| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26001 | Tìm Các Tính Chất | 2x^2+9y=0 | |
| 26002 | Tìm Các Tính Chất | 2x^2-12x+y+23=0 | |
| 26003 | Tìm Các Tính Chất | 2x^2-4x-3y-4=0 | |
| 26004 | Tìm Các Tính Chất | 2y^2+20y-x+54=0 | |
| 26005 | Tìm Các Tính Chất | 2y^2+x+12y+14=0 | |
| 26006 | Tìm Các Tính Chất | 2x+y^2=0 | |
| 26007 | Tìm Các Tính Chất | 3x^2+4y-36x+32y+16=0 | |
| 26008 | Tìm Các Tính Chất | 3y^2-6y+x-1=0 | |
| 26009 | Tìm Các Tính Chất | -34=2x^2+20x+8y | |
| 26010 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-(-8))^2+(y-(-2/7))^2=(2/7)^2 | |
| 26011 | Tìm Tâm và Bán kính | (x)^2+(y+7)^2=49 | |
| 26012 | Tìm Tâm và Bán kính | (x)^2+(y-2)^2=16 | |
| 26013 | Tìm Tâm và Bán kính | (x)^2+(y-3)^2=11 | |
| 26014 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1/2)^2+(y-1/2)^2=9/4 | |
| 26015 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1/2)^2+(y-11/2)^2=17 | |
| 26016 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1/2)^2+(y-3/2)^2=1 | |
| 26017 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1/2)^2+(y-6)^2=5 | |
| 26018 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1/9)^2+(y+0)^2=(1/9)^2 | |
| 26019 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2/3)^2+(y+1/4)^2=25/9 | |
| 26020 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2/3)^2+(y+1/4)^2=49/36 | |
| 26021 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-4/9)^2+(y-1/4)^2=4/49 | |
| 26022 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-5/6)^2+(y+1/3)^2=25/49 | |
| 26023 | Tìm Tâm và Bán kính | (x- căn bậc hai của 5)^2+(y- căn bậc hai của 5)^2=2 | |
| 26024 | Tìm Tâm và Bán kính | (x- căn bậc hai của 5)^2+(y- căn bậc hai của 7)^2=3 | |
| 26025 | Tìm Tâm và Bán kính | (x- căn bậc hai của 7)^2+(y- căn bậc hai của 7)^2 = căn bậc hai của 7^2 | |
| 26026 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3/2)^2+(y+2/3)^2=( căn bậc hai của 5)^2 | |
| 26027 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+5/2)^2+(y- căn bậc hai của 14)^2=9 | |
| 26028 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+9/2)^2+(y+9/7)^2=16/9 | |
| 26029 | Tìm Các Tính Chất | y=-16x^2+704x | |
| 26030 | Tìm Các Tính Chất | y=17.86x^2-71548.1x+71500000 | |
| 26031 | Tìm Các Tính Chất | y=2x^2-11 | |
| 26032 | Tìm Các Tính Chất | y=2x^2-12x+22 | |
| 26033 | Tìm Các Tính Chất | y=-2x^2-7x+10 | |
| 26034 | Tìm Các Tính Chất | y=3x^2 | |
| 26035 | Tìm Các Tính Chất | y=-3x^2 | |
| 26036 | Tìm Các Tính Chất | y=-3x^2+6x+9 | |
| 26037 | Tìm Các Tính Chất | y=3x^2-12x+16 | |
| 26038 | Tìm Các Tính Chất | y=-3x^2-12x-8 | |
| 26039 | Tìm Các Tính Chất | y=-3x^2-24x-54 | |
| 26040 | Tìm Các Tính Chất | y=-4x^2 | |
| 26041 | Tìm Các Tính Chất | y=4x^2+11x+2 | |
| 26042 | Tìm Các Tính Chất | y=4x^2+16x+8 | |
| 26043 | Tìm Các Tính Chất | y=4x^2+24x+32 | |
| 26044 | Tìm Các Tính Chất | y=4x^2-5x+6 | |
| 26045 | Tìm Các Tính Chất | y=-5x^2-20x-4 | |
| 26046 | Tìm Các Tính Chất | y=6x^2-2x+2 | |
| 26047 | Tìm Các Tính Chất | y=7x-x^2 | |
| 26048 | Tìm Các Tính Chất | y^2-8x-4y-28=0 | |
| 26049 | Tìm Các Tính Chất | y^2=4(x+2y) | |
| 26050 | Tìm Các Tính Chất | y-4=-(x+1)^2 | |
| 26051 | Tìm Các Tính Chất | y-6=(x+3)^2 | |
| 26052 | Tìm Các Tính Chất | y-6=(x-2)^2 | |
| 26053 | Tìm Các Tính Chất | y-7=(x-2)^2 | |
| 26054 | Tìm Các Tính Chất | (x+4)^2=-8(y-2) | |
| 26055 | Tìm Tâm và Bán kính | 3x^2=8-4y^2 | |
| 26056 | Tìm Tâm và Bán kính | (x^2-4x)+(y^2+14y)=12 | |
| 26057 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y+5)^2=36 | |
| 26058 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-1)^2=10 | |
| 26059 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-11)^2=64 | |
| 26060 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-8)^2 | |
| 26061 | Vẽ Đồ Thị | r=4cos(5theta) | |
| 26062 | Tìm Các Tính Chất | y=-1x^2+6x-20 | |
| 26063 | Tìm Các Tính Chất | y=3/2x^2+18x+59 | |
| 26064 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2+16x+71 | |
| 26065 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2+2x-3 | |
| 26066 | Tìm Các Tính Chất | y=-x^2+2x-6 | |
| 26067 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2+4x-17 | |
| 26068 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2+8x+18 | |
| 26069 | Tìm Các Tính Chất | y=-x^2-2x-1 | |
| 26070 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-2x-2 | |
| 26071 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-4x+4 | |
| 26072 | Tìm Các Tính Chất | y=-x^2-4x-1 | |
| 26073 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-4x-3 | |
| 26074 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-6x+15 | |
| 26075 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-6x+8 | |
| 26076 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-6x-5 | |
| 26077 | Tìm Các Tính Chất | y=x^2-7x+10 | |
| 26078 | Tìm Các Tính Chất | y=12x^2 | |
| 26079 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+2)^2+(y+6)^2=81 | |
| 26080 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+2)^2+(y-1)^2=16 | |
| 26081 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+2)^2+(y-1)^2=39 | |
| 26082 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+10)^2+(y-3)^2=1/9 | |
| 26083 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+10)^2+(y-6)^2=81 | |
| 26084 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+16)^2+(y-8)^2=16 | |
| 26085 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-3)^2=106 | |
| 26086 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-5/8)^2=64/69 | |
| 26087 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y+2)^2=36 | |
| 26088 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-4)^2=9 | |
| 26089 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-5)^2=25 | |
| 26090 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-5)^2=81 | |
| 26091 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-7)^2=49 | |
| 26092 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-7)^2=64 | |
| 26093 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+y^2=36 | |
| 26094 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+10)^2+(y+1)^2=2 | |
| 26095 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+10)^2+(y+2)^2=160 | |
| 26096 | Tìm Độ Dốc | (-2,-3) , (2,7) | , |
| 26097 | Tìm Độ Dốc | (2,3) , (5,1) | , |
| 26098 | Tìm Độ Dốc | (-2,4) , (-1,-1) | |
| 26099 | Tìm Độ Dốc | (2,4) , (1,2) | , |
| 26100 | Tìm Độ Dốc | (-2,-4) , (2,10) |