| 12001 |
Rút gọn |
x-15<=-6 |
|
| 12002 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của a^3)( căn bậc hai của a^5) |
|
| 12003 |
Rút gọn |
12-8÷4+((6+2)-3)^2*3 |
|
| 12004 |
Giải v |
v^2=13v |
|
| 12005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-5p>-30 |
|
| 12006 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x^2-1)/(x^2+7x) |
|
| 12007 |
Rút gọn |
(-xy)^2 |
|
| 12008 |
Rút gọn |
(4x^7y^-1)/((5y)^2-7y^2) |
|
| 12009 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4z^-1)/(-3(z^5)^3) |
|
| 12010 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc ba của x+1 |
|
| 12011 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(4-5x)>8x-149 |
|
| 12012 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5x)/(x+2)=(3x)/(x+1) |
|
| 12013 |
Ước Tính |
30% of 30 |
of |
| 12014 |
Rút gọn |
(7m^4+6m^2+7)+(2m^4-3m^2+1) |
|
| 12015 |
Rút gọn |
11x-5(4(x+1)) |
|
| 12016 |
Rút gọn |
12(5(30-10*3)+2(6-2*3))+8(9(64÷4-4*4)+(4*2)÷2) |
|
| 12017 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 2pq^6*2 căn bậc hai của 2p^3q |
|
| 12018 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
j+k=3 j-k=7 |
|
| 12019 |
Chia |
((x^2-x-6)/(2x^4-6x^3))÷((x+2)/(4x^3)) |
|
| 12020 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y< = square root of x-5+2 |
Graph |
| 12021 |
Ước Tính |
64^(2x+4)=16^(5x) |
|
| 12022 |
Rút gọn |
-12xy+7xz-3xz+5xy+z |
|
| 12023 |
Rút gọn |
((3+6i)^2)/(2i) |
|
| 12024 |
Rút gọn |
x/(x-4)+2/(x^2-4x) |
|
| 12025 |
Giải x |
4(4-x)+6x=x+16-4x |
|
| 12026 |
Ước Tính |
2x-y>10 |
|
| 12027 |
Rút gọn |
ax(2x-3a)-x(ax+5a^2) |
|
| 12028 |
Giải x |
81^(2x+5)=(1/3)^(2x) |
|
| 12029 |
Rút Gọn Căn Thức |
(16/3)^(-3/4) |
|
| 12030 |
Rút gọn |
-5(3x^2-2x+2)-3x(4x-5) |
|
| 12031 |
Giải h |
2 căn bậc ba của h+5=4 căn bậc ba của 2h-15 |
|
| 12032 |
Giải p |
7p+34=-2(1-5p) |
|
| 12033 |
Rút gọn |
3 căn bậc bốn của 32*(-6 căn bậc bốn của 5) |
|
| 12034 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x+ căn bậc hai của x+1)/( căn bậc ba của x) |
|
| 12035 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=2/15x^6+x^5-8x^4 |
|
| 12036 |
Tìm Tích Phân |
(x^2)/(x+1) |
|
| 12037 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(2x)-1)/(3e^x-3) |
|
| 12038 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y-2=7/3(x+5) , (-4,9) |
, |
| 12039 |
Giải S |
SA=pirs+pir^2 |
|
| 12040 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Let f(x)=-5x+3 and g(x)=6x-2 Find f*g and its domain. |
Let and Find and its domain. |
| 12041 |
Rút gọn |
((x^-3y)/(xz^-4))^-2 |
|
| 12042 |
Ước Tính |
(2^5*5^22-2*5^21)/(25^10) |
|
| 12043 |
Giải k |
(1/216)^(-2k)=(1/36)^(k+2) |
|
| 12044 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(125)(2/3) |
|
| 12045 |
Tìm Các Điểm Uốn |
1/6x^6+x^5-5x^4 |
|
| 12046 |
Rút gọn |
5y^6+(-8y^6) |
|
| 12047 |
Vẽ Đồ Thị |
-(6+2x)=4x-2(x+1) |
|
| 12048 |
Vẽ Đồ Thị |
D={x|x>=0} |
|
| 12049 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/((5x-1)^4) |
|
| 12050 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
What is the distance between the points (3,5) and (6,9) ? |
What is the distance between the points and ? |
| 12051 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y/6<=2 |
|
| 12052 |
Rút gọn |
7/(16x^3)-3/(8x^2) |
|
| 12053 |
