Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
41601 Quy đổi sang một Hỗn Số 3367/60
41602 Quy đổi sang một Hỗn Số 3375/225
41603 Quy đổi sang một Hỗn Số 339/128
41604 Quy đổi sang một Hỗn Số 3393/25
41605 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/12
41606 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/15
41607 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/2
41608 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/25
41609 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/32
41610 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/33
41611 Quy đổi sang một Hỗn Số 34/4
41612 Quy đổi sang một Hỗn Số -33/6
41613 Quy đổi sang một Hỗn Số 33/24
41614 Quy đổi sang một Hỗn Số 33/25
41615 Quy đổi sang một Hỗn Số 33/3
41616 Quy đổi sang một Hỗn Số 33/31
41617 Quy đổi sang một Hỗn Số -330/110
41618 Quy đổi sang một Hỗn Số 330/45
41619 Quy đổi sang một Hỗn Số 33000/100
41620 Quy đổi sang một Hỗn Số 331/36
41621 Quy đổi sang một Hỗn Số 332/21
41622 Quy đổi sang một Hỗn Số 332/4
41623 Quy đổi sang một Hỗn Số -334/15
41624 Quy đổi sang một Hỗn Số -37/24
41625 Quy đổi sang một Hỗn Số 37/6
41626 Quy đổi sang một Hỗn Số -37/6
41627 Quy đổi sang một Hỗn Số 380/14
41628 Quy đổi sang một Hỗn Số 3808080/7
41629 Quy đổi sang một Hỗn Số 382/2
41630 Quy đổi sang một Hỗn Số 3833/500
41631 Quy đổi sang một Hỗn Số 384/74
41632 Quy đổi sang một Hỗn Số 38400/8
41633 Quy đổi sang một Hỗn Số 385/10
41634 Quy đổi sang một Hỗn Số 385/15
41635 Quy đổi sang một Hỗn Số 385/205
41636 Quy đổi sang một Hỗn Số 385/4
41637 Quy đổi sang một Hỗn Số -37/8
41638 Quy đổi sang một Hỗn Số 370/7
41639 Quy đổi sang một Hỗn Số 375/10
41640 Ước Tính -2(4/5)^0
41641 Quy đổi sang một Hỗn Số 375/128
41642 Ước Tính -12÷3*4+(3+2)
41643 Quy đổi sang một Hỗn Số 375/75
41644 Quy đổi sang một Hỗn Số 375/8
41645 Ước Tính 12 5/8
41646 Quy đổi sang một Hỗn Số 3751/3751
41647 Quy đổi sang một Hỗn Số 377/28
41648 Quy đổi sang một Hỗn Số -3775/18
41649 Quy đổi sang một Hỗn Số 378/5
41650 Quy đổi sang một Hỗn Số 38/14
41651 Quy đổi sang một Hỗn Số 38/25
41652 Quy đổi sang một Hỗn Số 38/4
41653 Quy đổi sang một Hỗn Số 39/16
41654 Quy đổi sang một Hỗn Số 38/5
41655 Quy đổi sang một Hỗn Số 389/5
41656 Quy đổi sang một Hỗn Số 3893/56
41657 Quy đổi sang một Hỗn Số 39/11
41658 Ước Tính 3(-2)^4+5(-2)^3-2*-2-2
41659 Quy đổi sang một Hỗn Số 39/25
41660 Ước Tính 70÷3
41661 Quy đổi sang một Hỗn Số 39/3
41662 Ước Tính (8.6*10^8)÷3.2*10^3
41663 Quy đổi sang một Hỗn Số 39/6
41664 Quy đổi sang một Hỗn Số -39/8
41665 Tìm Thể Tích hình cầu (pi)
41666 Tìm Diện Tích Bề Mặt hình hộp (5)(9)(7)
41667 Quy đổi sang một Hỗn Số 390/12
41668 Quy đổi sang một Hỗn Số 390/5
41669 Quy đổi sang một Hỗn Số 390/6
41670 Quy đổi sang một Hỗn Số 39000/1200
41671 Quy đổi sang một Hỗn Số 391/12
41672 Quy đổi sang một Hỗn Số 391/60
41673 Quy đổi sang một Hỗn Số 392/2
41674 Quy đổi sang một Hỗn Số 392/5
41675 Quy đổi sang một Hỗn Số 3948/14
41676 Quy đổi sang một Hỗn Số 395/18
41677 Quy đổi sang một Hỗn Số 395/21
41678 Quy đổi sang một Hỗn Số 395/33
41679 Quy đổi sang một Hỗn Số 396/55
41680 Quy đổi sang một Hỗn Số 3967/29
41681 Quy đổi sang một Hỗn Số 399/4
41682 Viết ở Dạng Tổng Quát y=3/14x+16/21
41683 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự 3x-y=13
41684 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự 4x+3y=12
41685 Quy đổi sang một Hỗn Số -36/6
41686 Quy đổi sang một Hỗn Số 36/7
41687 Viết ở Dạng Tổng Quát y=1/2x+2
41688 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=5-x
41689 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự y=-2x+7
41690 Quy đổi sang một Hỗn Số 37/30
41691 Quy đổi sang một Hỗn Số 37/35
41692 Quy đổi sang một Hỗn Số 37/4
41693 Quy đổi sang một Hỗn Số 37/21
41694 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (1,1) , (0,-2)
41695 Quy đổi sang Phần Trăm 7/11
41696 Quy đổi sang Phần Trăm 2^3
41697 Quy đổi sang một Hỗn Số 360/143
41698 Quy đổi sang một Hỗn Số 360/18
41699 Quy đổi sang một Hỗn Số 360/3
41700 Quy đổi sang một Hỗn Số 360/30
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.