| 11501 |
Giải y |
2y+4>2(3+y) |
|
| 11502 |
Rút gọn |
4-(3+1)^2-6÷2+4 |
|
| 11503 |
Giải x |
4(2x-2)+2=4(x-2) |
|
| 11504 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2x^2-y^1+3x^0 for x=4 and y=7 |
for and |
| 11505 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+4y<=12 3x-y<2 |
|
| 11506 |
Cộng |
-7 2/3+(-5 1/2)+8 3/4 |
|
| 11507 |
Rút gọn |
-1/3(6x+15)-3 |
|
| 11508 |
Rút gọn |
3^-3(6p^-5)^2 |
|
| 11509 |
Xác định nếu Song Song |
-4y=-2x+8 and 3x-6y=6 |
and |
| 11510 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=4(3x+1)(5x-6) |
|
| 11511 |
Giải θ |
(1+tan(theta))/(sin(theta))=0 |
|
| 11512 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-1/3x+1 x=-6 |
|
| 11513 |
Rút gọn |
(x^4+2x^3)/(14x+28) |
|
| 11514 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5- căn bậc hai của 2)(5+ căn bậc hai của 2) |
|
| 11515 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1/7x^2 , x>=0 |
, |
| 11516 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 14)/(12 căn bậc hai của 18) |
|
| 11517 |
Cộng |
Find the sum of 4x^2+3x+2 and 7x^2+7x+3 |
Find the sum of and |
| 11518 |
Tìm Tích Số |
(7+4x)(2-9x) |
|
| 11519 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-15/(16(x+1)^(7/2)) |
|
| 11520 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(sin((11pi)/6)-cos(pi/6))/(sin(-pi/6)+cos((5pi)/6)) |
|
| 11521 |
Giải x |
x/(x+4)+1/(x-4)=2/(x^2-16) |
|
| 11522 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-3x^4-10x^3 |
|
| 11523 |
Giải r |
(|3+r|)/7<=5 |
|
| 11524 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (1-8v^3+16v^7) đối với v |
|
| 11525 |
Tìm Thương Số |
(28r^7+8r^5)/(4r^2) |
|
| 11526 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5x+3x^4+15-7x^3 |
|
| 11527 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm k |
căn bậc ba của k+4 = căn bậc ba của 2k+3 |
|
| 11528 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4v^-3)^3)/(3v^-8) |
|
| 11529 |
Tìm Nguyên Hàm |
3/( căn bậc ba của x+3) |
|
| 11530 |
Rút gọn |
1/2(5(x+2)+4x) |
|
| 11531 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
120+40+40/3+40/9+... |
|
| 11532 |
Giải x |
2 = square root of 3x-1 |
|
| 11533 |
Ước Tính |
-3(3)^(1/2)+3/(4(3)^(1/2)) |
|
| 11534 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
1-2p-9+p |
|
| 11535 |
Rút gọn |
(2+ căn bậc hai của -1)+(-3+ căn bậc hai của -16) |
|
| 11536 |
Tìm Trung Điểm |
P_1=(2,-3) , P_2=(4,5) |
, |
| 11537 |
Chia |
Divide x+1 into x^2+2x+3 |
Divide into |
| 11538 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (432n^12)/(64q^6) |
|
| 11539 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-x+14 g(x)=-5x-8 Find: g(f(x)) |
Find: |
| 11540 |
Rút Gọn Căn Thức |
(3-2 căn bậc hai của k)^2 |
|
| 11541 |
Rút gọn |
(4-5i)-(-2i-8)+(-1+8i) |
|
| 11542 |
Giải x |
( căn bậc hai của 2x)/5+3=5 |
|
| 11543 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16(x+5)^2 |
|
| 11544 |
Phân Tích Nhân Tử |
2(x+1)(x-1)^-1-(x+1)^2(x-1)^-2+3(x+1)(x-1)^-2 |
|
| 11545 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
8-z/3>=11 |
|
| 11546 |
Rút gọn |
((x^2-9)(x^2-z^2))/(4(x+z)(x-3)) |
|
| 11547 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (x^24)/9 |
|
| 11548 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cot(theta)=-( căn bậc hai của 3)/8 |
