| 25601 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2=y/-2 |
|
| 25602 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2=10y |
|
| 25603 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2+6x+2y+13=0 |
|
| 25604 |
Tìm Các Tính Chất |
-x^2+4x-y-7=0 |
|
| 25605 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2+4y=0 |
|
| 25606 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2+2x-15-2y=0 |
|
| 25607 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2+2x-8y-23=0 |
|
| 25608 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2+4x+2y+11=0 |
|
| 25609 |
Tìm Các Tính Chất |
((y-7)^2)/9-((x-6)^2)/40=1 |
|
| 25610 |
Tìm Các Tính Chất |
(-x^2)/(5/2)+(y^2)/(5/13)=1 |
|
| 25611 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/100-(y^2)/16=1 |
|
| 25612 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/100-(y^2)/64=1 |
|
| 25613 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/144-(y^2)/576=1 |
|
| 25614 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/144-(y^2)/81=1 |
|
| 25615 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/16-(y^2)/121=1 |
|
| 25616 |
Tìm Các Tính Chất |
((y+3)^2)/45-((x-1)^2)/36=1 |
|
| 25617 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/20-(y^2)/5=1 |
|
| 25618 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/225-(y^2)/64=1 |
|
| 25619 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/25-(y^2)/81=1 |
|
| 25620 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/25-y^2=1 |
|
| 25621 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/32-(y^2)/49=1 |
|
| 25622 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/36-(y^2)/100=1 |
|
| 25623 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/36-(y^2)/13=1 |
|
| 25624 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/36-(y^2)/576=1 |
|
| 25625 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/4-(y^2)/13=1 |
|
| 25626 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/4-(y^2)/18=1 |
|
| 25627 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/4-(y^2)/81=1 |
|
| 25628 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/49-(y^2)/100=1 |
|
| 25629 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/49-(y^2)/36=1 |
|
| 25630 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/49-(y^2)/4=1 |
|
| 25631 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/5-(y^2)/25=1 |
|
| 25632 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/8-(y^2)/4=1 |
|
| 25633 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/81-(y^2)/144=1 |
|
| 25634 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/9-(y^2)/144=1 |
|
| 25635 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/34-(x^2)/14=1 |
|
| 25636 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/36-(x^2)/121=1 |
|
| 25637 |
Giải x |
16^x-12*4^x+11=0 |
|
| 25638 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/36-(x^2)/45=1 |
|
| 25639 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/4-(x^2)/12=1 |
|
| 25640 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/196-(x^2)/49=1 |
|
| 25641 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/2-(x^2)/6=1 |
|
| 25642 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/25-(x^2)/375=1 |
|
| 25643 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/25-(x^2)/75=1 |
|
| 25644 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/25-(x^2)/100=1 |
|
| 25645 |
Tìm Các Tính Chất |
((y-2)^2)/9-((x+5)^2)/16=1 |
|
| 25646 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/9-(y^2)/27=1 |
|
| 25647 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/9-(y^2)/7=1 |
|
| 25648 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/12-(x^2)/36=1 |
|
| 25649 |
Tìm Các Tính Chất |
9x^2-y^2-18x-8y-88=0 |
|
| 25650 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-9y^2+36y-72=0 |
|
| 25651 |
Giải x |
x+ căn bậc hai của x=56 |
|
| 25652 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/8-(x^2)/12=1 |
|
| 25653 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/81-(x^2)/121=1 |
|
| 25654 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/81-(x^2)/64=1 |
|
| 25655 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-(y^2)/8=1 |
|
| 25656 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-y^2+16=0 |
|
| 25657 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-y^2=10 |
|
| 25658 |
Giải x |
e^3-5x=16 |
|
| 25659 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/144-(x^2)/25=1 |
|
| 25660 |
Giải ? |
2sin(theta)^2+sin(theta)=0 |
|
| 25661 |
Tìm Các Tính Chất |
(x^2)/16-(y^2)/81=1 |
|
| 25662 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-7x+12=0 |
|
| 25663 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/4-(x^2)/45=1 |
|
| 25664 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/49-(x^2)/33=1 |
|
| 25665 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/49-(x^2)/576=1 |
|
| 25666 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/64-(x^2)/196=1 |
|
| 25667 |
Tìm Các Tính Chất |
(y^2)/16-(x^2)/41=1 |
|
| 25668 |
Tìm Các Tính Chất |
2x^2-3y^2+5x-4y+2=0 |
|
| 25669 |
Tìm Các Tính Chất |
2y^2-9x^2=18 |
|
| 25670 |
Tìm Các Tính Chất |
-25x^2+4y^2+100x+40y-100=0 |
|
| 25671 |
Tìm Các Tính Chất |
-25x^2+4y^2-150x-8y-321=0 |
|
| 25672 |
Tìm Các Tính Chất |
25x^2-4y^2-50x+24y-111=0 |
|
| 25673 |
Tìm Các Tính Chất |
25x^2-9y^2+100x-54y+10=0 |
|
| 25674 |
Tìm Các Tính Chất |
25y^2-x^2=1 |
|
| 25675 |
Tìm Các Tính Chất |
25y^2-9x^2=225 |
|
| 25676 |
Tìm Các Tính Chất |
25y^2-9x^2-50y-54x-281=0 |
|
| 25677 |
Tìm Các Tính Chất |
3y^2-5x^2=15 |
|
| 25678 |
Tìm Các Tính Chất |
3y^2-6x^2=18 |
|
| 25679 |
Tìm Các Tính Chất |
36x^2-y^2-4y=-32 |
|
| 25680 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4-45x^2-196 |
|
| 25681 |
Tìm Các Tính Chất |
36y^2-x^2=1 |
|
| 25682 |
Tìm Các Tính Chất |
36y^2-64x^2-72y-384x+1764=0 |
|
| 25683 |
Tìm Các Tính Chất |
36y^2-9x^2-324=0 |
|
| 25684 |
Tìm Các Tính Chất |
-4(x^2-6x-9)+3(y^2+6y+9)=3 |
|
| 25685 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-y^2+32x+6y+39=0 |
|
| 25686 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-y^2-24x-4y+16=0 |
|
| 25687 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-y^2-32x+16y-128=0 |
|
| 25688 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-y^2-8x-4y=4 |
|
| 25689 |
Tìm Các Tính Chất |
-4x^2+y^2+16x+2y-31=0 |
|
| 25690 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-2y^2=6 |
|
| 25691 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-24x-25y^2+250y-489=0 |
|
| 25692 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-25y^2=400 |
|
| 25693 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-5y^2-16x-30y-9=0 |
|
| 25694 |
Tìm Các Tính Chất |
4x^2-9y^2=36 |
|
| 25695 |
Tìm Các Tính Chất |
4y^2-x^2+24y+4x+28=0 |
|
| 25696 |
Tìm Các Tính Chất |
4y^2+8y-2x^2+12x-18=0 |
|
| 25697 |
Tìm Các Tính Chất |
4y^2-8y-2x^2+8x-20=0 |
|
| 25698 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-y^2-2x-8y-16=0 |
|
| 25699 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-y^2-4y=21 |
|
| 25700 |
Tìm Các Tính Chất |
x^2-y^2-6x+8y=0 |
|