| 13601 |
Giải x |
(x-1)/(2x+3)-(2x-1)/(3-2x)=0 |
|
| 13602 |
Giải x |
0=12x-(x-6) |
|
| 13603 |
Rút gọn |
x^(4/3)=9 |
|
| 13604 |
Rút gọn |
-5(7+x)+2 5/6x |
|
| 13605 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sin(theta)=5/13 , cos(theta)=-12/13 |
, |
| 13606 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 9 |
|
| 13607 |
Rút gọn |
(2x^2y^3-4)-(6-x^2+10x^2y^3)+(-2+3x^2) |
|
| 13608 |
Giải x |
x căn bậc hai của 2 = căn bậc hai của 288 |
|
| 13609 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6b)/(2(b)^3) |
|
| 13610 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(78)deg |
degrees |
| 13611 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của x^4+1/2 logarit của x^4 |
|
| 13612 |
Rút gọn |
(2f^-3)^3(0.4r)^2 |
|
| 13613 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(480 độ ) |
|
| 13614 |
Ước Tính |
(10^3*10^-5*10^10)/(10^6) |
|
| 13615 |
Cộng |
căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 4 |
|
| 13616 |
Rút Gọn Căn Thức |
15 căn của 8m^3f^9 |
|
| 13617 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(15pi)/4rad |
rad |
| 13618 |
Rút gọn |
(a^2-b^2)/(a^2-a+ab-b) |
|
| 13619 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
1/((2x+3)^(-5/2)) |
|
| 13620 |
Giải x |
-x+ căn bậc hai của 6x+19=2 |
|
| 13621 |
Rút gọn |
(6-6i)/(-4i) |
|
| 13622 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2+9x=x-368 |
|
| 13623 |
Giải x |
3(2x-5)=3/5(6x-1) |
|
| 13624 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit tự nhiên của x>=3 |
|
| 13625 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 3x^2-4- logarit cơ số 4 của 4x+2=1 |
|
| 13626 |
Giải x |
2- căn bậc hai của 2x+3=2x-1 |
|
| 13627 |
Rút gọn |
4 căn bậc bốn của 4096x^8y^24 |
|
| 13628 |
Rút gọn |
2pr^2(2pr+5p^2r-15p) |
|
| 13629 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>3x+4 |
|
| 13630 |
Tìm dy/dx |
-5+3y^3=5y^2+3y+x^2 |
|
| 13631 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 25x^3y^4)/(2x^4y) |
|
| 13632 |
Giải t |
S(t)=2t^2-3t+3 |
|
| 13633 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3(cos(pi)+isin(pi)) |
|
| 13634 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=12 căn bậc ba của x |
|
| 13635 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (xy)^8 |
|
| 13636 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=( logarit tự nhiên của x+1)/(x-2) |
|
| 13637 |
Cộng |
(4x^2-10x+9)+(6x-2) |
|
| 13638 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(4x)^(2/3) |
|
| 13639 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=8 2x+y=4 |
|
| 13640 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
cos(x/4)+x^2-3x=0 |
|
| 13641 |
Chia |
(8x^3-x^2+2x-1)/(2x) |
|
| 13642 |
Giải x |
2|3-3x|-2<22 |
|
| 13643 |
Rút gọn |
(4cos(theta)-3sin(theta))^2+(3cos(theta)+4sin(theta))^2 |
|
| 13644 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 8r^3 |
|
| 13645 |
Nhân |
(x^2-2x-15)/(10x+30)*3/(x^2-3x-10) |
|
| 13646 |
Nhân |
( căn bậc bốn của 6)( căn bậc ba của 6) |
|
| 13647 |
Trừ |
(9a^3b+6ab-4)-(10a^3b-6a^2b^2-6) |
|
| 13648 |
Rút gọn |
1/(x1/2) |
|
| 13649 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-6a^4b^3)^2*-2ab^5 |
|
| 13650 |
Giải n |
r=(2mI)/(B(n+1)) |
|
| 13651 |
Giải n |
căn bậc hai của n+2-4=0 |
|
| 13652 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
1-(cos(theta)^2)/(1+sin(theta)) |
|
| 13653 |
Giải p |
-0.9p+3.2=-1.7p |
|
