| 18801 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-3)^(1/3)(-3)^(1/3)(-3)^(1/3) |
|
| 18802 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2+13x-40 x+y=5 |
|
| 18803 |
Giải x |
3^(165x-1)=( căn bậc hai của k)^x |
|
| 18804 |
Vẽ Đồ Thị |
x<4 and x>-1 |
and |
| 18805 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x+2 ; find f(6) |
; find |
| 18806 |
Giải x |
cos(2x)^2=sin(x)^2 |
|
| 18807 |
Tìm Trục Đối Xứng |
x=y^2 |
|
| 18808 |
Rút gọn |
(-28a^6b^-3c^5)/(7a^11b^-5c^5) |
|
| 18809 |
Giải x |
5(3(x+2)+4)+2x=67 |
|
| 18810 |
Ước tính Hàm Số |
g(1+h)=(1+h)^3 |
|
| 18811 |
Rút gọn |
2ab+4ac-5c+-6c+7ab |
|
| 18812 |
Rút gọn |
(2^(x+3)+2^(x+1)-2^x)/(2^x*2+2^x) |
|
| 18813 |
Ước Tính |
3168*1/(2pi) |
|
| 18814 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2-4y>0 |
|
| 18815 |
Tìm Giao |
[-2,4] intersect [4,infinity) |
|
| 18816 |
Rút gọn |
5^2*(5^6)/(5^-6) |
|
| 18817 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-8+ căn bậc hai của x=4 |
|
| 18818 |
Rút gọn |
3x^4*4x^-2*x^3 |
|
| 18819 |
Ước Tính |
(5p^2-3)+(2p^2-3p^3) |
|
| 18820 |
Tìm Tập Xác Định |
s = square root of t-2t+6 |
|
| 18821 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=2x^3+3x^2-4x-6 |
|
| 18822 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
-2x+4y=1 3x-6y=9 |
|
| 18823 |
Rút gọn |
(n^2-7)(2n^3+4) |
|
| 18824 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
1/2x^2-5/4x-3=0 |
|
| 18825 |
Rút gọn |
(a^(2/3)b-1/2)^-6 |
|
| 18826 |
Giải h |
căn bậc hai của h+3=7 |
|
| 18827 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3+3x^2-9x=27 |
|
| 18828 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
g(x) = tích phân từ 0 đến x của 3t^2+2t đối với t |
|
| 18829 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (4x+8)/(5x) |
|
| 18830 |
Chia |
(33x^5y^3+12x^4y^4-27x^3y^5-3x^2y^6)/(3x^3y^4) |
|
| 18831 |
Giải x |
1/5=5^(2x+3) |
|
| 18832 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (sin( logarit tự nhiên của x))/x đối với x |
|
| 18833 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của 3x+5 |
|
| 18834 |
Tìm MCNN |
5/(6x+18) and 4/(3x) |
and |
| 18835 |
Tìm Bậc |
-8c-9c^4d^2 |
|
| 18836 |
Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng |
f(x)=x^4-8x^2+2 on [-3,1] |
on |
| 18837 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên trái của (9-x^2)/(4x|x-3|) |
|
| 18838 |
Rút gọn |
(1/x-3)/(2+1/x) |
|
| 18839 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 5x^2+2 = logarit cơ số 4 của x+8 |
|
| 18840 |
Nhân |
(x^2-4x)/(x-1)*(x^2+3x-4)/(2x) |
|
| 18841 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 5x-10+9=4 |
|
| 18842 |
Nhân |
-4/5*10/13 |
|
| 18843 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm m |
1/(m^2-m)+1/m=5/(m^2-m) |
|
| 18844 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(1-x/2)^8 |
|
| 18845 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 90x^9y)/( căn bậc hai của 2x^5y^5) |
|
| 18846 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 5a)*( căn bậc hai của 2a))÷(3 căn bậc hai của 10a^2) |
|
| 18847 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/2 của (sin(x))/(1+cos(x)^2) đối với x |
|
| 18848 |
Rút gọn |
(sx^(1/2)*s*s^(1/2)x^8)^8 |
|
| 18849 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=y+2 2x+y<4 |
|
| 18850 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến infinity của 2e^(-2x-4) đối với x |
|
| 18851 |
Rút gọn |
(b-c)/(a+b)-(ab-b^2)/(a^2-ac)*(a^2-c^2)/(a^2-b^2) |
|
