| 19701 |
Giải x |
căn bậc ba của x^2-2 = căn bậc ba của 5x |
|
| 19702 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của (3-x)/(5-x) |
|
| 19703 |
Ước Tính |
-2(3)^3+(3)^2-3*3+4 |
|
| 19704 |
Rút gọn |
(15p^5qr^7)*(4/3p^2qr) |
|
| 19705 |
Giải a |
a-6 = square root of a |
|
| 19706 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-2x+1 y<=x+3 |
|
| 19707 |
Vẽ Đồ Thị |
y< căn bậc hai của x+1+4 |
|
| 19708 |
Giải x |
1 1/3+x=3 2/3 |
|
| 19709 |
Giải m |
9^(m-6)=78 |
|
| 19710 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=3(2)^n |
|
| 19711 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
1deg |
degree |
| 19712 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-9x+6y=18 -3x+2y=-12 |
|
| 19713 |
Rút gọn |
((x+2)/(x^2+3))÷((x^2-3)/(x-4)) |
|
| 19714 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(16a^4-40a^2+24a)/(12a^3) |
|
| 19715 |
Rút gọn Ma Trận |
(3a^2b^-4)/(12a^-2b^-2) , a!=0 , b!=0 |
, , |
| 19716 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 12+ logarit cơ số 3 của 4.5- logarit cơ số 3 của 6 |
|
| 19717 |
Rút gọn |
(x+ căn bậc hai của 5)(x+ căn bậc hai của 5) |
|
| 19718 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x^2-23x+3<-9x |
|
| 19719 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y+z=7 x-y-2z=-6 -8x+y+3z=5 |
|
| 19720 |
Giải x |
x(x-4)=-3 |
|
| 19721 |
Tìm Nguyên Hàm |
(sin(2x)-cos(2x))^2 |
|
| 19722 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/(x-2)<(x+3)/(2-x) |
|
| 19723 |
Rút gọn |
1/(p-9)*(p^2+6p-27)/(p+9) |
|
| 19724 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cos(-pi/4) |
|
| 19725 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (3x^2-x)/(x+4) |
|
| 19726 |
Rút gọn |
(6^-4)/((6^6)^-1) |
|
| 19727 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (5-5cos(x))/x |
|
| 19728 |
Rút gọn |
(2x)^(1/3)*(2x)^(4/3) |
|
| 19729 |
Tìm dy/dx |
5y^2+5+x^3=y^3 |
|
| 19730 |
Giải y |
4/9*e^(-3y)+7=35 |
|
| 19731 |
Tìm BCNN |
18 and 24 |
and |
| 19732 |
Ước Tính |
(1+3)^2*4 |
|
| 19733 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
15 is what percent of 40 ? |
is what percent of ? |
| 19734 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
720deg |
degrees |
| 19735 |
Ước Tính |
1/2(10x+20y+10z) |
|
| 19736 |
Tìm Tiêu Điểm |
y=(-x^2)/2 |
|
| 19737 |
Chia |
( căn bậc hai của 2)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 19738 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4-24x^3+22x^2-4x-21 is divided by x-7 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 19739 |
Giải x |
logarit cơ số x+3 của 125=3 |
|
| 19740 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (1-2x)^9 đối với x |
|
| 19741 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2sin(2x))/(1+9cos(2x)^2) đối với x |
|
| 19742 |
Giải b |
b^4+2b^2-24=0 |
|
| 19743 |
Rút gọn |
-1/2+(3/4*4/9) |
|
| 19744 |
Giải x |
-2/5(x+2)=6 |
|
| 19745 |
Tìm g(h(x)) |
g(x)=2x h(x)=x^2+4 |
|
| 19746 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 1/16=2x-5 |
|
| 19747 |
Chia |
(3x^5-15x^3+6x)/(9x) |
|
| 19748 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2+ căn bậc hai của 5)(5- căn bậc hai của 7) |
|
| 19749 |
Giải y |
-2y-3-(-4y+5+(-y+2-(3y-1)+2y-5))=-(y-4) |
|
| 19750 |
Vẽ Đồ Thị |
17<=3-2(n-1) |
|
| 19751 |
Ước Tính |
2*(1/2)^2 |
|
| 19752 |
Rút Gọn Căn Thức |
-4x căn bậc hai của 125x^2+5 căn bậc hai của 125x^4 |
|
| 19753 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-6>z/-2+1 |
