| 17101 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/2( căn bậc ba của 24-8x)+1 |
|
| 17102 |
Giải A |
R=x(A+B) |
|
| 17103 |
Cộng |
2 căn bậc hai của 3+4 căn bậc hai của 3-5 căn bậc hai của 3 |
|
| 17104 |
Giải g |
căn bậc hai của 5g=20 |
|
| 17105 |
Rút gọn |
(3x)/(4x)+(3x)/(x^2) |
|
| 17106 |
Giải x |
y=x^5 |
|
| 17107 |
Cộng |
căn bậc hai của 2 , căn bậc hai của 8 |
, |
| 17108 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81x^4* căn bậc ba của 27x^11 |
|
| 17109 |
Rút gọn |
(2xy)/((x^(1/3)y^(2/3))^(3/2)) |
|
| 17110 |
Tìm Tập Xác Định |
(2m^2)/(n^2) |
|
| 17111 |
Giải x |
fifth root of 7x+4 = fifth root of 3x-14 |
|
| 17112 |
Giải Y |
AE=3600-0.8Y |
|
| 17113 |
Giải x |
3 căn bậc hai của x-2+7=19 |
|
| 17114 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2/5x-3 if x<5; 2 if x=5; -x if x>5 Find f(6) |
Find |
| 17115 |
Phân Tích Nhân Tử |
108x^2y^3z-147yz^3 |
|
| 17116 |
Giải x |
căn bậc hai của 4-x+4=10-x |
|
| 17117 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+y>=6 |
|
| 17118 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+20x-24>9x |
|
| 17119 |
Rút gọn |
((t^2+3t-8)-(t^2-2t+6))(t-4) |
|
| 17120 |
Rút gọn |
((x^4+x^3-30x^2)/(x^2-3x-18))÷((x^3+x^2-30x)/(x^2-36)) |
|
| 17121 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=7^x+1102 |
|
| 17122 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 18x^3y)/( căn bậc hai của 2x^4y^2) |
|
| 17123 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/3 của (9sin(theta)+9sin(theta)tan(theta)^2)/(sec(theta)^2) đối với theta |
|
| 17124 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2- căn bậc hai của x+1 |
|
| 17125 |
Rút gọn |
((p^3q^4r^2)/(p^2qr^4))^-1 |
|
| 17126 |
Rút Gọn Căn Thức |
7 căn bậc ba của 8x^2y+2 căn bậc ba của 27x^5y^4 |
|
| 17127 |
Rút gọn |
2(5a+2b)-a |
|
| 17128 |
Ước Tính |
(d-9)-(3d-1) |
|
| 17129 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6-2(x-4)>=5(1-x) |
|
| 17130 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(4x^3-x^2+3)/x |
|
| 17131 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x-3)^2-(3x+2)^2 |
|
| 17132 |
Rút gọn |
2/(1/3+1/5) |
|
| 17133 |
Rút gọn |
(-5^-2x^3)^-1 |
|
| 17134 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=4-2/(x^3) |
|
| 17135 |
Giải x |
16^x>2^2*4^3*8^4 |
|
| 17136 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x-6 g(x)=3x^2+5x-5 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 17137 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^3+3x^2-6x-16 is divided by x-2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 17138 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
factors of 9 |
factors of |
| 17139 |
Tìm Đỉnh |
(y^2)/9-(x+4)^2=1 |
|
| 17140 |
Tìm Liên Hợp Phức |
(3-2i)/(5i) |
|
| 17141 |
Giải Hệ chứa Equations |
2d-e=7 d+e=5 |
|
| 17142 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3 căn bậc hai của 2xy)^3 |
|
| 17143 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=1/8(1/4)^(x-2) |
|
| 17144 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-14x+49+4x^9-28x^8 |
|
| 17145 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(585)deg |
degrees |
| 17146 |
Rút gọn |
8/( căn bậc ba của 3x^2) |
|
| 17147 |
Giải s |
3(-1.5s+5)=-2s+4 |
|
| 17148 |
Phân Tích Nhân Tử |
729a^6-64b^6 |
|
| 17149 |
Tìm dy/dx |
5xy+x^2=-y^2 |
|
| 17150 |
Rút gọn |
(-1)^(-1/3) |
|
| 17151 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2e^x-2e^(-x))/((e^x+e^(-x))^2) đối với x |
