| 13701 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(4x^2-100)/(2x^2-7x-15) |
|
| 13702 |
Cộng |
Add: 10/(x^2+3x)+15/(x^2) |
Add: |
| 13703 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,3) and (-9,5) |
and |
| 13704 |
Rút gọn |
(mx+my)/(5n)*(10m)/(ny+nx) |
|
| 13705 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=1/(e^(3x)) |
|
| 13706 |
Rút gọn |
(20x^3y^8)/(-5x^3y) |
|
| 13707 |
Rút gọn |
(24w^4+14w^3-4w^2+10w)/(2w) |
|
| 13708 |
Rút gọn |
(5x^4-2x^2)-(3x-2x^2-4x^3+6x^4) |
|
| 13709 |
Ước Tính |
(2^3a^-3)/(8^-1b^-5c^0) |
|
| 13710 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc hai của 64+ căn bậc hai của 16)+(8^2-6)(-4)(2) |
|
| 13711 |
Giải x |
(x+5)/(x+4)-2/(4-x)=2/(x-4) |
|
| 13712 |
Giải n |
-6+5n=2n+n |
|
| 13713 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
24<=h+15 |
|
| 13714 |
Rút gọn |
6r^2s+11rs^2+3r^2s-7rs^2+15r^2s-9rs^2 |
|
| 13715 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(2x)-x |
|
| 13716 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-7 y>9/2x+2 |
|
| 13717 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(0)deg |
degrees |
| 13718 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+2x=-5 |
|
| 13719 |
Giải d |
30=d^2 |
|
| 13720 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x/3+2 y<-2x+1 |
|
| 13721 |
Rút gọn |
2 căn bậc ba của 9*5 căn bậc ba của -24 |
|
| 13722 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x(2x-5) |
|
| 13723 |
Rút gọn |
5^-1*5 |
|
| 13724 |
Rút gọn |
(10 căn của 4)/( căn bậc năm của 4) |
|
| 13725 |
Giải x |
-1.6(10x+6)=9.1x+5.6(4x+1) |
|
| 13726 |
Giải y |
4(8y-8)+3(8y+64)=25(3y+8)-69y |
|
| 13727 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 2 đến 5 của (3f(x)+2) đối với x |
|
| 13728 |
Rút gọn |
x/((2yx^4)^3) |
|
| 13729 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+y^2-8x+7=0 |
|
| 13730 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=16 , x^2-y^2=20 |
, |
| 13731 |
Rút gọn |
(x^2+x)^2+x^2+x |
|
| 13732 |
Chia |
(16 căn bậc ba của 24)/(2 căn bậc ba của 3) |
|
| 13733 |
Giải x |
căn bậc ba của x-1=0 |
|
| 13734 |
Ước Tính |
(x-y)(x-y) |
|
| 13735 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 9 của (x+ căn bậc hai của x-12)/(x-9) |
|
| 13736 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^2y^3 |
|
| 13737 |
Giải c |
(3c-21)^(1/2)=c-7 |
|
| 13738 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
V=pir^2h |
|
| 13739 |
Giải x |
9-x/10=0 |
|
| 13740 |
Tìm Nguyên Hàm |
2arctan(x) |
|
| 13741 |
Rút gọn |
(3x^3+3x^2+5)-(x^3-2x^2+x-4) |
|
| 13742 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ((3x-4)/(x^2+3x-1))^(1/3) |
|
| 13743 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 75)÷( căn bậc hai của 3) |
|
| 13744 |
Giải x |
x/(x+4)+5/(4-x)=1/(x-4) |
|
| 13745 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x-3 ; calcula (f(-6))/(f(6)) |
; calcula |
| 13746 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
5 = square root of x+3 |
|
| 13747 |
Giải k |
-3(4x+3)+4(6x+1)=k |
|
| 13748 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b-3/4<1/2 |
|
| 13749 |
Rút gọn |
(5+2i)^2+(2-i)^2 |
|
