Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 51001 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | cot(theta)^2 | |
| 51002 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-20/29,21/29) | |
| 51003 | Tìm Sin của Góc | (7pi)/6 | |
| 51004 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 9sin(18x)+11=2 | |
| 51005 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | cos(2theta)=-1/2 | |
| 51006 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | 2cos(theta)+3=2 | |
| 51007 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | 2sin(theta)=-1 | |
| 51008 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 2sin(theta)+1=0 | |
| 51009 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 5rad | rad |
| 51010 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -90 | |
| 51011 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (9/41,40/41) | |
| 51012 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(theta)=5/6 | |
| 51013 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (4/5,-3/5) | |
| 51014 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)^2-2tan(theta)=0 | |
| 51015 | Tìm Góc Tham Chiếu | arccos(1/2) | |
| 51016 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(theta)=-24/25 | |
| 51017 | Xác định nếu Các Cạnh Tạo Nên một Tam Giác Vuông | 10 , 24 , 26 | , , |
| 51018 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(theta)=12/5 | |
| 51019 | Tìm Góc Tham Chiếu | -( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 51020 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sec(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 51021 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (0,-1) | |
| 51022 | Tìm Cosin của Góc | pi/6 | |
| 51023 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(theta)=-5/6 | |
| 51024 | Giải để tìm x ở dạng Độ | cos(x)=1/4 | |
| 51025 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)^2-3tan(theta)=0 | |
| 51026 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 6rad | radians |
| 51027 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-21/29,20/29) | |
| 51028 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(theta)=-5/13 , 180 độ <theta<270 độ | , |
| 51029 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-24/25,7/25) | |
| 51030 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=2cos(3x-(5pi)/6)-2 | |
| 51031 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | csc(theta)=4 | |
| 51032 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | (5pi)/12 | |
| 51033 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 6sec(theta)^2tan(theta)=12tan(theta) | |
| 51034 | Xác định nếu Các Cạnh Tạo Nên một Tam Giác Vuông | 9 , 40 , 41 | , , |
| 51035 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (4pi)/3rad | rad |
| 51036 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -(25pi)/6 | |
| 51037 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sin(2theta)=-1/2 | |
| 51038 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | sin(theta)=1/3 | |
| 51039 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(90 độ -theta)=cos(theta) | |
| 51040 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)=5/12 | |
| 51041 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-8/17,-15/17) | |
| 51042 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | tan(theta)=-12/5 | |
| 51043 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(x)-1=0 | |
| 51044 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 9sec(theta)^2tan(theta)=12tan(theta) | |
| 51045 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-1,-45 độ ) | |
| 51046 | Tìm Góc Tham Chiếu | sin((2pi)/3) | |
| 51047 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (5/13,-12/13) | |
| 51048 | Rút Gọn Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Góc Chia Đôi | sin((11pi)/12) | |
| 51049 | Giải để tìm x ở dạng Độ | cos(x)=0.5 | |
| 51050 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sec(x)=1 | |
| 51051 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-12/13,5/13) | |
| 51052 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 2cos(theta)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 51053 | Quy đổi từ Radian sang Độ | sin(1/2) | |
| 51054 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | 3tan(theta)^2-1=0 | |
| 51055 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | (cos(x))/(1-sin(x)) | |
| 51056 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-3/5,-4/5) | |
| 51057 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -4.2pi | |
| 51058 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(theta)=4/3 | |
| 51059 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(u-v) | |
| 51060 | Giải để tìm x ở dạng Radian | cos(2x)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 51061 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(theta)=5/12 | |
| 51062 | Giải để tìm x ở dạng Radian | tan(x)^2=3 | |
| 51063 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | sin(x)^3 | |
| 51064 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | (25pi)/4 | |
| 51065 | Tìm Góc Tham Chiếu | arcsin(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 51066 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (10,-24) | |
| 51067 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (5/13,-12/13) | |
| 51068 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | (sin(y)^2)/(1-cos(y)) | |
| 51069 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 2sin(x)=- căn bậc hai của 2 | |
| 51070 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 1+cot(x)^2 | |
| 51071 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arccos(0.5) | |
| 51072 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 7cos(5x)+9=12 | |
| 51073 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 1+cos(x)^2 | |
| 51074 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | sin(x)^2cos(x)^2 | |
| 51075 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(A-B) | |
| 51076 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (-24/25,7/25) | |
| 51077 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (3pi)/5rad | rad |
| 51078 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(theta)=6/5 | |
| 51079 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cot(theta)=-5/12 | |
| 51080 | Giải để tìm x ở dạng Độ | sin(x)=2/3 | |
| 51081 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sin(2theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 51082 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 51083 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 360deg | degrees |
| 51084 | Giải để tìm x ở dạng Radian | cot(x) = square root of 3 | |
| 51085 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-sin(pi/2x-pi) | |
| 51086 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(theta)=5/12 | |
| 51087 | Chứng mình Đẳng Thức | (1-cos(x)^2)cot(x)=sin(x)cos(x) | |
| 51088 | Tìm Góc Tham Chiếu | csc((7pi)/6) | |
| 51089 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | 2cos(theta)^2=1 | |
| 51090 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (12/37,35/37) | |
| 51091 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(theta)=-1 | |
| 51092 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (-4/5,3/5) | |
| 51093 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(4x)+6=5 | |
| 51094 | Giải để tìm x ở dạng Radian | csc(x)-2=0 | |
| 51095 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(theta)=( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 51096 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(theta)=-15/17 | |
| 51097 | Giải để tìm x ở dạng Độ | cos(x)=4/5 | |
| 51098 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(theta)=4 | |
| 51099 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 180/pi | |
| 51100 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (1pi)/6 |