| 15101 |
Phân Tích Nhân Tử |
3p-2p^2-18p+27 |
|
| 15102 |
Rút gọn |
i^5+i^6+i^7+i^8 |
|
| 15103 |
Rút gọn |
(1/3)^(-2/5)*96^(-2/5) |
|
| 15104 |
Giải z |
1/x=1/y-1/z |
|
| 15105 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^e+e^x |
|
| 15106 |
Chứng mình Đẳng Thức |
cot(theta)+csc(theta)=(sin(theta)+tan(theta))/(sin(theta)tan(theta)) |
|
| 15107 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến e của (x^2+1)/x đối với x |
|
| 15108 |
Rút gọn |
3((5-2)*3+4) |
|
| 15109 |
Giải y |
9x+18=6y-3x for y |
for |
| 15110 |
Trừ |
32x căn bậc hai của 5-18x căn bậc hai của 20 |
|
| 15111 |
Rút gọn |
7 1/3t-(10 2/3t-6) |
|
| 15112 |
Rút gọn |
-6 căn bậc ba của 4-8 căn bậc hai của 2+7 căn bậc hai của 2- căn bậc ba của 4 |
|
| 15113 |
Rút gọn |
a^-3b^0c^6 |
|
| 15114 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (32w)/81 |
|
| 15115 |
Ước Tính |
(11^7* căn bậc hai của 6)/(11^5*6^(3/2)) |
|
| 15116 |
Rút gọn |
(12p-1)/(3p^2)-(1-3p)/(3p^2) |
|
| 15117 |
Rút gọn |
2 1/2+3b-1/3b |
|
| 15118 |
Giải x |
x/(x+4)-3/(x-4)=3/(x-4) |
|
| 15119 |
Ước Tính |
(x^5*x^3)/(x^4)=(x^8)/(x^4) |
|
| 15120 |
Giải u |
3(3u+2)+5=2(2u-2) |
|
| 15121 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 6/e |
|
| 15122 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2=-8 |
|
| 15123 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 3x^-5+4x^-2+5 |
|
| 15124 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3+2x-9=0 |
|
| 15125 |
Phân Tích Nhân Tử |
3ax+2ay-az+3bx+2by-bz |
|
| 15126 |
Giải x |
3(x-4)=-2+3x-10 |
|
| 15127 |
Cộng |
-4x^2+3xy-y^2-7x^2-xy+6y^2 x^2+4xy-2y^2 |
|
| 15128 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(arctan(x)+2 căn bậc hai của x) |
|
| 15129 |
Rút gọn |
(g^8h^2m)/(hg^7) |
|
| 15130 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2-7x)/(x-7) |
|
| 15131 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(x-2)+5<9 |
|
| 15132 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^4+2x^2+8x+3 |
|
| 15133 |
Tìm Đường Vuông Góc |
(-3,3) 2y=8x-6 |
|
| 15134 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
4x^2-3x-x^2+3x |
|
| 15135 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=5x-15 g(x)=2x^2+4x-3 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 15136 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x-3)/(|x^3-3x^2|) |
|
| 15137 |
Giải x |
1/4x^2-7=25 |
|
| 15138 |
Rút gọn |
(x^2-1)*(1/(x-1)-1/(x+1)+1) |
|
| 15139 |
Giải v |
v^2=17v |
|
| 15140 |
Tìm Tích Phân |
(5/8x^4-3x^2+2x^-1)dx |
|
| 15141 |
Giải x |
x^3-16x<=0 |
|
| 15142 |
Rút gọn |
3-16÷2*5+3 |
|
| 15143 |
Ước Tính |
( logarit của 100-2 logarit cơ số 4 của 64)/( logarit cơ số 7 của 7) |
|
| 15144 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3 logarit tự nhiên của 5- logarit tự nhiên của 2 |
|
| 15145 |
Giải g |
g=-5(3)+13 |
|
| 15146 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|x|-x |
|
| 15147 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(3x)^3 |
|
| 15148 |
Rút gọn |
(x+2)/(2x-2)+(4x-3)/(10x-10) |
|
| 15149 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4x-24>=0 |
|
| 15150 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của e^(-x^2) đối với x |
|
| 15151 |
Nhân |
căn bậc hai của 9( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 8) |
|
| 15152 |
Rút gọn |
(20x^6y)*(1/4x^2y) |
|
| 15153 |
Giải x |
2/(x+5)-5/(5-x)=x/(x-5) |
