Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 50901 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | csc(theta)=-5/3 | |
| 50902 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (2 căn bậc hai của 2,(5pi)/4) | |
| 50903 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | csc(theta)=- căn bậc hai của 2 | |
| 50904 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 25cot(theta)^2-16=0 | |
| 50905 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cot(theta)=- căn bậc hai của 3 | |
| 50906 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 8/3pi | |
| 50907 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(theta_1)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 50908 | Tìm Cosin của Góc | (11pi)/6 | |
| 50909 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (12/13,-5/13) | |
| 50910 | Tìm Góc Tham Chiếu | 7/5pi | |
| 50911 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (7,24) | |
| 50912 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(theta)=1/4 | |
| 50913 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | csc(theta)^2 | |
| 50914 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(pi/2-theta) | |
| 50915 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 4sin(x)^2-1=0 | |
| 50916 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(theta_1)=-22/29 | |
| 50917 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 3pi | |
| 50918 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(theta)=-7/8 | |
| 50919 | Tìm Cosin của Góc | (2pi)/3 | |
| 50920 | Giải để tìm x ở dạng Radian | cot(x)=0 | |
| 50921 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 2rad | radians |
| 50922 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | (19pi)/3 | |
| 50923 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 6sin(8x)+2=-3 | |
| 50924 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(theta)=-3/5 | |
| 50925 | Giải để tìm x ở dạng Radian | tan(x)^2=1 | |
| 50926 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (5,-5) | |
| 50927 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 4sin(x)=-cos(x)^2+1 | |
| 50928 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (12,-9) | |
| 50929 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 4cos(x)^2-3=0 | |
| 50930 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | sin(theta)=5/13 | |
| 50931 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | csc(theta)=-5/4 | |
| 50932 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(x)=4/5 | |
| 50933 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 4cos(10x)+2=2 | |
| 50934 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 75deg | degrees |
| 50935 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(theta)=15/8 | |
| 50936 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sin(3theta)=-1 | |
| 50937 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cos(1/2x+pi)-2 | |
| 50938 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sec(t)=2 | |
| 50939 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (-15/17,8/17) | |
| 50940 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(x)=1/3 | |
| 50941 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 225 độ | |
| 50942 | Chứng mình Đẳng Thức | (1-sin(x)^2)tan(x)=cos(x)sin(x) | |
| 50943 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | cot(theta)=1/( căn bậc hai của 3) | |
| 50944 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (6,-8) | |
| 50945 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -390 độ | |
| 50946 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 2cos(theta)^2-cos(theta)=0 | |
| 50947 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(theta)=24/25 | |
| 50948 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | ((2 căn bậc hai của 2)/3,-1/3) | |
| 50949 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (12,5) | |
| 50950 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2cos(x)^2-1=0 | |
| 50951 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (-4/5,-3/5) | |
| 50952 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-2/3,( căn bậc hai của 5)/3) | |
| 50953 | Giải để tìm x ở dạng Độ | sin(x)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 50954 | Chứng mình Đẳng Thức | (1-sin(x)^2)tan(x)^2=sin(x)^2 | |
| 50955 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=5/2sin(2pix)+1/2 | |
| 50956 | Tìm Cosin của Góc | pi/3 | |
| 50957 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(theta_1)=-13/30 | |
| 50958 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 8/9pi | |
| 50959 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | sec(theta)=-(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 50960 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | 420 | |
| 50961 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (4/5,3/5) | |
| 50962 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (12/37,35/37) | |
| 50963 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-8/17,-15/17) | |
| 50964 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (-8/17,-15/17) | |
| 50965 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(x)=4/5 | |
| 50966 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | sin(theta_1)=-12/13 | |
| 50967 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (5pi)/3rad | rad |
| 50968 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 3/8pi | |
| 50969 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 11/12pi | |
| 50970 | Quy đổi từ Độ sang Radian | 135*pi/180 | |
| 50971 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 2sin(x)^2-cos(x)=1 | |
| 50972 | Tìm Góc Tham Chiếu | arctan(- căn bậc hai của 3) | |
| 50973 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cot(theta)=-7/8 | |
| 50974 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | tan(theta)=-3/5 | |
| 50975 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (11/61,60/61) | |
| 50976 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | cot(theta)=-( căn bậc hai của 3)/3 | |
| 50977 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-3/4sin(3pix-pi/6)-1/4 | |
| 50978 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(theta_1)=-13/85 | |
| 50979 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -180 độ | |
| 50980 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -(19pi)/6 | |
| 50981 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 2cos(x)^2+sin(x)-1=0 | |
| 50982 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 2sin(x)^2+sin(x)=1 | |
| 50983 | Quy đổi từ Radian sang Độ | pi/2rad | radians |
| 50984 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | tan(theta)=2 | |
| 50985 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | csc(x)^2-1 | |
| 50986 | Tìm Cosin của Góc | (5pi)/3 | |
| 50987 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sin(2theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 50988 | Tìm Chiều Dài của b | tri{}{}{}{}{}{} | |
| 50989 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sec(x)+2=0 | |
| 50990 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(x)=1/2 | |
| 50991 | Giải để tìm x ở dạng Độ | tan(x)=4/3 | |
| 50992 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)=4 | |
| 50993 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-21/29,-20/29) | |
| 50994 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 2cos(x)^2 | |
| 50995 | Quy đổi từ Radian sang Độ | (5pi)/4rad | rad |
| 50996 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 8sin(8x)+9=3 | |
| 50997 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(theta)=7/24 | |
| 50998 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (8,15) | |
| 50999 | Tìm Cosin của Góc | (7pi)/4 | |
| 51000 | Tìm Sin của Góc | (2pi)/3 |