Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
25301 Tìm Các Tính Chất 9x^2+9y^2+6x-18y-2=0
25302 Tìm Các Tính Chất 9x^2+9y^2-54x+36y-108=0
25303 Tìm Các Tính Chất 9x^2+9y^2-54x-36y-108=0
25304 Tìm Các Tính Chất 9x^2-54x+9y^2-54y+81=0
25305 Tìm Các Tính Chất x^2+y^2-6x-4y+12=0
25306 Tìm Các Tính Chất (x^2)/320+(y^2)/324=1
25307 Tìm Các Tính Chất x^2+y^2+2x-6y+19=0
25308 Tìm Các Tính Chất x^2+16y^2=36
25309 Tìm Các Tính Chất x^2+2y^2+8y=8
25310 Tìm Các Tính Chất x^2+2y^2-10x+8y+29=0
25311 Tìm Các Tính Chất x^2+25y^2-12x-100y+111=0
25312 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2=12
25313 Tìm Các Tính Chất 49x^2+4y^2=196
25314 Tìm Các Tính Chất 9(x-3)^2+(y+2)^2=18
25315 Tìm Các Tính Chất x^2+2y^2+2x-12y+11=0
25316 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2-6x-16y+21=0
25317 Tìm Các Tính Chất x^2+9y^2-4x+54y+4=0
25318 Tìm Các Tính Chất x^2+(y^2)/16=1
25319 Tìm Các Tính Chất (x^2)/5+((y+1)^2)/9=1
25320 Tìm Các Tính Chất (x^2)/55+(y^2)/64=1
25321 Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu f(x)=3x^2-5x+7
25322 Tìm Các Tính Chất 16x^2+25y^2=400
25323 Tìm Các Tính Chất 16x^2+25y^2=1
25324 Tìm Các Tính Chất (x^2)/64+(y^2)/128=1
25325 Tìm Các Tính Chất (x^2)/64+(y^2)/36=1
25326 Tìm Các Tính Chất (x^2)/81+(y^2)/17=1
25327 Tìm Các Tính Chất (x^2)/81+(y^2)/25=1
25328 Tìm Các Tính Chất (x^2)/81+(y^2)/255=1
25329 Giải x logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x+2 = logarit tự nhiên của 24
25330 Tìm Các Tính Chất (x^2)/400+(y^2)/128=1
25331 Tìm Các Tính Chất (x^2)/400+(y^2)/144=1
25332 Tìm Các Tính Chất (x^2)/49+(y^2)/100=1
25333 Tìm Các Tính Chất (x^2)/36+(y^2)/32=1
25334 Tìm Các Tính Chất (x^2)/4+(y^2)/100=1
25335 Tìm Các Tính Chất (x^2)/3+(y^2)/16=1
25336 Tìm Các Tính Chất (x^2)/32+(y^2)/36=1
25337 Tìm Các Tính Chất (x^2)/36+(y^2)/13=1
25338 Tìm Các Tính Chất 25x^2+4y^2-100x-8y+4=0
25339 Tìm Các Tính Chất 25x^2+4y^2-150x+32y+189=0
25340 Tìm Các Tính Chất 25x^2+64y^2=1600
25341 Tìm Các Tính Chất 25x^2+9y^2+100x-18y=116
25342 Tìm Các Tính Chất 25x^2+9y^2+50x+36y-164=0
25343 Tìm Các Tính Chất 25x^2+9y^2-200x+90y+400=0
25344 Tìm Các Tính Chất 25x^2+9y^2-50x-90y+25=0
25345 Tìm Các Tính Chất 28=5x^2-20x+3y^2+12y
25346 Tìm Các Tính Chất 3x^2+y^2+18x+2y-8=0
25347 Tìm Các Tính Chất 3x^2+y^2-2y+18x=8
25348 Tìm Các Tính Chất 3x^2+2y^2=6
25349 Tìm Các Tính Chất 3x^2+5y^2-12x+30y+42=0
25350 Tìm Các Tính Chất 34=2x^2+20x+4y^2-16y
25351 Tìm Các Tính Chất 36(x+1)^2+9(y-3)^2=324
25352 Tìm Các Tính Chất 36x^2+32y^2-24x+12y-11=0