| 13750 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((3d^5x^-2)^-4)/(4d^-6x^10) |
|
| 13751 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
1/2x^4-10 |
|
| 13752 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+y<8 |
|
| 13753 |
Tìm Tích Số |
9x-7i>3(3x-7u) |
|
| 13754 |
Giải a |
1/8(4+a)=-1 |
|
| 13755 |
Rút gọn |
i^111-2i^49-i^118-8i^26 |
|
| 13756 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(4x)/(x^2+8x+12) |
|
| 13757 |
Ước Tính |
-cot(pi/6) |
|
| 13758 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ( logarit tự nhiên của 10x)/(x^5) đối với x |
|
| 13759 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^16y^8)^(3/8) |
|
| 13760 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (|x+4|)/(2x+8) |
|
| 13761 |
Rút Gọn Căn Thức |
3b^(1/2)*b^(4/3) |
|
| 13762 |
Giải a |
12 = square root of a+108 |
|
| 13763 |
Ước Tính |
logarit cơ số x của x+6=2 |
|
| 13764 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y+2>=0 |
|
| 13765 |
Tìm dy/dx |
x^3y=-5-3x^2 |
|
| 13766 |
Rút gọn |
(3x^2y^2*4x^3y^3)÷(-2xy^4) |
|
| 13767 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(1+5x)^2 |
|
| 13768 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2+16=-12x |
|
| 13769 |
Rút gọn |
(a^5b)/(a^-2b) |
|
| 13770 |
Giải x |
logarit cơ số 25 của 4x+2- logarit cơ số 25 của 2x-1=1/2 |
|
| 13771 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của căn bậc ba của 2x^2+x+2 |
|
| 13772 |
Rút gọn |
0.5y+10.5+6.5y-0.5-0.5y |
|
| 13773 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-pi |
|
| 13774 |
Tìm Tích Số |
(3-2x+5x^2)(4-x+2x^2) |
|
| 13775 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x^(2/3)=25 |
|
| 13776 |
Giải x |
0=2x^2-6 |
|
| 13777 |
Giải a |
-4a+9=-2(4+5a)-7 |
|
| 13778 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (3x^2)/(7x^3) |
|
| 13779 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của 3^4* căn bậc năm của 3^6 |
|
| 13780 |
Giải x |
2 logarit của x+1/2 logarit của 9 = logarit của 3x+4+ logarit của x-2 |
|
| 13781 |
Giải x |
f(x-1)=2^(x-5) |
|
| 13782 |
Rút gọn |
(7x+9)/(9x-7)*(9x)/(9x-7) |
|
| 13783 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
3+b/9<4 |
|
| 13784 |
Cộng |
Find the sum of 4x^2-4x+10 and 2x^2+5x-8 |
Find the sum of and |
| 13785 |
Rút gọn |
(4x^3+3x^2-6x)-(10x^3+3x^2) |
|
| 13786 |
Tìm dy/dx |
y = square root of (4x^2)/(6+2x) |
|
| 13787 |
Tìm dy/dx |
y^3+xy=-5+5x^3 |
|
| 13788 |
Rút gọn |
(-(x^7)/(z^5))^2 |
|
| 13789 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((7pi)/6)-sin(pi/3) |
|
| 13790 |
Rút gọn |
(x^4y^-8z^-2)/(x^-1y^6z^-10) |
|
| 13791 |
Giải n |
0=18+128n^2 |
|
| 13792 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
12rad |
radians |
| 13793 |
Rút gọn |
2/24+1 7/5+1/6 |
|
| 13794 |
Rút gọn |
(-18v^3w)/(9v^3w^6) |
|
| 13795 |
Tìm dy/dx |
y^2=-x^3+y |
|
| 13796 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^2)/(x^2-16)+(8(x-2))/(16-x^2) |
|
| 13797 |
Giải x |
-8/x+5/7=4/(7x) |
|
| 13798 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-12pirad |
radians |
| 13799 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2/5-(2/3+4/5)/(1+3/8))(-5 1/2+37/4) |
|
| 13800 |
Rút gọn |
(c^-2)/(d^(-1/3)) |
|