| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 33001 | Vẽ Đồ Thị | y=2+1/4*sec(1/2x-pi) | |
| 33002 | Vẽ Đồ Thị | y=2+3cos(3x) | |
| 33003 | Vẽ Đồ Thị | y=2+3sec(2x-pi) | |
| 33004 | Vẽ Đồ Thị | y=2+3sin(x) | |
| 33005 | Vẽ Đồ Thị | y=200-80e^(0.5x) | |
| 33006 | Vẽ Đồ Thị | y=240sin(pix) | |
| 33007 | Vẽ Đồ Thị | y=2cos(2(x+pi/2))-1 | |
| 33008 | Vẽ Đồ Thị | y=2cos(2x-pi/2)+2 | |
| 33009 | Vẽ Đồ Thị | y=2cos(4(x+pi))-1 | |
| 33010 | Vẽ Đồ Thị | y=2cos(pix) | |
| 33011 | Vẽ Đồ Thị | y=x^200 | |
| 33012 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3+48/x | |
| 33013 | Vẽ Đồ Thị | y=-x^3+6x^2-9x-2 | |
| 33014 | Vẽ Đồ Thị | y=0.001x-0.03 | |
| 33015 | Vẽ Đồ Thị | y=0.48e^(-0.55t)cos(1.7t) | |
| 33016 | Vẽ Đồ Thị | y=0.5|x| | |
| 33017 | Vẽ Đồ Thị | y=0.53p^2 | |
| 33018 | Vẽ Đồ Thị | y=-0.6cos(x) | |
| 33019 | Vẽ Đồ Thị | y=1.08(0.924312)^t | |
| 33020 | Vẽ Đồ Thị | y=12cos((2pi)/50t)-24 | |
| 33021 | Vẽ Đồ Thị | y=1-2cos(2x-pi/3) | |
| 33022 | Vẽ Đồ Thị | y=1cos(x) , y=2cos(x) , y=-3cos(x) | , , |
| 33023 | Vẽ Đồ Thị | y=2cot(x/3) | |
| 33024 | Vẽ Đồ Thị | y=-2sin(1/2x+2) | |
| 33025 | Vẽ Đồ Thị | y=7/2x-4 | |
| 33026 | Vẽ Đồ Thị | y=2cos(x)+1 | |
| 33027 | Vẽ Đồ Thị | y=2cos(x)+sin(2x) | |
| 33028 | Vẽ Đồ Thị | y=-2cos(x-4pi) | |
| 33029 | Vẽ Đồ Thị | y=2tan((5x)/6) | |
| 33030 | Vẽ Đồ Thị | y=2tan(180/3-135) | |
| 33031 | Vẽ Đồ Thị | y=2tan(pi/4x)-3 | |
| 33032 | Tìm Góc Tham Chiếu | (14pi)/11 | |
| 33033 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2*(x-2)^(2-1) | |
| 33034 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2+cos(x+(4pi)/3) | |
| 33035 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2*cot(pix) | |
| 33036 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2*sec(x) | |
| 33037 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2*sin(x-pi/4)-2 | |
| 33038 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(2sec(x)) | |
| 33039 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3*sin(2x) | |
| 33040 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3*tan(x) | |
| 33041 | Vẽ Đồ Thị | y=1/5*cos(1/3x-pi/9) | |
| 33042 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/6*cos(6x) | |
| 33043 | Vẽ Đồ Thị | y=1/6*tan(6x) | |
| 33044 | Vẽ Đồ Thị | y=1/7x+10 | |
| 33045 | Vẽ Đồ Thị | y=1/8*sec(2pix-pi) | |
| 33046 | Vẽ Đồ Thị | y-y=m(x-x) | |
| 33047 | Vẽ Đồ Thị | y=(3tan(1))/(2x) | |
| 33048 | Vẽ Đồ Thị | y=(-1/2)x+6 | |
| 33049 | Vẽ Đồ Thị | y=(3/2)sin(x+pi/2) | |
| 33050 | Vẽ Đồ Thị | y=(0.8)x-2 | |
| 33051 | Vẽ Đồ Thị | y=0.10(x-2)^2 | |
| 33052 | Vẽ Đồ Thị | y=0.33|0.5x-0.45|+2 | |
| 33053 | Vẽ Đồ Thị | y=arccot(2x) | |
| 33054 | Vẽ Đồ Thị | y=e^(x-1)+2 | |
| 33055 | Vẽ Đồ Thị | y=cos(x)-2 | |
| 33056 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of 1/4x | |
