| 17801 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
(-1/3,(2 căn bậc hai của 2)/3) |
|
| 17802 |
Giải x |
(x^2)/(x^2-4)=(5x-6)/(x^2-4) |
|
| 17803 |
Giải p |
p-31/6=-21/2 |
|
| 17804 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x+1 g(x)=2x^2-2x-1 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 17805 |
Giải x |
x^4+19=100 |
|
| 17806 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4sin((8pix)/5-3/2) |
|
| 17807 |
Giải x |
logarit cơ số 7 của 2x^2+2- logarit cơ số 7 của 3x+7=0 |
|
| 17808 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4)/( căn bậc ba của 4) |
|
| 17809 |
Giải p |
p^2=0 |
|
| 17810 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/((x+1)^2) |
|
| 17811 |
Vẽ Đồ Thị |
x+8=1/5y^2 |
|
| 17812 |
Tìm Bậc |
-5w^3x^5 căn bậc hai của 6-8w^5 |
|
| 17813 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 25* căn bậc ba của 5 |
|
| 17814 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
P(x)=5(x+1)^2(x-2)^3 |
|
| 17815 |
Rút gọn |
(q^-2r^0)/(s^0) |
|
| 17816 |
Rút gọn |
-3/(-9+ căn bậc hai của 15) |
|
| 17817 |
Tìm Tập Xác Định |
((3x+6y)/(x^2-y^2))÷((5x+10y)/(x^2-2xy+y^2)) |
|
| 17818 |
Rút gọn |
(11^7* căn bậc hai của 6)/(11^5*6^(3/2)) |
|
| 17819 |
Rút gọn |
7/9z-6/9z+2-5/9z-9 |
|
| 17820 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y< căn bậc hai của x+1+4 |
Graph |
| 17821 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-6<6 and x+4>=-1 |
and |
| 17822 |
Chia |
Divide x^3+5x^2+5x-3 by x+3 |
Divide by |
| 17823 |
Rút gọn |
(-2x^3y)(-3xz^5)^2(xy^3z)^3 |
|
| 17824 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của n^4q+7n căn bậc bốn của q |
|
| 17825 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 2)/(i căn bậc hai của 2) |
|
| 17826 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x-1 = căn bậc hai của 8x-4 |
|
| 17827 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^9n-30x^5n-300xn |
|
| 17828 |
Ước Tính |
6÷6+6+2-5 |
|
| 17829 |
Tìm dy/dx |
-y^2-2x^3=y |
|
| 17830 |
Giải x |
(12-x)^(1/2)=6-a |
|
| 17831 |
Rút gọn |
(6x-12)/(x^2-9x+18)*(7x-21)/(5x-10) |
|
| 17832 |
Giải x |
5/x=-4/(x-5) |
|
| 17833 |
Vẽ Đồ Thị |
(dy)/(dx)=x/y |
|
| 17834 |
Phân Tích Nhân Tử |
4mn^2-4m^2n^2+m^3n^2 |
|
| 17835 |
Ước Tính |
g(-x)=x^2 |
|
| 17836 |
Ước Tính |
(2^-2+5^-1)/(4^-1-5^-1) |
|
| 17837 |
Rút gọn |
(2+2 căn bậc hai của 2)/(3- căn bậc hai của 3) |
|
| 17838 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2(4)^n |
|
| 17839 |
Giải x |
1/(1-x^2)=-|3x-2|+5 |
|
| 17840 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+6y+z=-7 x+2y+z=1 x-4y-z=-3 |
|
| 17841 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Find fog if f(x)=4x^2-6x+3 and g(x)=x-6 |
Find if and |
| 17842 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x-1 = square root of x+11 |
|
| 17843 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
1/6x^3=-36 |
|
| 17844 |
Rút gọn |
6/(x-8)*(81-x^2)/(6x^3-24x^2-270x)*(x^2-3x-40)/(x+9) |
|
| 17845 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của 3m)^2 |
|
| 17846 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-1,-3) and has a slope of 3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 17847 |
Nhân |
2x^5(3x^3-x^2-2) |
|
| 17848 |
Rút gọn |
(x^2+5x+6)/(x^2-4)*4/(x+3) |
|
| 17849 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 3( căn bậc bốn của 2+ căn bậc bốn của 4) |
