 340deg | degrees |
| 22125 | Rút gọn | 0.5(8*10^5) | |
| 22126 | Phân Tích Nhân Tử | x^9+8x^3=(x^3)^3+(2x)^3 | |
| 22127 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | 3x_1-2x_2=28 2x_1+3x_2=-3 | |
| 22128 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^14)/3 | |
| 22129 | Tìm dy/dx | -y^3+5-y^2+y=2x^3 | |
| 22130 | Ước Tính | 1/x=3/(x+2)-2/(x-3) | |
| 22131 | Giải n | căn bậc ba của n+8-6=-3 | |
| 22132 | Giải x | (5+8x)^(1/3)-2=0 | |
| 22133 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | table[[x,y],[0,7],[4,12],[8,17],[12,22]] | |
| 22134 | Tìm Nguyên Hàm | (cos(x))/((2+sin(x))^2) | |
| 22135 | Giải k | -2k>18 | |
| 22136 | Rút gọn | 3/5-7/4+1/2 | |
| 22137 | Rút Gọn Căn Thức | (3- căn bậc hai của 2)(3+ căn bậc hai của 2) | |
| 22138 | Rút gọn | sin(y)sec(pi/2-y) | |
| 22139 | Ước Tính | sin(x)+cos(x)=1 | |
| 22140 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2)(5 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) | |
| 22141 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm m | 4 căn bậc hai của 5m-20=16 | |
| 22142 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=(x+2)(x-3)(3x-1) | |
| 22143 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x<=-28 or x/4<1 | or |
| 22144 | Rút gọn | ((3x)/(x+2))÷((6x^2)/(x^2-x-6)) | |
| 22145 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z+3>2/3 | |
| 22146 | Giải x | 2/(x^2-6x+8)=1/(x-4)+2/(x-2) | |
| 22147 | Rút gọn | (5b+6b^3)+(7b^3+8b) | |
| 22148 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 35<7m | |
| 22149 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 8x^2+5x-4=2x^2-8x+1 | |
| 22150 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-12y^-8)/((-3y^-1)^4) | |
| 22151 | Rút gọn | (x-3)/(x^2-64)+11/(x^2-64) | |
| 22152 | Vẽ Đồ Thị | 4x-2y=-8 y=2x+4 | |
| 22153 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3/(x^2)-2/(x^3) | |
| 22154 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3|5-x|+2=29 | |
| 22155 | Rút gọn | ((10x-8)/(x+2))÷((25x^2-16)/(2x-4)) | |
| 22156 | Cộng | 7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11 4xy-13x^2y+7 | |
| 22157 | Ước Tính | sin(x)(tan(x)+cot(x)) | |
| 22158 | Rút gọn | 5x*2y^2-5x*3xy-x^2y+6xy^2 | |
| 22159 | Giải x | 3(x^2+2)=18 | |
| 22160 | Rút gọn | (2e^x)^2 | |
| 22161 | Ước Tính | (-1-(-1))^2 | |
| 22162 | Tìm dy/dx | -x^3=3y-y^2 | |
| 22163 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -390deg | degrees |
| 22164 | Nhân | (10b^2+70b)/(8b-24)*(8b-24)/(10b^2+40b) | |
| 22165 | Giải x | -1/3(6x-21)=-5(x+1) | |
| 22166 | Rút gọn | (x^-2)^2(3xy^5)^4 | |
| 22167 | Rút gọn | (9-3x)/(18-6x) | |
| 22168 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4<=x/4+4 | |
| 22169 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 400deg | degrees |
| 22170 | Rút gọn | (r/(r-5))÷((r^2)/(r^2-25)) | |
| 22171 | Rút gọn | (16c^4d^4-24c^2d^2)/(4c^2d^2) | |
| 22172 | Tìm dy/dx | -xy-4y^2+x-4=0 | |
| 22173 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x^2- căn bậc hai của 16y^4 | |
| 22174 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x^2+2 9x+y=-4 | |
| 22175 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-1, căn bậc hai của 2) | |
| 22176 | Tìm dy/dx | y-2y^2=-x^3-y^3 | |
| 22177 | Rút gọn | (6(7+x)^(1/3)-x(7+x)^(-2/3))/((7+x)^(2/3)) | |
| 22178 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=tan(x-pi/2) | |
| 22179 | Chia | (4x)/(9x^(1/2)) | |
| 22180 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<=x-5 y<-1/2x-2 | |
| 22181 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3-6x^2+9x | |
| 22182 | Giải x | 1+ căn bậc hai của x = căn bậc hai của x^2+1 | |
| 22183 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | F(x) = tích phân từ x đến 0 của căn bậc hai của t^2+1 đối với t | |
| 22184 | Rút gọn | 3^(1/4)*3^(1/4) | |
| 22185 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n | -2=-5+ căn bậc hai của n+7 | |
| 22186 | Tìm Tích Phân | (dx)/(1+x^2) | |
| 22187 | Giải y | căn bậc ba của 19y+40=3 căn bậc ba của y | |
| 22188 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x-8)/4<=(x-4)/6+1/12 | |
| 22189 | Rút gọn | (12x-5y-1)+(17y-4-13x-3y) | |
| 22190 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=4 y=x-2 | |
| 22191 | Tìm dy/dx | e^(xy)=y-x | |
| 22192 | Giải x | x-y+z=A | |
| 22193 | Rút gọn | (4(9)^(1/2))/9 | |
| 22194 | Vẽ Đồ Thị | - căn bậc ba của x-1 | |
| 22195 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-25)/(x^2-4x-45) | |
| 22196 | Rút gọn | -x^4y^2*-2x^2y^4z^6*x^9y^3z^4 | |
| 22197 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-2)^2+3 | |
| 22198 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 2/(7b) | |
| 22199 | Rút Gọn Căn Thức | (p^21q^-15r^-3)^(1/3) | |
| 22200 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2-2x+5=2 |