| 13654 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/3x-3<-1 5/6 |
|
| 13655 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3(k^5)^2)/(-4k^-4) |
|
| 13656 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 125x^12* căn bậc hai của 121x^3 |
|
| 13657 |
Rút gọn |
(9^(3/2)*9^(1/2))/(9^-2) |
|
| 13658 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của xe^(-x^2) đối với x , u=-x^2 |
, |
| 13659 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+y)^4-1 |
|
| 13660 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=-x^2-1-2x f(x)=x+5 Find (g-f)(x) |
Find |
| 13661 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
15 is what percent of 40 |
is what percent of |
| 13662 |
Giải y |
3x-2y=18 for y |
for |
| 13663 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x/(1+x) , f(f(x)) |
, |
| 13664 |
Rút gọn |
(x+9)/(x+3)-(-4x-6)/(x+3) |
|
| 13665 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((3/5)(2/5))÷(4/7) |
|
| 13666 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x^5+2x^6-3x^4-8x+4x^3 |
|
| 13667 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^((x+1)/2) |
|
| 13668 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi/2 của x^3+5x^2-2x-15 |
|
| 13669 |
Giải m |
-9+ căn bậc hai của 5m=-4 |
|
| 13670 |
Vẽ Đồ Thị |
A=(-1,12) , B=(6,7) , C=(1,0) |
, , |
| 13671 |
Rút gọn |
-4m^2(n^2-m^2)+3n^2(m^2-n^2) |
|
| 13672 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/2 căn bậc hai của x+2-1 |
|
| 13673 |
Rút gọn |
(2x+7)(x+1)(x-1)(3x+4) |
|
| 13674 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 98x^4)/( căn bậc hai của 2x) |
|
| 13675 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^5+x^4-15x^3-2x^2+10x-24)÷(x^2-x-4) |
|
| 13676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
25^2>=5^(x+1) |
|
| 13677 |
Rút gọn |
(x^2-6x+9)/(12-4x)*(x^6-9x^4)/(x^3-3x^2) |
|
| 13678 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2X)/(X^2-9) |
|
| 13679 |
Phân Tích Nhân Tử |
sin(x)^6+cos(x)^6 |
|
| 13680 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+4>5(x+2) |
|
| 13681 |
Tìm dx/dy |
x^2y^2-2xy+x^2=1 |
|
| 13682 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến infinity của 5/(x^4) đối với x |
|
| 13683 |
Tìm Tập Xác Định |
(a-4)/(4a-8)+1/(2a-4) |
|
| 13684 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x+2 g(x)=x^2-5x+10 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 13685 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2( căn bậc ba của x-4)+2 |
|
| 13686 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
-1/2x+2y=7 |
|
| 13687 |
Rút gọn |
4p(p-7q) |
|
| 13688 |
Giải x |
logarit cơ số 7 của 2x^2+4- logarit cơ số 7 của 3x+3=0 |
|
| 13689 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=3x-8 |
|
| 13690 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4(z)^2)/(-20z^-6) |
|
| 13691 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x+5- logarit cơ số 2 của 2x-1=5 |
|
| 13692 |
Rút gọn |
5/(-4- căn bậc hai của 6) |
|
| 13693 |
Giải x |
4x(x-2)=(2x+1)(2x-3) |
|
| 13694 |
Giải x |
cos(x)=-sin(x) |
|
| 13695 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+8x^2+11x-20=(x+5) |
|
| 13696 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(10^0r^-11s)/(3^2) |
|
| 13697 |
Rút gọn |
6m*7m^2n*n^4 |
|
| 13698 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-4y^2=36 x-y=6 |
|
| 13699 |
Giải k |
k=10(-7)-19 |
|
| 13700 |
Giải a |
7a-14a^2=0 |
|