| 18852 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2(x^2-7)-2=2 |
|
| 18853 |
Rút gọn |
(x^2+4xy)/(x^2-16y^2) |
|
| 18854 |
Tìm ƯCLN |
17xy-x |
|
| 18855 |
Giải r |
120=pir^2*5 |
|
| 18856 |
Phân Tích Nhân Tử |
24c^4d+375cd^4 |
|
| 18857 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3*1/2 |
|
| 18858 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 9)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 18859 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2(3x+5)=2(2x-3)+2x |
|
| 18860 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/3* logarit cơ số 4 của 8+ logarit cơ số 4 của 15 |
|
| 18861 |
Rút gọn |
i^2-7 |
|
| 18862 |
Cộng |
(-4/5t+5/3s) and (-3-7/5s+2t) |
and |
| 18863 |
Tìm dy/dx |
x^2y-2=3y^2 |
|
| 18864 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=8*(1/4)^x-1 |
|
| 18865 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
v-1<3 |
|
| 18866 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 75yz^2 |
|
| 18867 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
(a^4)/7+a^3-9a^5 |
|
| 18868 |
Ước Tính |
x^2=0 |
|
| 18869 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của ( căn bậc ba của x+ căn bậc hai của x-2)/(x-1) |
|
| 18870 |
Chia |
(x^3+2x^2)/(3x^2-1) |
|
| 18871 |
Rút gọn |
(16^(5/9)*5^(7/9))^-3 |
|
| 18872 |
Tìm dy/dx |
-4y^2-2x^3=3+xy |
|
| 18873 |
Phân Tích Nhân Tử |
5(3x-4)^2+3(3x-4)(7x-8) |
|
| 18874 |
Ước tính Hàm Số |
A=[[2,-3],[-1,3]] , B=[[4,-2],[1,5]] |
, |
| 18875 |
Giải y |
10+3y-2=4y-y+8 |
|
| 18876 |
Rút gọn |
3/8r-1/4r+2s |
|
| 18877 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 54x^4-x căn bậc ba của 250x |
|
| 18878 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của -2e^(-2x^4-1/10) |
|
| 18879 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^6)^(1/2) |
|
| 18880 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x^2+4x-3 g(x)=x-6 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 18881 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
1=x^2-3x |
|
| 18882 |
Rút gọn |
(-60x^8y^13)/((2x^2y^3)^5-12x^10y^15) |
|
| 18883 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2 căn bậc ba của x+6 |
|
| 18884 |
Ước Tính |
logarit của 5x = logarit của 2x+9 |
|
| 18885 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/( căn bậc hai của 5+1) |
|
| 18886 |
Ước Tính Tích Phân |
2/pi tích phân từ -1 đến 0 của 1/( căn bậc hai của 1-x^2) đối với x |
|
| 18887 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = logarit của 1-4tan(x) |
|
| 18888 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-10 or x>-2 |
or |
| 18889 |
Giải x |
cos(x)^2=sin(x/2)^2 |
|
| 18890 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 5u^2(3+2u^3)^(2/3) đối với u |
|
| 18891 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của x)(4 căn bậc ba của x^2) |
|
| 18892 |
Rút gọn |
(2a^(1/3)*3b^(1/2))(a^(1/3)*3b^(3/4)) |
|
| 18893 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ab-8a-bx+8x |
|
| 18894 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
csc(theta)^2+2csc(theta)-24=0 |
|
| 18895 |
Rút gọn |
(3x-1)/(x^2+2x-15)-2/(x+5) |
|
| 18896 |
Tìm Độ Dốc |
(1,7) and (10,1) |
and |
| 18897 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (e^x)/(1+e^x) đối với x |
|
| 18898 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-3y+4z=19 x-2y+5z=16 3x-4y-z=14 |
|
| 18899 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(x)+sin(x))/(1-cos(x)-sin(x)) |
|
| 18900 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(60)sec(30)+sin(45)^2tan(30)^2 |
|