| 14501 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
45 is what percent of 60 |
is what percent of |
| 14502 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=4/5x-4 x=5 |
|
| 14503 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=1 y=-2 |
|
| 14504 |
Tìm Tích Số |
7x^3(2x+3) |
|
| 14505 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
6 (2x-5)=-(x+4) |
|
| 14506 |
Ước Tính |
i^58*i^55 |
|
| 14507 |
Phân Tích Nhân Tử |
6y^2(y^2+6y+9) |
|
| 14508 |
Rút gọn |
((p^3)/(q^2))*2 |
|
| 14509 |
Ước Tính |
8*5^((-t)/9)=346 |
|
| 14510 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-6j^-9)/((-2j^4)^3) |
|
| 14511 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5a^3b^2)^(2/3) |
|
| 14512 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(15,625) |
|
| 14513 |
Giải n |
-8-5 1/4n=-7/8 |
|
| 14514 |
Ước Tính |
căn bậc năm của 5* căn bậc năm của 5^2 |
|
| 14515 |
Rút gọn |
- căn bậc ba của 2x^4y^2*3 căn bậc ba của 20x^5y |
|
| 14516 |
Rút gọn |
(x^2-x-6)/(2x^2+x-6)*(2x^2+7x-15)/(x^2-9) |
|
| 14517 |
Giải y |
1-4y^2=0 |
|
| 14518 |
Tìm ƯCLN |
12ab and 12 |
and |
| 14519 |
Cộng |
(x^2-2)/(x(x-1)^2)+(2-x)/(x(x-1)^2) |
|
| 14520 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x(2x+3)^2 đối với x |
|
| 14521 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của ( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 14522 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w-0.9>-2.1 |
|
| 14523 |
Rút gọn |
(a^8b^2c^0)/(a^5b^5) |
|
| 14524 |
Ước Tính |
(1/2*4/3)÷(5/6) |
|
| 14525 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x) = square root of x+9 ; find f^-1(x) |
; find |
| 14526 |
Rút gọn |
(5x^2y^3)/(-5y^3) |
|
| 14527 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9(5-3x)^2-40=9 |
|
| 14528 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2-18x=-31 |
|
| 14529 |
Vẽ Đồ Thị |
-x^2+12x-36>y |
|
| 14530 |
Tìm dy/dx |
5x^2-x^3-2y^3-y^2=3x |
|
| 14531 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-10-1/6x^2 |
|
| 14532 |
Rút gọn |
((x^2y)/(z^2))/((xy^2)/(z^2)) |
|
| 14533 |
Rút gọn |
(2x^4y^2*2y^3)^4 |
|
| 14534 |
Giải x |
3(x-2)+7x=1/2(6x-2) |
|
| 14535 |
Giải d |
5^-3*2^-3=10^d |
|
| 14536 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
9y^2+144y+504=4x^2+24x |
|
| 14537 |
Tìm Nguyên Hàm |
x* căn bậc hai của x |
|
| 14538 |
Ước Tính |
3 logarit cơ số 9 của x^2 |
|
| 14539 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^3-8)/(x-2) |
|
| 14540 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(y^3+y^2-10)÷(y+3) |
|
| 14541 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của n^9)/( căn bậc bốn của n^7) |
|
| 14542 |
Giải x |
312*85+689*85-100x=85 |
|
| 14543 |
Tìm dy/dx |
-4y^2-x-xy=0 |
|
| 14544 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^3)dx |
|
| 14545 |
Tìm Thương Số |
(4y^2-4y+1)/(2y-1) |
|
| 14546 |
Giải x |
-1080=-5x^(3/2) |
|
| 14547 |
Chia |
(a^15b^2c^18)/(a^12b^2c^3) |
|
| 14548 |
Rút gọn |
(-5x^2y)^2*xy^2-9x^5y^4 |
|
| 14549 |
Tìm dy/dx |
y-x^2=-2+xy^2 |
|
| 14550 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=5 căn bậc ba của x+4-2 |
|
| 14551 |
Giải x |
1+5/(3x)=7/(3x) |
|
| 14552 |
Ước Tính |
(3 căn bậc ba của 2)^3 |
|
