| 18901 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4+5x^3-x^2-17x+12 |
|
| 18902 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-3(t)^2)/(-12t^-4) |
|
| 18903 |
Giải X |
2(X+5)=20 |
|
| 18904 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^3+10x^2+8x)/(x^3+7x^2+12x) |
|
| 18905 |
Phân Tích Nhân Tử |
11x(9x+1)+9x+1 |
|
| 18906 |
Rút gọn |
(-5)+(-4)-(-2) |
|
| 18907 |
Ước Tính |
(2)^3-3/2(2)^2 |
|
| 18908 |
Rút gọn |
cube root of 3+ cube root of 24- cube root of 81+ cube root of 192 |
|
| 18909 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=2tan(pi/2x) |
|
| 18910 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-13pirad |
radians |
| 18911 |
Chia |
(2pi)÷(1/2) |
|
| 18912 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 3 của a-( logarit cơ số 3 của b+ logarit cơ số 3 của c) |
|
| 18913 |
Giải w |
8w^2+2w+2=3 |
|
| 18914 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^3e^x |
|
| 18915 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x^3+10x^2+8x)/(x^3+7x^2+12x) |
|
| 18916 |
Rút gọn |
((12x^5)/(2x^2)) |
|
| 18917 |
Ước Tính |
3|-6|+(-7) |
|
| 18918 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (3e^(-2-x)-3)/(2x^2-8) |
|
| 18919 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
k(x)=3tan((3pi)/2x) |
|
| 18920 |
Rút gọn |
pi(3x^3y)^2 |
|
| 18921 |
Rút gọn |
p^(1/4)*p^(9/4) |
|
| 18922 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
s+4<=7 |
|
| 18923 |
Rút gọn |
(6+5yi)(1+4i)+(1-5yi)(1+4i) |
|
| 18924 |
Vẽ Đồ Thị |
y<4x+2 y<-1.5x-3 |
|
| 18925 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81x^12* căn bậc hai của 81x |
|
| 18926 |
Giải x |
3/(x+3)=(5x)/(x+1)-12/(x+3) |
|
| 18927 |
Rút gọn |
(x^2)/(2x-3)-4/(2x-3) |
|
| 18928 |
Ước Tính |
(4^2)÷(4^6) |
|
| 18929 |
Tìm Tích Số |
7a(6-2a-a^2) |
|
| 18930 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x=4y x+2y=12 |
|
| 18931 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 30*( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 15) |
|
| 18932 |
Ước Tính |
3*2^(x/5)=150 |
|
| 18933 |
Giải x |
2(3x+2)=-3(-2+5x) |
|
| 18934 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2sec((2pi)/3+x)+1 |
|
| 18935 |
Rút gọn |
xy(3+2x) |
|
| 18936 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x^2-7=3-x |
|
| 18937 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
3pirad |
radians |
| 18938 |
Tìm dy/dx |
-3x^3+xy-3=0 |
|
| 18939 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=arcsec(3x)+arccsc(3x) |
|
| 18940 |
Giải x |
2/(x-2)=2+x/(x-2) |
|
| 18941 |
Rút gọn |
(x^2-x-6)/(2x^2+x-6)*(2x^2+13x-24)/(x^2-9) |
|
| 18942 |
Rút gọn |
((3x-6)/(2x^2))÷((x^2-5x+6)/(4x-12)) |
|
| 18943 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(e^x-1) |
|
| 18944 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^2)/(y^3) |
|
| 18945 |
Phân Tích Nhân Tử |
6u^2*(2u-5)^2-12u^2*(2u-5)*(u+5) |
|
| 18946 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của xf(x) đối với x |
|
| 18947 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 7x^7* căn bậc ba của 9x^4 |
|
| 18948 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3+2x-5x^2 |
|
| 18949 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7x+2-5+8 |
|
| 18950 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^4-5x^2+4=0 |
|
| 18951 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
(2y)/5+y/10<-2 |
|
| 18952 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=cos(x)^4 |
|
| 18953 |
Giải Y |
W=XYZ |
|
| 18954 |
Tìm dy/dx |
4x^2y^7-2x=x^5+4y^3 |
|
| 18955 |
Rút gọn |
(a^6b^4c^10)/(a^3b^2c) |
|
| 18956 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=-3/5 , sin(theta)<0 |
, |
| 18957 |
Nhân |
3/26*8 |
|
| 18958 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=10x^7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 18959 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (x^2)/(9y) |
|
| 18960 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^4-3x^2+3x+1 |
|
| 18961 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của ((x+1)^2(x-1))/(x^3+1) |
|
| 18962 |
Rút gọn |
sin(theta)^2cot(theta)^2tan(theta)^2csc(theta)^2 |
|
| 18963 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^2+4x-3)/(x^2) đối với x |
|
| 18964 |
Ước Tính |
Find the value of căn bậc ba của 1000 |
Find the value of |
| 18965 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(3x^3-17x^2+26x)÷(x-3) |
|
| 18966 |
Rút gọn |
(5m^9)(7m^3n^7)+(2m^2n^6)(m^10n) |
|
| 18967 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=5x^3+x-8 |
|
| 18968 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2(1/5)^(x-3)-8 |
|
| 18969 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(2x^3+x^2-13x-24)/(x-3) |
|
| 18970 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2x-3y>1 |
|
| 18971 |
Chia |
(1.09*10^12)÷2.18*10^10 |
|
| 18972 |
Vẽ Đồ Thị |
y=arccos(x+1) |
|
| 18973 |
Giải x |
căn bậc ba của 4x^2+2x-8=x |
|
| 18974 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+3=6y |
|
| 18975 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 7 của 7^3*7^8 |
|
| 18976 |
Tìm dy/dx |
-y^2-xy^3-x^3=-2 |
|
| 18977 |
Ước Tính |
n-10+9n-3 |
|
| 18978 |
Ước Tính |
1/2 căn bậc hai của 24 |
|
| 18979 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học |
(1.2*10^-5)÷4 |
|
| 18980 |
Nhân |
7x(6x+4y) |
|
| 18981 |
Giải x |
logarit cơ số 7 của 4x^2-1- logarit cơ số 7 của 3x+6=0 |
|
| 18982 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(2x)+cos(x)+1=0 |
|
| 18983 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 2)/2+( căn bậc hai của 3)/5i)^2 |
|
| 18984 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
36deg |
degrees |
| 18985 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x+1<=x-3+5x |
|
| 18986 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ i=1 đến 25 của (i^2+2)^2 |
|
| 18987 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
4( căn bậc ba của 5y^3)(2 căn bậc ba của 50y) |
|
| 18988 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^3+x^2)/(x^2-4) |
|
| 18989 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
8-1/4n>=20 |
|
| 18990 |
Rút gọn |
(-3 căn bậc hai của 3k+4)( căn bậc hai của 3k-5) |
|
| 18991 |
Ước Tính |
60% of 40 |
of |
| 18992 |
Giải r |
2/r+1/2=3/4 |
|
| 18993 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4-5x^3+7x^2+3x-8 is divided by x-1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 18994 |
Rút gọn |
(4e^2)^3 |
|
| 18995 |
Giải w |
logarit cơ số 8 của w+12+ logarit cơ số 8 của w=3* logarit cơ số 8 của 4 |
|
| 18996 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-7/2tan(x) |
|
| 18997 |
Giải x |
11+2x=3+4x-3x |
|
| 18998 |
Rút gọn |
-(5t^5)/((5t^4)^2) |
|
| 18999 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x/(x+1) |
|
| 19000 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x+1)^2(x-1)(x-2) |
|