| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 32901 | Rút gọn | 5/(4- căn bậc hai của 11) | |
| 32902 | Giải ? | tan(theta)=12/5 | |
| 32903 | Vẽ Đồ Thị | x=arctan(4/3) | |
| 32904 | Vẽ Đồ Thị | x=3 | |
| 32905 | Vẽ Đồ Thị | (4/5*(k^2j^2)-2k)^3 căn bậc hai của 3 | |
| 32906 | Vẽ Đồ Thị | ( căn bậc hai của 3z)^2 | |
| 32907 | Vẽ Đồ Thị | (x+5)^2+(y-3)^2=16 | |
| 32908 | Vẽ Đồ Thị | x^2=-80 | |
| 32909 | Vẽ Đồ Thị | x^3+xy^2-y-x=0 | |
| 32910 | Vẽ Đồ Thị | y^2+z^2=1 | |
| 32911 | Vẽ Đồ Thị | y^2-25x^2=100 | |
| 32912 | Vẽ Đồ Thị | z^5=4i | |
| 32913 | Vẽ Đồ Thị | 12.6x*10 | |
| 32914 | Vẽ Đồ Thị | -12=4x+4<16 | |
| 32915 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+9y^2+288x+108y+1476=0 | |
| 32916 | Vẽ Đồ Thị | 25y^2-9x^2=225 | |
| 32917 | Vẽ Đồ Thị | 25x-35x^2=0 | |
| 32918 | Vẽ Đồ Thị | -2x+3y<-3 | |
| 32919 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của (1-cos(5a))/(1+cos(5a)) | |
| 32920 | Vẽ Đồ Thị | - căn bậc hai của 15x+y=0 | |
| 32921 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 16-(4sin(x)^2) | |
| 32922 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 17 | |
| 32923 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 2x+4 | |
| 32924 | Vẽ Đồ Thị | y=-sin(x+pi) | |
| 32925 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 3tan(x)+1=0 | |
| 32926 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 45 | |
| 32927 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 5(pi/4) | |
| 32928 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của 9x+162 | |
| 32929 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của xy căn bậc năm của x^4y^4 | |
| 32930 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của 16t^10u^12 | |
| 32931 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của xy căn bậc năm của x^2y^2 | |
| 32932 | Giải ? | tan(2theta)=-1 | |
| 32933 | Vẽ Đồ Thị | x^2+(y+6)^2=36 | |
| 32934 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-6x+10y+24=0 | |
| 32935 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | cos(theta)=2/3 | |
| 32936 | Vẽ Đồ Thị | ( căn bậc hai của 21)/25 | |
| 32937 | Vẽ Đồ Thị | ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3i)/(1- căn bậc hai của 3i) | |
| 32938 | Vẽ Đồ Thị | ( căn bậc hai của 40xy^3)/( căn bậc hai của 8x) | |
| 32939 | Vẽ Đồ Thị | ( căn bậc ba của x^4y^2)/(xy) | |
| 32940 | Quy đổi sang Toạ Độ Cực | (12,5) | |
| 32941 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/25-(y^2)/25=1 | |
| 32942 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/36+(y^2)/100=1 | |
| 32943 | Vẽ Đồ Thị | (x-6)^2+(y-7)^2=40 | |