|
| 19754 |
Giải x |
3/(2x)-1/(2(x+4))=1 |
|
| 19755 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-5x-1 and y<=3x+4 |
and |
| 19756 |
Ước Tính |
a=(8-0)/3 |
|
| 19757 |
Giải x |
4x^2+8x-17=x^2-2x |
|
| 19758 |
Rút gọn |
căn bậc ba của v^5 căn bậc bốn của v^5 |
|
| 19759 |
Tìm Tập Xác Định |
(-1/x)*(1-x)/(1+x)*x/(x^2-1) |
|
| 19760 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/y |
|
| 19761 |
Rút gọn |
9 căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 9+2 căn bậc hai của 2) |
|
| 19762 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-5,1) and has a slope of -1/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 19763 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của 2e^x-1 |
|
| 19764 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=16(x+6)+13 |
|
| 19765 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/2|x-3|+1 |
|
| 19766 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=3 and y<=-3 |
and |
| 19767 |
Rút gọn |
căn bậc ba của ( căn bậc hai của x^6y^8z)/(125z^(1/2)) |
|
| 19768 |
Giải x |
x/3-2=2/5x+1/4 |
|
| 19769 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=-2 đến 3 của 3^(-i) |
|
| 19770 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
81-x^8 |
|
| 19771 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2x+3y+7x-2y |
|
| 19772 |
Rút gọn |
(5-9)^2-|5-9| |
|
| 19773 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(2x^2-2x-4)/(x^2+2x-24) |
|
| 19774 |
Rút gọn |
(24m^8n^5)/((-m^2n)^3+5m^6n^3)*(-3mn^4)^2 |
|
| 19775 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
2 , 400=7 , 500(10)^(-x) |
, , |
| 19776 |
Ước Tính |
3*((7+8)*2+6) |
|
| 19777 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của y^5 căn bậc ba của y^5 |
|
| 19778 |
Giải x |
x+-3x=4 |
|
| 19779 |
Rút gọn |
-10/(-4- căn bậc hai của 17) |
|
| 19780 |
Rút gọn |
((3a^2b^-7c^4)/(2a^-2b^3c^2))^2 |
|
| 19781 |
Nhân |
x (3x+y) |
|
| 19782 |
Ước Tính |
2^-7*(2^-7)/(2^0) |
|
| 19783 |
Nhân |
2*pi/2 |
|
| 19784 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,-9) and (5,-6) |
and |
| 19785 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+4y-z=-7 3y+7z=38 -2z=-10 |
|
| 19786 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x^2 y<=x+2 |
|
| 19787 |
Rút gọn |
2b-7+3b+4-b+3 |
|
| 19788 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-1,-5) and has a slope of -1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 19789 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
200deg |
degrees |
| 19790 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=xe^(-x^2) |
|
| 19791 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-4ax-9bx+6ab |
|
| 19792 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(80 độ )csc(80 độ ) |
|
| 19793 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm l |
p=2l+2w |
|
| 19794 |
Rút gọn |
(4^3 căn bậc hai của 4)/3 |
|
| 19795 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của x^8z^16)÷( căn bậc ba của x^3z^9) |
|
| 19796 |
Rút gọn |
(sec(theta)^2)/(tan(theta))-1/(cot(theta)) |
|
| 19797 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x y=2x^2-4 |
|
| 19798 |
Rút gọn |
7/4xy+7/3y^3+y^3-11/4xy |
|
| 19799 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/( logarit aric cơ số 2 của 30)+1/( logarit cơ số 3 của 30)+1/( logarit cơ số 5 của 30) |
|
| 19800 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=4+(x^5)/3 |
|