| 14553 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
15x^2-3x=5x^2-1 |
|
| 14554 |
Vẽ Đồ Thị |
x-3y=6 y=2x+3 |
|
| 14555 |
Rút gọn |
((36c^6)/(25y^8))^(-1/2) |
|
| 14556 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-2y=-4z+12 3x-6y+z=15 2x+5y+1=0 |
|
| 14557 |
Rút gọn |
-m+17m-12c+3m+4c+21c |
|
| 14558 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2(x-1)^2 |
|
| 14559 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 180- căn bậc hai của 20) |
|
| 14560 |
Rút gọn |
-2+6x+z-2x+8-4z |
|
| 14561 |
Cộng |
6x^2+10x-1+-5x^2-2x+1 |
|
| 14562 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 36x^2* căn bậc bốn của 81x^8 |
|
| 14563 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^4-4x^3+x^2+7x-2)÷(x-2) |
|
| 14564 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x^2-7x+6 g(x)=4x+10 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 14565 |
Rút gọn |
(1-cos(2x))(1+cos(2x)) |
|
| 14566 |
Giải n |
(8n)/8=8/3 |
|
| 14567 |
Cộng |
(13n^2+11n-2n^4)+(-13n^2-3n-6n^4) |
|
| 14568 |
Ước Tính |
((x+3)/(x^2-2x-3))÷((x^2+2x-3)/(x+1)) |
|
| 14569 |
Giải x |
(8x)/(2x+1)=6/4 |
|
| 14570 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=tan(2)(x+(3pi)/2)+3 |
|
| 14571 |
Giải a |
3(a+2)+5=2a+4 |
|
| 14572 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4<(6x-9)/9<4 |
|
| 14573 |
Rút gọn |
27x^2-5y^2+(12y^2-14x^2) |
|
| 14574 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/((2x^2+2)^(-1/5)) |
|
| 14575 |
Rút gọn |
((2^-4)÷(2^4))÷(2^-5) |
|
| 14576 |
Tìm dy/dx |
x^3y+x^3=-y^2 |
|
| 14577 |
Tìm Bậc |
-7y-4z^5-6z^3x^4 |
|
| 14578 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8-x>=5(8-x) |
|
| 14579 |
Chia |
(18m^2n-4mn^2)/(-2mn) |
|
| 14580 |
Giải x |
1/(5x)-7/(3x)=1 |
|
| 14581 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^4-4x^2 |
|
| 14582 |
Chứng mình Đẳng Thức |
cos(x)^2(tan(x)-sec(x))(tan(x)+sec(x))=sin(x)^2-1 |
|
| 14583 |
Rút gọn |
(-5(x^-2y^-3)^3)/(7(x^-2y^3)^-4) |
|
| 14584 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
-6(x+4)^2-36=0 |
|
| 14585 |
Rút gọn |
2x^4*-2x^2*(2x^3)^-1 |
|
| 14586 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x+y=4 |
|
| 14587 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/(2+ căn bậc hai của 7) |
|
| 14588 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(-(4pi)/9) |
|
| 14589 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x=y^2-4 |
|
| 14590 |
Cộng |
Find the sum of -3x^2-4x+3 and 2x^2-x+3 |
Find the sum of and |
| 14591 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9x^2-4=7x^2-7x |
|
| 14592 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=x^2-14x+49 |
|
| 14593 |
Ước Tính Tích Phân |
2pi tích phân từ 0 đến 4 của x^3 đối với x |
|
| 14594 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 36-2x=6 |
|
| 14595 |
Ước Tính |
3/2(3^-2) |
|
| 14596 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3.5+(1+4)*(6.5+1.5) |
|
| 14597 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-2x+1>=4 |
|
| 14598 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=cos(-(2x)/3) |
|
| 14599 |
Rút gọn |
b căn bậc hai của 45c^3+4c căn bậc hai của 20b^2c |
|
| 14600 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của 4x^2) |
|