| 33057 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of x^2-2x+1 | |
| 33058 | Vẽ Đồ Thị | y = square root of (x-8)/3 | |
| 33059 | Vẽ Đồ Thị | y = căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 5 | |
| 33060 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc hai của x-1-3 | |
| 33061 | Vẽ Đồ Thị | y=x/( căn bậc hai của 3) | |
| 33062 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-16x+30 | |
| 33063 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+x+6 | |
| 33064 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-2)^(1/2) | |
| 33065 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-6)^2+3 | |
| 33066 | Vẽ Đồ Thị | y=|3/(x-2)| | |
| 33067 | Vẽ Đồ Thị | y=|9x-2| | |
| 33068 | Vẽ Đồ Thị | y=24/7x | |
| 33069 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x-1)/(3x-2) | |
| 33070 | Vẽ Đồ Thị | y=3/(x^2) | |
| 33071 | Vẽ Đồ Thị | y=5/3x+7 | |
| 33072 | Giải ? | theta=(5pi)/4 | |
| 33073 | Xác định nếu Đúng | |0.67|=|-0.67| | |
| 33074 | Xác định nếu Đúng | |3.14|>|-3.50| | |
| 33075 | Xác định nếu Đúng | (1-tan(0)^2)/(1-cot(0)^2)=sec(0-1)^2 | |
| 33076 | Xác định nếu Đúng | 1/(( căn bậc hai của 2)/4+( căn bậc hai của 6)/4)=( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 2) | |
| 33077 | Xác định nếu Đúng | 1/(sec(0)^2)+1/(csc(0)^2)=1 | |
| 33078 | Xác định nếu Đúng | 1/(sin(330)^2)=4 | |
| 33079 | Xác định nếu Đúng | 1/11=0.0909090 | |
| 33080 | Xác định nếu Đúng | 1/13=9/13 | |
| 33081 | Xác định nếu Đúng | 1/(1-sin(30))+1/(1+sin(30))=2sec(30)^2 | |
| 33082 | Xác định nếu Đúng | 1/2.2=1 | |
| 33083 | Xác định nếu Đúng | -1/2* căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3=tan(30) | |
| 33084 | Xác định nếu Đúng | 1/2+3=7 | |
| 33085 | Xác định nếu Đúng | 1/2=1/(2^(20/11.67)) | |
| 33086 | Xác định nếu Đúng | 1/2=8/4 | |
| 33087 | Xác định nếu Đúng | -4(0)^2+12000(0)=1600000 | |
| 33088 | Xác định nếu Đúng | 5.6*(-32)=-3.2*5.6 | |
| 33089 | Xác định nếu Đúng | f(0)=80e^-0.30+20 | |
| 33090 | Xác định nếu Đúng | f(-1.75)=0 | |
| 33091 | Xác định nếu Đúng | (|e|-8)+15=7 | |
| 33092 | Xác định nếu Đúng | (1/4+1/4)-(sin(20-sin(20)))=1/2 | |
| 33093 | Xác định nếu Đúng | ((27pi)/4)-((3pi)/8)=3/4 | |
| 33094 | Xác định nếu Đúng | (3600/16)sin(31.4)cos(31.4)=100 | |
| 33095 | Xác định nếu Đúng | (sin(0)^4-1)/(cos(0)^2)=cos(0-2)^2 | |
| 33096 | Xác định nếu Đúng | (2-2i căn bậc hai của 3)(2-2i căn bậc hai của 3)(2-2i căn bậc hai của 3)(2-2i căn bậc hai của 3)=(16-16i căn bậc hai của 3) | |
| 33097 | Xác định nếu Đúng | (4)=(12(4))/(4+(4)) | |
| 33098 | Xác định nếu Đúng | (8)=0.07(1-0.201896518) | |
| 33099 | Xác định nếu Đúng | ((90)pi)/180=pi/2 | |
| 33100 | Xác định nếu Đúng | (sin(pi/6)+sin(pi/3))=sin(pi/6+pi/3) |