| 20901 |
Tìm ƯCLN |
a^7b^2-ab^2 |
|
| 20902 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-x^3+2x^2+4)/(x-8) |
|
| 20903 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x(x-3y)-2(x-3y) |
|
| 20904 |
Rút Gọn Căn Thức |
9 căn bậc hai của 8y |
|
| 20905 |
Vẽ Đồ Thị |
x>0 or x<-4 |
or |
| 20906 |
Tìm Tích Phân |
sec(x)^2tan(x)^2 |
|
| 20907 |
Cộng |
(7x)/6+3/8 |
|
| 20908 |
Rút gọn |
(9x^-5y^-2)/y |
|
| 20909 |
Ước Tính |
(2pi)÷(2/3) |
|
| 20910 |
Rút gọn |
(x^2-3x)/3*(6x^2)/(x-3) |
|
| 20911 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<7 or x<8 |
or |
| 20912 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+3)/(3 căn bậc hai của 2+3) |
|
| 20913 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 7(sin(2x))/(sin(x)) đối với x |
|
| 20914 |
Rút gọn |
x/3-x/5 |
|
| 20915 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-3)^2(x+3) |
|
| 20916 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 64(2y+1)^18 |
|
| 20917 |
Giải Hệ chứa Equations |
12y-21x=-5 y=7/4x+10 |
|
| 20918 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/6 của (sin(2x))/(cos(2x)^2) đối với x |
|
| 20919 |
Giải r |
2 căn bậc hai của r = căn bậc hai của 3r+9 |
|
| 20920 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của (x+2)^2 |
|
| 20921 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-4>y+2>-10 |
|
| 20922 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
y=x^2+6x+11 |
|
| 20923 |
Rút gọn |
6/(3- căn bậc hai của 5) |
|
| 20924 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+15x<=6x-18 |
|
| 20925 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 20926 |
Rút gọn |
x^2*x*x^-5 |
|
| 20927 |
Giải x |
x^8=256 |
|
| 20928 |
Giải n |
-6(-n+19)=-(-12+12n) |
|
| 20929 |
Tìm dy/dx |
x^2y-3x=y^3-3 |
|
| 20930 |
Ước Tính |
i^20*i^32*i^19 |
|
| 20931 |
Giải x |
-13x+x=8x-20x |
|
| 20932 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sec(theta)=2 , sin(theta)<0 |
, |
| 20933 |
Giải x |
5^(x+1)-3/25=2.5^x |
|
| 20934 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
f(x)=2(x-3) |
|
| 20935 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-y=23 and x-9=-1 |
and |
| 20936 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-2/(6- căn bậc hai của 6) |
|
| 20937 |
Giải x |
3x^2+174=48x |
|
| 20938 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 1/2x |
|
| 20939 |
Ước Tính |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của 2/((sin(x))/x)+(1-cos(x))/x+(tan(x))/x |
|
| 20940 |
Rút gọn |
(p^-9q^-4)/(r^2s^-3) |
|
| 20941 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^2+2)/(4x^2+7) |
|
| 20942 |
Giải y |
4y+-9=-45 |
|
| 20943 |
Ước Tính |
Find the value of căn bậc ba của 27 |
Find the value of |
| 20944 |
Rút gọn |
(2p-3)/(p^2-5p+6)-5/(p^2-9) |
|
| 20945 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=7((x^(1/3))/6+5) |
|
| 20946 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(4^3)÷(2^3) |
|
| 20947 |
Solve Over the Interval |
2sin(theta)^2-1=0 , 0<=theta<2pi |
, |
| 20948 |
Rút gọn |
b/6-(3a-2b)/6 |
|
| 20949 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2(2x+9) |
|
| 20950 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8x+5)+(-x^2-8) |
|
