| 10701 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x-5 g(x)=3x^2+2x+14 Find: f(g(x)) |
Find: |
| 10702 |
Rút gọn |
21+8x+(-15) |
|
| 10703 |
Giải x |
11x-2x+15=8+7+9x |
|
| 10704 |
Tìm Tích Số |
-5ab*(a^2-2b) |
|
| 10705 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^4-5x^2+4 |
|
| 10706 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=50sin(pi/10t-pi/2)+53 |
|
| 10707 |
Rút gọn |
simplify căn bậc hai của 75 |
simplify |
| 10708 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
-2j+7=-12 |
|
| 10709 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
5/8z>5/6 |
|
| 10710 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 8x^3y^9 |
|
| 10711 |
Ước Tính |
(1-2g+4h)*5 |
|
| 10712 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (x^3-1)/(x^3+7) |
|
| 10713 |
Rút gọn |
(-4y^3)^2*(xy^4)^3+7x^3y^18 |
|
| 10714 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (2x)/4 |
|
| 10715 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
7-9r-(r+12)<=25 |
|
| 10716 |
Rút gọn |
2/(sin(x)^2) |
|
| 10717 |
Giải x |
căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của 10x-1 |
|
| 10718 |
Giải x |
0.1*0.2x=8.4 |
|
| 10719 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-2x-4y |
|
| 10720 |
Giải N |
5(3/5N+2)-n=-6n |
|
| 10721 |
Phân Tích Nhân Tử |
4(2x+7)+5(2x+7) |
|
| 10722 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến infinity của 1/(2x^2) đối với x |
|
| 10723 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-2- căn bậc hai của x+4=0 |
|
| 10724 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x-2)/((2x-1)^2) đối với x |
|
| 10725 |
Tìm dy/dx |
y=((3x-1)/(x^2+3))^2 |
|
| 10726 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-3i căn bậc hai của 2 |
|
| 10727 |
Rút gọn |
cos(x)tan(x)^2-cos(x)sec(x)^2 |
|
| 10728 |
Tìm Nguyên Hàm |
8x^4+(x^-2)/2 |
|
| 10729 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=x^5-6x^4+8x^3+6x^2-9x |
|
| 10730 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(32x^4-50)/(4x^3-12x^2-5x+15) |
|
| 10731 |
Giải x |
4/3=(2x)/15 |
|
| 10732 |
Giải x |
-9=13x-7x+12 |
|
| 10733 |
Rút gọn |
(-1/8)^(-2/3) |
|
| 10734 |
Chia |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 100) |
|
| 10735 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 1/(m^7*m^8) |
|
| 10736 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
-2/3f+3<-9 |
|
| 10737 |
Cộng |
3 căn bậc hai của 18+3 căn bậc hai của 12+2 căn bậc hai của 27 |
|
| 10738 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
5x^2+7x+2 |
|
| 10739 |
Rút gọn |
(x+5)/(3x+4)+(x+4)/(x+3) |
|
| 10740 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((2d)^3)/(2d^5) |
|
| 10741 |
Giải x |
-5/9+4/x=1/(9x) |
|
| 10742 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^3-3x^2)/(5x-15) |
|
| 10743 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc ba của x/(4y) |
|
| 10744 |
Rút gọn |
(8x^-2)/(4y^-5) |
|
| 10745 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
( căn bậc ba của 24^4)/24 |
|
| 10746 |
Tìm dy/dx |
y=(x^4)/((6x+1)^3) |
|
| 10747 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của a+9 căn bậc hai của b- căn bậc hai của b-2 căn bậc hai của a |
|
| 10748 |
Rút gọn |
i^60-i^112+10i^93-6i^36 |
|
| 10749 |
Rút gọn |
x^3y^3 căn bậc ba của 27x^4y^8 |
|
| 10750 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<- căn bậc hai của x+2-4 |
|
| 10751 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 1/32 |
|
| 10752 |
Ước Tính |
(5-3x)-(-4x+6)=(8x+11)-(3x-6) |
|
| 10753 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
4>4x-y |
|
| 10754 |
Giải v |
v+0.9=-0.2v+1.3+0.4v |
|
| 10755 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
(2y+1)/5-(y-2)/3<=-1/15 |
|
| 10756 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3a+b-6a^2-2ab |
|
| 10757 |
Giải x |
(3x)/5=x-8 |
|
| 10758 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
41>6m-7 |
|
| 10759 |
Giải x |
4(3x+6)^(1/4)-12=0 |
|
| 10760 |
Rút gọn |
6x-2x+8y-6y |
|
| 10761 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2+5/6x 4x-3y=3 |
|
| 10762 |
Rút gọn |
-30<x/-4 |
|
| 10763 |
Vẽ Đồ Thị |
1/6w>=2.5 |
|
| 10764 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(30 độ )cot(45 độ ) |
|
| 10765 |
Ước Tính |
5(10k+1)+2(2+8K) |
|
| 10766 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-y=-15 2(x+3y)=-22 |
|
| 10767 |
Rút gọn |
6xy^3 căn bậc ba của 135x^10y^9 |
|
| 10768 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
18>=5x+4x |
|
| 10769 |
Rút gọn |
((-2x^3y^8z^-2)/(6x^-1y^3z^-1))^0 |
|
| 10770 |
Giải x |
(5x+7)/(x-2)-(2x+21)/(x+2)=8 2/3 |
|
| 10771 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2+2ax+a^2=0 |
|
| 10772 |
Giải x |
(2x+5)/(x+1)-(2x+1)/(1-x)=(3x)/(x-1) |
|
| 10773 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5+3x<-8(x+2) |
|
| 10774 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
72 is what percent of 45 |
is what percent of |
| 10775 |
Rút gọn |
x/-9>=3 |
|
| 10776 |
Giải B |
4=6B+16C |
|
| 10777 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của xsin(x) đối với x |
|
| 10778 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-10x^6+5120-400x^3-2240x^2+1280x+20x^5+280x^4 |
|
| 10779 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2+e^(3x))^2 |
|
| 10780 |
Trừ |
-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1 5x^2y^2-15xy-11 |
|
| 10781 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-y<=3 |
|
| 10782 |
Giải x |
1/3(x-9)-x=11-5/3x |
|
| 10783 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3sin(2x-pi/2) |
|
| 10784 |
Giải x |
1/( căn bậc hai của x+5) = căn bậc hai của -2x |
|
| 10785 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
logarit cơ số 5 của 25<n |
|
| 10786 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 4)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 10787 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
12y+y-5y |
|
| 10788 |
Rút Gọn Căn Thức |
(125)(2/3) |
|
| 10789 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x if x<=-1; 1 if -1=3 Find f(-2) |
Find |
| 10790 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(3 1/2,-2 căn bậc hai của 15) |
|
| 10791 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 4 của (5x^(3y))/(2xy^3) |
|
| 10792 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=- logarit tự nhiên của x+5 |
|
| 10793 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3(a-2)^2-(2-a) |
|
| 10794 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+5y<10 x-y<=-1 |
|
| 10795 |
Ước Tính |
z=3(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 10796 |
Ước Tính |
i^30*i^20*i^29*i^6 |
|
| 10797 |
Giải b |
4=8b+10c |
|
| 10798 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
8=|5-x| |
|
| 10799 |
Giải j |
18(5j-1)+29=47 |
|
| 10800 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 2x^3) |
|