|
| 11549 |
Giải x |
e^(x-1)=0 |
|
| 11550 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
cot(theta)=( căn bậc hai của 3)/8 |
|
| 11551 |
Cộng |
(6a^2-5a)+(a-5a+3a^3) |
|
| 11552 |
Cộng |
(k^2-4k+7)+(k^2+9k-3) |
|
| 11553 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(8x^3+5x^2+3x-1)÷2x |
|
| 11554 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
11k+2j+5h-10k-j |
|
| 11555 |
Giải x |
4/(2x+1)+1/(4x^2-1)=3 |
|
| 11556 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x^2-4)/(x^2+4) |
|
| 11557 |
Giải x |
3(x-5)=2(x-5)+x |
|
| 11558 |
Rút gọn |
-9i^116-7i^28-7i^95+10i^24 |
|
| 11559 |
Giải x |
2x^2+2x-12+x^2-9=5 |
|
| 11560 |
Rút gọn |
3/4+2/3(9x+6)+4x+3 1/4 |
|
| 11561 |
Giải x |
17/((x-3)(x+4))-1/(x-3)=x/(x+4) |
|
| 11562 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
|2x-1| |
|
| 11563 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-1+(x^2)/6 |
|
| 11564 |
Giải c |
căn bậc hai của 4z+9=cz+8 |
|
| 11565 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(90 độ )+tan(45 độ ) |
|
| 11566 |
Rút gọn |
(b+11)*2b |
|
| 11567 |
Tìm Độ Dốc |
(-8,-8) and (-7,9) |
and |
| 11568 |
Rút gọn |
-6/(x^2-16)*(x+2)/(x^2-2x-8)*(16-x^2)/(9x) |
|
| 11569 |
Rút gọn |
(csc(x)+cot(x))(1-cos(x)) |
|
| 11570 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2+4x)/(-x-4) |
|
| 11571 |
Giải c |
a=-bcd |
|
| 11572 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 256x* căn bậc ba của 125x^2 |
|
| 11573 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
2(3x+7) |
|
| 11574 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x^2+1- logarit cơ số 2 của x+7=0 |
|
| 11575 |
Rút gọn |
15 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5-2 căn bậc hai của 3 |
|
| 11576 |
Tìm dy/dx |
y+x^3y-5x=0 |
|
| 11577 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^4-x^5 |
|
| 11578 |
Cộng |
(-10a^2+6a^3+3a)+(-6a^3-4a+8a^2) |
|
| 11579 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5 căn bậc hai của 15)/(2 căn bậc hai của 5) |
|
| 11580 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(x-3)<=3+2x |
|
| 11581 |
Giải m |
3- căn bậc bốn của m=0 |
|
| 11582 |
Giải x |
x^3+7x^2=-10x |
|
| 11583 |
Giải x |
3sec(x)^2-2tan(x)^2-4=0 |
|
| 11584 |
Trừ |
(2a^2b^2+3ab^2-5a^2b)-(3a^2b^2-9a^2b+7ab^2) |
|
| 11585 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(5(m^-2)^3)/(20m^9) |
|
| 11586 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -3 đến k của x^2 đối với x=0 |
|
| 11587 |
Cộng |
2/x+(x-1)/(x-5) |
|
| 11588 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -1/(4x căn bậc hai của 4-(2x)^2) đối với x |
|
| 11589 |
Rút gọn |
(((x+y)^-2)/(y^-3))/((x^3y^-2(x+y)^-1)/(x^-2)) |
|
| 11590 |
Rút gọn |
(2^-7*2^6)/(2^0) |
|
| 11591 |
Rút gọn |
csc(s(cos(s)+sin(s))) |
|
| 11592 |
Giải x |
x^2-3x-2=|x-1| |
|
| 11593 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
a(4a+3) |
|
| 11594 |
Rút Gọn Căn Thức |
(5 căn bậc hai của 5-2)( căn bậc hai của 5-1) |
|
| 11595 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4sin(1/2)(x-pi/2)+5 |
|
| 11596 |
Ước Tính |
1/2*4^-2 |
|
| 11597 |
Tìm dy/dx |
3xy-x^3=5 |
|
| 11598 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
g(t)=5t^5-2t^3+7t |
|
| 11599 |
Ước Tính |
logarit của 10 căn bậc hai của 1000 |
|
| 11600 |
Nhân |
11x^3*7x^(7/3) |
|