Tìm dy/dx |
-3y-1-y^3-x^3=-y^2 |
|
| 12054 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , 128 , 256 , 512 |
, , , , , , , , , |
| 12055 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(2x-1)/x |
|
| 12056 |
Giải C |
D=(C-S)/n |
|
| 12057 |
Giải x |
6/x-(2x+1)/(2x)=9/2 |
|
| 12058 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 3)( căn bậc hai của 2) |
|
| 12059 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4/3x-1/2y=2 4/3x+7/4y=11 |
|
| 12060 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-1+3/8x 2x-5y=6 |
|
| 12061 |
Ước Tính |
(pi/2)÷(1/2) |
|
| 12062 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(n)=x^2+1 g(n)=2x-5 find f(n)-g(n) |
find |
| 12063 |
Rút gọn |
5x^5+2x^2-7-4x^4 |
|
| 12064 |
Giải Hệ chứa Equations |
-3x+4y-z=-10 x+6y-z=-6 -2x-5y+z=2 |
|
| 12065 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=15x^4+x |
|
| 12066 |
Rút gọn |
(6x^7y^3z^9)/(3x^6y^3z) |
|
| 12067 |
Giải y |
(y^2-17)^2-16(y^2-17)+64=0 |
|
| 12068 |
Rút gọn |
x^(7/2)*y^(8/2) |
|
| 12069 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
10-3x^2+x^5+4x^3 |
|
| 12070 |
Tìm Các Giao Điểm |
3x-6y=12 4x-8y=16 |
|
| 12071 |
Giải x |
căn bậc hai của (8^(x-1))/(2^x)=32^(x+3) |
|
| 12072 |
Tìm Tích Số |
-2x^a(-4x^b-2x^3+5x) |
|
| 12073 |
Giải x |
9x^2=-3x+1 |
|
| 12074 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^(-x)+e^(2x) |
|
| 12075 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3+4x+11)/(x^2-3x+2) |
|
| 12076 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
16x^2-224x=9y^2+18y-631 |
|
| 12077 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3^(-2/3)*3^(1/3))^-1 |
|
| 12078 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(90 độ )+cot(45 độ ) |
|
| 12079 |
Giải q |
-0.7q+0.296-4q=-0.304-4.9q |
|
| 12080 |
Vẽ Đồ Thị |
4*(1/2)^x |
|
| 12081 |
Giải n |
2n(4n+5)+6=0 |
|
| 12082 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (16a^2b^9c^3)/(36a^4b^5c^6) |
|
| 12083 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2 logarit của x< logarit của 2-x |
|
| 12084 |
Giải x |
(3x)/(x-3)-(3x+2)/(x-5)=x/(x-5) |
|
| 12085 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x) = square root of x-10 ; find f^-1(x) |
; find |
| 12086 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=4x-3 and g(x)=1/4x+3 |
and |
| 12087 |
Rút gọn |
2(4x^2-2x)-3(-6x^2+4)+2x(x-1) |
|
| 12088 |
Rút gọn |
-1/2c(4c-2) |
|
| 12089 |
Rút gọn |
-(-2a+13)+(-9a-2)-(-7a-3) |
|
| 12090 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
arctanh(e^x) |
|
| 12091 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
sin(x)>=0 |
|
| 12092 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Sales of 10 , 0 increase by 65% each yr |
Sales of , increase by each |
| 12093 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
3t+7<28 |
|
| 12094 |
Trừ |
4x^2-7 and 6x^2-5 |
and |
| 12095 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 8c^3d^5*4 căn bậc hai của 2cd^3 |
|
| 12096 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(t)=1/10t^2(t-4)^3(t+5)^2 |
|
| 12097 |
Giải x |
1/10+(2x+7)/(10x)=1 |
|
| 12098 |
Giải y |
y-4 = square root of 2y |
|
| 12099 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc ba của x-2=3 |
|
| 12100 |
Rút gọn |
(5x^(3m))(2x^(2m)) |
|