|
| 17850 |
Ước Tính |
(2x^3y)^6 |
|
| 17851 |
Ước Tính |
5cos(4/2)^2+ logarit tự nhiên của 4+1-3 |
|
| 17852 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=3sin(x/2)+4 |
|
| 17853 |
Giải x |
-1/3(x+1 1/2)=-3 1/4 |
|
| 17854 |
Giải m |
-m-7/8=-10 |
|
| 17855 |
Giải m |
10m^3-6=-86 |
|
| 17856 |
Tìm Đạo Hàm - d/dw |
wtf |
|
| 17857 |
Rút gọn |
z^3z^2w^2 |
|
| 17858 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
4k-(k-2)>=7k-26 |
|
| 17859 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 125a^4-5 căn bậc ba của 8a |
|
| 17860 |
Ước tính Hàm Số |
y=20*0.5^x for x=3 |
for |
| 17861 |
Giải x |
căn bậc hai của 5-2x=3i |
|
| 17862 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x căn của 3)/9 |
|
| 17863 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi y tiến dần đến 2 của ((4y^3+8y)/(y+4))^(1/3) |
|
| 17864 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 5i)/( căn bậc hai của 3i) |
|
| 17865 |
Giải x |
e^x-3x^2=0 |
|
| 17866 |
Rút gọn |
2(2 căn bậc hai của 4)^-2 |
|
| 17867 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến infinity của e^x đối với x |
|
| 17868 |
Giải w |
6w+9=18w-3w+81 |
|
| 17869 |
Rút gọn |
(xy)^0-2^-1 |
|
| 17870 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-1/2x^4+8x^3-32x^2-5 |
|
| 17871 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm k |
căn bậc hai của 4k-11+15=2 |
|
| 17872 |
Chia |
(x^3-x^2-5x-3)/(x^2+2x+1) |
|
| 17873 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-(729/64)^(5/6) |
|
| 17874 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4y^(4a)+12y^(2a)+10y^(2a)+30 |
|
| 17875 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=8-2y y-x=4 |
|
| 17876 |
Chia |
(1/9)÷(-2/3) |
|
| 17877 |
Ước Tính |
2 căn bậc ba của x-3+15=10 |
|
| 17878 |
Rút gọn Ma Trận |
Given (x+5)/(x-1) if x<=-3 4x+9 if x>-3 ; what is 2(g(3))+g(-4) ? |
Given if if ; what is ? |
| 17879 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(x-9)(3x-9) |
|
| 17880 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=1x+2 |
|
| 17881 |
Nhân |
-x^2(x+5) |
|
| 17882 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x^2+16x-40)/(x^2+6x) |
|
| 17883 |
Phân Tích Nhân Tử |
81x^4=3x |
|
| 17884 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=6x-11 -2x-3y=-7 |
|
| 17885 |
Trừ |
-3x+x^3-2x^2 and 4x^3-2x^2-4x |
and |
| 17886 |
Phân Tích Nhân Tử |
F(x)=x^2-25 |
|
| 17887 |
Rút gọn |
(x-y)^3+(x-y)^3 |
|
| 17888 |
Giải x |
4x+5(3+x)=87 |
|
| 17889 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-12+7<=16 |
|
| 17890 |
Vẽ Đồ Thị |
f(t)=4.1 if 0<=t<5; -0.03t+4.25 if 5<=t<15; -0.075t+4.925 if 15<=t<=35 |
|
| 17891 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=x/2+2 |
|
| 17892 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(42 độ 12') |
|
| 17893 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(3x+8)(x+6) |
|
| 17894 |
Tìm ƯCLN |
14x^10y^8 and 15x^6y^9 |
and |
| 17895 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của 16+2 logarit cơ số 8 của x=2 |
|
| 17896 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(4-1/3x^2)^3 |
|
| 17897 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3x^(-1/3)y^(3/4))^2 |
|
| 17898 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
P(x)=-3x^4+6x^3+x-5 |
|
| 17899 |
Giải x |
x^2+6x=x+14 |
|
| 17900 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3/y |
|