| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29601 | Tìm Các Tính Chất | x^2+y^2-8x+4y-16=0 | |
| 29602 | Tìm Các Tính Chất | x^2+y^2-8x-6y-11=0 | |
| 29603 | Tìm Các Tính Chất | x^2+10x+4y^2+8y+25=0 | |
| 29604 | Tìm Các Tính Chất | x^2+10x+41+y^2-8y=36 | |
| 29605 | Tìm Các Tính Chất | x^2+y^2=144 | |
| 29606 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/100-(x^2)/121=1 | |
| 29607 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/9-(y^2)/64=1 | |
| 29608 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(3x^2+2x-1)/(x^2+1) | |
| 29609 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=3x | |
| 29610 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/81+(y^2)/16=1 | |
| 29611 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/81+(y^2)/162=9 | |
| 29612 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/81+(y^2)/45=1 | |
| 29613 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/64+(y^2)/49=1 | |
| 29614 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/64+(y^2)/64=1 | |
| 29615 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=6x | |
| 29616 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/81+(y^2)/72=1 | |
| 29617 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/9-((y-5)^2)/81=1 | |
| 29618 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/65+(y^2)/81=1 | |
| 29619 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/7+((y-2)^2)/16=1 | |
| 29620 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/72+(y^2)/72=1 | |
| 29621 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/72+(y^2)/81=1 | |
| 29622 | Cộng | (11pi)/6+2pi | |
| 29623 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/81-(y^2)/25=1 | |
| 29624 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/81-(y^2)/64=1 | |
| 29625 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/576+(y^2)/25=1 | |
| 29626 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/625+(y^2)/81=1 | |
| 29627 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/64-(y^2)/225=1 | |
| 29628 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/5+(y^2)/7=1 | |
| 29629 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/64+(y^2)/113=1 | |
| 29630 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/64-(x^2)/256=1 | |
| 29631 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/4-(3(x+10)^2)/25=1 | |
| 29632 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/400+(x^2)/144=1 | |
| 29633 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/49-(x^2)/32=1 | |
| 29634 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/49-(x^2)/81=1 | |
| 29635 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/4-(x^2)/117=1 | |
| 29636 | Vẽ Đồ Thị | y=2csc(1/2x) | |
| 29637 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/30-(x^2)/51=1 | |
| 29638 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/324-(x^2)/100=1 | |
| 29639 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/17-(x^2)/64=1 | |
| 29640 | Tìm Các Tính Chất | (y^2)/24-(x^2)/25=1 | |
| 29641 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/9+(y^2)/27=1 | |
| 29642 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2+14x+49 | |
| 29643 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/9+(y^2)/5=1 | |
| 29644 | Tìm Các Tính Chất | x^2+36y^2+2x-288y+541=0 | |
| 29645 | Tìm Các Tính Chất | x^2+36y^2=36 | |
| 29646 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2+16y+12=0 | |
| 29647 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2+6x+4y+6=0 | |
| 29648 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2+6x-8y+9=0 | |
| 29649 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2+6x-8y=3 | |
| 29650 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2+6x-8y=9 | |
| 29651 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2x+16y^2-32y+1=0 | |
| 29652 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2x+4y-13=0 | |
| 29653 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2x+4y-7=0 | |
| 29654 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2x+6y+13=0 | |
| 29655 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2x+9y^2-3y-2=0 | |
| 29656 | Tìm Các Tính Chất | x^2+10x-4y+1=1 | |
| 29657 | Tìm Các Tính Chất | x^2+11y^2=11 | |
| 29658 | Tìm Các Tính Chất | x^2+12x-6y-18=0 | |
| 29659 | Tìm Các Tính Chất | x^2+12xy+y^2-9=0 | |
| 29660 | Tìm Các Tính Chất | x^2+14xy+y^2-3=0 | |
| 29661 | Tìm Các Tính Chất | x^2+14y=0 | |
| 29662 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2y^2-4x+8y=0 | |
| 29663 | Tìm Các Tính Chất | x^2+20x+y=0 | |
| 29664 | Tìm Các Tính Chất | x^2+25y^2-6x-100y+84=0 | |
| 29665 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4x-6-2y=0 | |
| 29666 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4x-6y+62=0 | |
| 29667 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2xy+y^2-8x+8y=0 | |
| 29668 | Tìm Các Tính Chất | x^2+3y^2=1 | |
| 29669 | Tìm Các Tính Chất | x^2+3y^2=15 | |
| 29670 | Tìm Các Tính Chất | -x^2+4y^2-2x-16y+11=0 | |
| 29671 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2-2x-3=0 | |
| 29672 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4y^2-4=0 | |
| 29673 | Tìm Các Tính Chất | -x^2+4y^2-6x-8y-21=0 | |
| 29674 | Vẽ Đồ Thị | ((y-3)^2)/169-((x+2)^2)/81=1 | |
| 29675 | Tìm Các Tính Chất | x^2+4x+34-6y=0 | |
| 29676 | Tìm Các Tính Chất | x^2+6x=4y-1 | |
| 29677 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2x=4+4y-y^2 | |
| 29678 | Tìm Các Tính Chất | x^2+2x-4y-15=0 | |
| 29679 | Tìm Các Tính Chất | x^2+5y^2-8x-30y-39=0 | |
| 29680 | Tìm Các Tính Chất | x^2+6y^2=1 | |
| 29681 | Tìm Các Tính Chất | x^2+6x+4y+8=0 | |
| 29682 | Tìm Các Tính Chất | x^2+6x+8y+9=0 | |
| 29683 | Tìm Các Tính Chất | x^2+6x-y+10=0 | |
| 29684 | Tìm Các Tính Chất | x^2+6y=0 | |
| 29685 | Tìm Các Tính Chất | x^2+8x+y^2-24y+144=0 | |
| 29686 | Tìm Các Tính Chất | x^2+8x-12y-44=0 | |
| 29687 | Tìm Các Tính Chất | x^2+8x-4y+8=0 | |
| 29688 | Tìm Các Tính Chất | x^2+8x-4y=0 | |
| 29689 | Tìm Các Tính Chất | x^2+8x-4y-4=0 | |
| 29690 | Tìm Các Tính Chất | x^2+9y^2+16x-54y+136=0 | |
| 29691 | Tìm Các Tính Chất | x^2+9y^2+6x-18y+9=0 | |
| 29692 | Tìm Các Tính Chất | x^2+9y^2=18 | |
| 29693 | Tìm Các Tính Chất | x^2+9y^2=36 | |
| 29694 | Tìm Các Tính Chất | x^2+9y^2-6x+36y=-9 | |
| 29695 | Tìm Các Tính Chất | x^2+9y^2-81=0 | |
| 29696 | Tìm Các Tính Chất | x^2+xy+y^2=84 | |
| 29697 | Tìm Các Tính Chất | -x^2+y+8-1/4=0 | |
| 29698 | Tìm Các Tính Chất | x^2+y=4 | |
| 29699 | Tìm Các Tính Chất | x^2+y-4y=0 | |
| 29700 | Tìm Các Tính Chất | x^2=28y |