25353 Tìm Các Tính Chất 36x^2+4y^2=144
25354 Tìm Các Tính Chất 36x^2+49y^2-144x+196y-1424=0
25355 Tìm Các Tính Chất 36x^2+9y^2+48x-36y+43=0
25356 Tìm Các Tính Chất 36x^2+9y^2-144x-54y-99=0
25357 Tìm Các Tính Chất 16x^2+4y^2+32x-8y=44
25358 Tìm Các Tính Chất 16x^2+4y^2=1
25359 Tìm Các Tính Chất 16x^2+4y^2-32x-16y-32=0
25360 Tìm Các Tính Chất 16x^2+9y^2+64x+72y=-64
25361 Tìm Các Tính Chất 16x^2+9y^2=144
25362 Tìm Các Tính Chất 16x^2-96x+9y^2-36y+36=0
25363 Tìm Các Tính Chất 2x^2+6y^2=12
25364 Tìm Các Tính Chất 2x^2+3y^2-12x+18y+39=0
25365 Tìm Các Tính Chất 2x^2+4x+y^2-6=0
25366 Tìm Các Tính Chất 2x^2+5y^2=10
25367 Tìm Các Tính Chất 16x^2+y^2-224x+768=0
25368 Tìm Các Tính Chất 16x^2+25y^2-160x+100y+100=0
25369 Tìm Các Tính Chất 16x^2+25y^2-256x+624=0
25370 Tìm Các Tính Chất 16x^2+25y^2-64x+250y+289=0
25371 Tìm Các Tính Chất 16x^2+25y^2-64x+50y-311=0
25372 Tìm Các Tính Chất 16x^2+36y^2+160x-216y+148=0
25373 Tìm Các Tính Chất 100(x+6)^2+81(y-7)^2=8100
25374 Tìm Các Tính Chất 12x^2+20y^2-12x+40y-37=0
25375 Tìm Các Tính Chất 16(x-1)^2+9(y+2)^2=144
25376 Giải x 2^(-5x-2)=16
25377 Tìm Các Tính Chất (x^2)/4+(y^2)/8=1
25378 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2=4
25379 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2-100=0
25380 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2-10-8y+13=0
25381 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2-6x+24y+41=0
25382 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2-6x+8y-3=0
25383 Tìm Các Tính Chất x^2+4y^2-8x+24y+36=0
25384 Tìm Các Tính Chất x^2+6x+16y^2-64y+9=0
25385 Tìm Các Tính Chất x^2+9y^2-10x-90y-225=0
25386 Tìm Các Tính Chất x^2=1-4y^2
25387 Tìm Các Tính Chất x^2-2x+y^2*(4y)+1=0
25388 Tìm Các Tính Chất x^2-2x+9y^2+18y+1=0
25389 Tìm Các Tính Chất x^2-4x+16y^2+96y+4=0
25390 Tìm Các Tính Chất y^2=1-25x^2
25391 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) sin(x)^2+sin(x)=0
25392 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/9-((y-4)^2)/16=1
25393 Tìm Các Tính Chất ((x-4)^2)/36-((y-2)^2)/9=1
25394 Tìm Các Tính Chất ((x-7)^2)/196-((y-6)^2)/256=1
25395 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/49-((y+3)^2)/121=1
25396 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/9-(y-3)^2=1
25397 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/9+(y^2)/-15=1
25398 Tìm Các Tính Chất ((x-3)^2)/16-((y-2)^2)/9=1
25399 Tìm Các Tính Chất ((x-2)^2)/36-((y-1)^2)/64=1
25400 Rút gọn ( căn bậc bốn của 16x^5)/( căn bậc hai của x)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.