Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
38801 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 121
38802 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 123
38803 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 123456789
38804 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 1.4
38805 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 1.777
38806 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 100
38807 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 10000
38808 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 1024
38809 Xác định nếu là Số Nguyên Tố hoặc Hợp Số 106
38810 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 999
38811 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 9999999
38812 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 395
38813 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 397
38814 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 385
38815 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 386000
38816 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 390000
38817 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 3835
38818 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -38
38819 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 3485
38820 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 35700
38821 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 3666
38822 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 368
38823 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 363
38824 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 340
38825 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 333389
38826 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 3344
38827 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 3159
38828 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4200
38829 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4228
38830 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 423000
38831 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4238
38832 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 42588
38833 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 427
38834 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -41
38835 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4100
38836 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4195
38837 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 40000
38838 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 400000
38839 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 402
38840 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 405
38841 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 44556800
38842 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 454
38843 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4365
38844 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 52000
38845 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 504
38846 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 514
38847 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 48000000000000
38848 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4829
38849 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 483
38850 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 486
38851 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 459
38852 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 463
38853 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 4700000000
38854 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 476
38855 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 8.2
38856 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -80
38857 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 776
38858 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 7980
38859 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 782
38860 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 788
38861 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 7894561230
38862 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 7232
38863 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -73
38864 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 737
38865 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 761
38866 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 7630
38867 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 664
38868 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 6552
38869 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -6561
38870 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -68
38871 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 680000000000000
38872 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 7000
38873 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 700000000
38874 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 7058
38875 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 708
38876 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 6006
38877 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 609
38878 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 620
38879 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 627
38880 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 612
38881 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 615
38882 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 6464
38883 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 649
38884 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 630
38885 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 6300
38886 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 639
38887 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 5963
38888 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 5824
38889 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 5599
38890 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 576
38891 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -56
38892 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 565
38893 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 55574
38894 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 5348
38895 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 5280
38896 Tìm Thừa Số Nguyên Tố -52
38897 Quy đổi thành một Số Thập Phân 3000÷(4%)
38898 Quy đổi thành một Số Thập Phân (30%)÷1.50
38899 Quy đổi thành một Số Thập Phân 30.00÷(30%)
38900 Quy đổi thành một Số Thập Phân 3.8%
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.