| 32944 | Vẽ Đồ Thị | (y+8)^2=24(x+4) | |
| 32945 | Vẽ Đồ Thị | (y-4)^2=12(x-5) | |
| 32946 | Vẽ Đồ Thị | ((x+2)^2)/4-((y+3)^2)/36=1 | |
| 32947 | Vẽ Đồ Thị | ((x+3)^2)/25+((y-1)^2)/9=1 | |
| 32948 | Vẽ Đồ Thị | ((x-1)^2)/4+((y+2)^2)/9=1 | |
| 32949 | Ước Tính | cos((19pi)/12) | |
| 32950 | Vẽ Đồ Thị | y=tan(x+pi/7) | |
| 32951 | Vẽ Đồ Thị | arcsin((2 căn bậc hai của 3)/3) | |
| 32952 | Vẽ Đồ Thị | y=-3x^2-4x-4 | |
| 32953 | Vẽ Đồ Thị | y=-3+4cos((5pi)/6*(x+4)) | |
| 32954 | Vẽ Đồ Thị | y=3+tan(3x) | |
| 32955 | Vẽ Đồ Thị | y=-3+tan(6x) | |
| 32956 | Vẽ Đồ Thị | y=32 | |
| 32957 | Vẽ Đồ Thị | y=3cos(1/2(x)+pi/2) | |
| 32958 | Vẽ Đồ Thị | y=3cos(1/4x) | |
| 32959 | Vẽ Đồ Thị | y=-3cos(pi/2)x | |
| 32960 | Vẽ Đồ Thị | y=3cos(x/2-pi/8) | |
| 32961 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsin(0.8) | |
| 32962 | Vẽ Đồ Thị | y=3cos(x-3)+2 | |
| 32963 | Vẽ Đồ Thị | y=-3cos(x-pi) | |
| 32964 | Vẽ Đồ Thị | y=3cot(3x) | |
| 32965 | Vẽ Đồ Thị | y=3sec(0.5x)+1 | |
| 32966 | Vẽ Đồ Thị | y=3.4cos(4pi(z+0.2)) | |
| 32967 | Vẽ Đồ Thị | y=-3.5cos(x) | |
| 32968 | Vẽ Đồ Thị | y=-3(x-1)^2-3 | |
| 32969 | Vẽ Đồ Thị | y=3 1/2 | |
| 32970 | Vẽ Đồ Thị | y=-3 căn bậc hai của x+1-1 | |
| 32971 | Vẽ Đồ Thị | y=2sin(1/(3x)) | |
| 32972 | Vẽ Đồ Thị | y=2sin(2/3x) | |
| 32973 | Vẽ Đồ Thị | y=2sin(pix) | |
| 32974 | Vẽ Đồ Thị | y=2cot(3x)+4 | |
| 32975 | Vẽ Đồ Thị | y=2cot(x+pi/5) | |
| 32976 | Vẽ Đồ Thị | y=-2csc(2x)-2 | |
| 32977 | Vẽ Đồ Thị | y=2sec(3x) | |
| 32978 | Vẽ Đồ Thị | y=-2sec(4pix+pi) | |
| 32979 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(2)(x-pi/2) | |
| 32980 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(2)((xpi)/4) | |
| 32981 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(3x-pi) | |
| 32982 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(-5x-pi) | |
| 32983 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(8x) | |
| 32984 | Vẽ Đồ Thị | y=-4cos(50-pi)+pi | |
| 32985 | Vẽ Đồ Thị | y=3sin(x-1) | |
| 32986 | Vẽ Đồ Thị | y=3tan(1/4x) | |
| 32987 | Vẽ Đồ Thị | y=3-tan(pi/3) | |
| 32988 | Vẽ Đồ Thị | y=3tan(-2(x-pi/4)) | |
| 32989 | Vẽ Đồ Thị | y=3x-2^3 | |
| 32990 | Vẽ Đồ Thị | y=-3x+14 | |
| 32991 | Vẽ Đồ Thị | y=4*pi/4 | |
| 32992 | Vẽ Đồ Thị | y=-4x^2+24x-35 | |
| 32993 | Vẽ Đồ Thị | y=-4+3sin(x) | |
| 32994 | Vẽ Đồ Thị | y=4-3cos(x-pi) | |
| 32995 | Vẽ Đồ Thị | y=-4cos(0.5)x | |
| 32996 | Vẽ Đồ Thị | y=4cos(2x)+3 | |
| 32997 | Vẽ Đồ Thị | y=2|x+3|-4 | |
| 32998 | Vẽ Đồ Thị | y=2arccos(x) | |
| 32999 | Vẽ Đồ Thị | y=2x^2+5x-4 | |
| 33000 | Vẽ Đồ Thị | y=2x^2-8x-3 |