|
| 17152 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=-2 y<=x-3 |
|
| 17153 |
Rút gọn |
(2^-1x^-3)/(y^8) |
|
| 17154 |
Ước Tính |
(2tan(pi/8))/(1-tan(pi/8)^2) |
|
| 17155 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
5/10+8/100 |
|
| 17156 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+8=10 |
|
| 17157 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x-(3x)/(x+1)=3/(x+1) |
|
| 17158 |
Rút gọn |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 21-2 căn bậc hai của 7)^2 |
|
| 17159 |
Rút gọn |
-2/-4 |
|
| 17160 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-3x-2=0 |
|
| 17161 |
Rút gọn |
-10x^2-x+6+10x^2-5 |
|
| 17162 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-3x-1 g(x)=x^2+6x-12 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 17163 |
Rút gọn |
1^4(-1)^6 |
|
| 17164 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+x+33<=3 |
|
| 17165 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line with the equation y=-1/3x-2 |
Graph the line with the equation |
| 17166 |
Rút gọn |
(2i)^2 căn bậc hai của -1/25 |
|
| 17167 |
Xác định nếu (2,12) là một Nghiệm |
y<3x+7 , (2,12) |
, |
| 17168 |
Cộng |
(3x^2+2x+1)+(2x^2-4x-5)+(3x-1) |
|
| 17169 |
Cộng |
-3x+x^3-2x^2 and 4x^3-2x^2-4x |
and |
| 17170 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ pi/4 đến pi/3 của (3tan(x)sec(x)+2cos(x)) đối với x |
|
| 17171 |
Tìm dy/dw |
x^2-y+z^2=w |
|
| 17172 |
Giải x |
-1+5/4=-5/(4x) |
|
| 17173 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=(x^2-10x+25)/(x-5) , a=5 |
, |
| 17174 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-3/5m<=-6 |
|
| 17175 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(x-1/x)^2 |
|
| 17176 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
10b^2+(b^3)/6+b^5 |
|
| 17177 |
Rút gọn |
-6/(-7- căn bậc hai của 13) |
|
| 17178 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
m^2n+2m^3 if m=-0.2 and n=-9.6 |
if and |
| 17179 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=x^3-3/2x^2-36x |
|
| 17180 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của x^6e^(-x^7) đối với x |
|
| 17181 |
Rút gọn |
((2x+3)/(6x))(3x) |
|
| 17182 |
Rút gọn |
sixth root of x* fifth root of x*10 root of x^3 |
|
| 17183 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3cos(pix) |
|
| 17184 |
Tìm Tích Số |
( căn bậc hai của 6-3)( căn bậc hai của 6+3) |
|
| 17185 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 3x+7=x+1 |
|
| 17186 |
Giải x |
6 căn bậc hai của 3x+2=14 |
|
| 17187 |
Giải x |
-54-8x=-2x |
|
| 17188 |
Phân Tích Nhân Tử |
50+10x^0+7+2 |
|
| 17189 |
Giải x |
3x^2-bx=0 |
|
| 17190 |
Cộng |
2a+b-c-d and 4a-3b-2c+5d |
and |
| 17191 |
Giải y |
2.25y^2-3y+1<0 |
|
| 17192 |
Xác định nếu (3,4) là một Nghiệm |
(3,4) , x+y=7 x-2y=-5 |
, |
| 17193 |
Nhân |
( căn bậc hai của 2)/2*1/2 |
|
| 17194 |
Rút gọn |
(7x^(3/4)y^(5/2))/(56x^(-1/2)y^(1/4)z^(-2/3)) |
|
| 17195 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(2x)-1)/x=2 |
|
| 17196 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=3x+1 y=4 |
|
| 17197 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)*( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 17198 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y-5<-4 or y-5>=1 |
or |
| 17199 |
Giải x |
x+2y=20 2x-3y=-1 |
|
| 17200 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-4/3x-5 x=-3 |
|