| 20951 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3x^2-19x+9 x+y=9 |
|
| 20952 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2-1/2x=y |
|
| 20953 |
Rút gọn |
x/(x+1)+1/(x^2-9) |
|
| 20954 |
Rút gọn |
v(uv^2)(u^3v) |
|
| 20955 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2-x-2)/((x-2)^2) |
|
| 20956 |
Rút gọn |
(x^2-2x-15)/(x^2(x+3))*(x(x+2))/(x-5) |
|
| 20957 |
Rút gọn |
(3y)/5-2y |
|
| 20958 |
Tìm Góc Chỉ Phương của Vectơ |
-4i-8j |
|
| 20959 |
Giải z |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+7x+z)/(x^2-6x+8)=15/2 |
|
| 20960 |
Giải x |
- căn bậc hai của x-11=3- căn bậc hai của x |
|
| 20961 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5/6-1/3 |
|
| 20962 |
Rút gọn |
(5a^-4a^6b^-5)/(15a^-2b^6) |
|
| 20963 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3x)/4+(5y)/2=3/2 |
|
| 20964 |
Rút gọn |
(7/(7^3))^-3 |
|
| 20965 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-3(v^3)^-5)/(6s^-7) |
|
| 20966 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y>=2 x-2y>=2 |
|
| 20967 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
((1.5*10^-7)*(3.6*10^15))÷(1.2*10^-3) |
|
| 20968 |
Rút gọn |
(-x^-3y^0z^-4)^-1 |
|
| 20969 |
Giải z |
5(4z+6)-2(z-4)=7z(z+4)-z(7z-2)-48 |
|
| 20970 |
Giải x |
( căn bậc ba của x+10)/4=-1 |
|
| 20971 |
Giải x |
1-5/(x-2)=(x+2)/(x^2-4) |
|
| 20972 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-3+|n-2|>5 |
|
| 20973 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x-1 x+2y>=4 |
|
| 20974 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
z-(y÷3-1) ; use y=3 ; and z=7 |
; use ; and |
| 20975 |
Tìm Tích Số |
2 căn bậc hai của 8x^3(3 căn bậc hai của 10x^4-x căn bậc hai của 5x^2) |
|
| 20976 |
Giải y |
2(5+y)=18 |
|
| 20977 |
Tìm ƯCLN |
12 and 48 |
and |
| 20978 |
Giải y |
4/(y+4)=8/(2y+8)-3 |
|
| 20979 |
Tìm Tích Số |
(4-b)(5b^2+5b-4) |
|
| 20980 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x(x^3+1) đối với x |
|
| 20981 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=-4 y=x+4 |
|
| 20982 |
Giải y |
(y^2-3)^2+4(y^2-3)=-4 |
|
| 20983 |
Giải để tìm A ở dạng Độ |
12sin(A)+4=4sin(A)+4 |
|
| 20984 |
Giải x |
(1^(2x-10))/6<=(1^(3x+13))/36 |
|
| 20985 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
( căn bậc hai của x-1/y)^25 |
|
| 20986 |
Giải x |
căn bậc ba của x+1 = căn bậc ba của x^2-5 |
|
| 20987 |
Rút gọn |
(y^2+8y+15)/(y-6)*(y^2-9y+18)/(y^2-9) |
|
| 20988 |
Rút gọn |
(y^3(y^3)^4)/((y^4)^6) |
|
| 20989 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (t^2-pi căn bậc hai của t+ căn bậc hai của tcsc(t))/( căn bậc hai của t) đối với t |
|
| 20990 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-3x(x-2))/((x-2)(x+2)) |
|
| 20991 |
Giải X |
căn bậc hai của X(2X+5)=5 |
|
| 20992 |
Giải f |
f(2)=-2 and f(1)=1 |
and |
| 20993 |
Giải x |
16/8=(21-x)/x |
|
| 20994 |
Rút gọn |
(4y^2+3y-8)-(y^3-2y^2+6) |
|
| 20995 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^2-9x-65=x^2-x |
|
| 20996 |
Rút gọn |
(54(x-3)^3)/(63(3-x)^2) |
|
| 20997 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=-1/4e^(x-3) |
|
| 20998 |
Giải x |
5(x-3)=y(4-3x) |
|
| 20999 |
Rút gọn |
(2+4i^5)+(1-9i^6)-(3+i^7) |
|
| 21000 |
Ước Tính |
(6x^2)(-3x^5) |
|