|
| 15154 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y+17=3(x+6)-14 |
|
| 15155 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (64x^9)/343 |
|
| 15156 |
Ước Tính Tích Phân |
integral from square root of pi/2 to square root of pi of 3theta^3cos(theta^2) with respect to theta |
|
| 15157 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(cot(x))/(tan(x)+cot(x))=cos(x)^2 |
|
| 15158 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-(x+1)^2-3 if x<=0; -6 if x>=4 Find f(-2) |
Find |
| 15159 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2^(4x-6) |
|
| 15160 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
V(w)=(60-4w)w^2 |
|
| 15161 |
Giải x |
4(6-3x)-8x=1/3(105x-18)+125x |
|
| 15162 |
Giải x |
-x-5=-1/3(3x+5) |
|
| 15163 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(theta)*sec(theta)-2sin(theta)=0 |
|
| 15164 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/2( logarit aric cơ số 2 của 4+ logarit cơ số 2 của 16)- logarit cơ số 2 của 2 |
|
| 15165 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 15166 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x+1)/(x-1) |
|
| 15167 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2^(x-5)<5 |
|
| 15168 |
Giải b |
b^2+5=8b-10 |
|
| 15169 |
Rút gọn |
7/(b^2+5b+4)*(b^2+8b+7)/(b+7) |
|
| 15170 |
Chia |
((7x^3)/3)÷((14x^2)/6) |
|
| 15171 |
Rút gọn |
4*7-(6^2)÷3 |
|
| 15172 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^3+x^2-5 |
|
| 15173 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
( logarit của 3- logarit của 6)+ logarit của 2 |
|
| 15174 |
Rút gọn |
((7x^2)/(12x))÷((14x^3)/(48y^3)) |
|
| 15175 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 3(2x-1) = logarit cơ số 2 của 3x-2 |
|
| 15176 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^3+x^2-24x+8)/(x-3) |
|
| 15177 |
Rút gọn |
3z-7z^2-5z+5z^2+2z^2 |
|
| 15178 |
Rút gọn |
((x^2y^3)/(y^2z))^m |
|
| 15179 |
Rút gọn |
(10x^8y^5)(x^3yz) |
|
| 15180 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ k=1 đến n của k |
|
| 15181 |
Rút gọn |
(2/3)/( căn bậc hai của 9-(2/3)^2) |
|
| 15182 |
Phân Tích Nhân Tử |
(5x-4)^2+3x(5x-4) |
|
| 15183 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-1<=(d+2)/5<=6/5 |
|
| 15184 |
Nhân |
1 1/2*1 1/3*1 1/4*1 1/5 |
|
| 15185 |
Rút gọn |
(-3r^3w^4)^3(2rw)^2(-3r^2)^3(4rw^2)^3(2r^2w^3) |
|
| 15186 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sin(theta)=-3/4 , cos(theta)>0 |
, |
| 15187 |
Rút gọn |
sec(x)-tan(x)sin(x)-1/(sec(x)) |
|
| 15188 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (4-x^2)tan(x)(pix)/4 |
|
| 15189 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+y=0 , x>=0 |
, |
| 15190 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
-x^3-3x^2+4 for x=-2 |
for |
| 15191 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2x+1)(4-9x)-2x(3x+11) |
|
| 15192 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+3y<=12 3x-5y>=15 |
|
| 15193 |
Rút gọn |
(2x+1)(4-9x)-2x(3x+11) |
|
| 15194 |
Vẽ Đồ Thị |
8/5>s+12/5 |
|
| 15195 |
Rút gọn |
(5x^2+4)-(5+5x^3) |
|
| 15196 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3csc(2x) |
|
| 15197 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc hai của 4 |
|
| 15198 |
Giải h |
15 = square root of h/16 |
|
| 15199 |
Ước Tính |
(3pi)/4(180/pi) |
|
| 15200 |
Ước Tính |
2x-528=x/4+x+270 |
|