| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 19301 | Quy đổi sang Phần Trăm | 35/125 | |
| 19302 | Quy đổi sang Phần Trăm | 35/50 | |
| 19303 | Quy đổi sang Phần Trăm | 36/13 | |
| 19304 | Quy đổi sang Phần Trăm | 36/72 | |
| 19305 | Quy đổi sang Phần Trăm | 363/1100 | |
| 19306 | Quy đổi sang Phần Trăm | 367/59 | |
| 19307 | Quy đổi sang Phần Trăm | 369/500 | |
| 19308 | Quy đổi sang Phần Trăm | 309/0.02 | |
| 19309 | Quy đổi sang Phần Trăm | 31/20 | |
| 19310 | Quy đổi sang Phần Trăm | 31/5 | |
| 19311 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3/55 | |
| 19312 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3/64 | |
| 19313 | Quy đổi sang Phần Trăm | 30/150 | |
| 19314 | Quy đổi sang Phần Trăm | 30/50 | |
| 19315 | Quy đổi sang Phần Trăm | 30/80 | |
| 19316 | Quy đổi sang Phần Trăm | 300/0.9 | |
| 19317 | Quy đổi sang Phần Trăm | 300/1000 | |
| 19318 | Quy đổi sang Phần Trăm | 300/11 | |
| 19319 | Tìm tung độ gốc | y=4(3)^2 | |
| 19320 | Tìm tung độ gốc | y=-4-13 | |
| 19321 | Tìm tung độ gốc | y=-4-4 | |
| 19322 | Tìm tung độ gốc | y=45x+400 | |
| 19323 | Tìm tung độ gốc | y=5(1)-3 | |
| 19324 | Tìm tung độ gốc | y=5(1)-4 | |
| 19325 | Tìm tung độ gốc | y=5(2)-9 | |
| 19326 | Tìm tung độ gốc | y=5.5 | |
| 19327 | Tìm tung độ gốc | y=5-2x | |
| 19328 | Tìm tung độ gốc | y=5-4x | |
| 19329 | Tìm tung độ gốc | y=3x-1 | |
| 19330 | Tìm tung độ gốc | y=3x+500 | |
| 19331 | Tìm tung độ gốc | y=-3x+51 | |
| 19332 | Tìm tung độ gốc | y=4(5)-3 | |
| 19333 | Tìm tung độ gốc | y=-4(-9/2)-11 | |
| 19334 | Tìm tung độ gốc | y=4(1)+1 | |
| 19335 | Tìm tung độ gốc | y=3x-6 | |
| 19336 | Tìm tung độ gốc | y=-3x-8 | |
| 19337 | Tìm tung độ gốc | y=3x-8 | |
| 19338 | Tìm tung độ gốc | y=3x-2+2 | |
| 19339 | Tìm tung độ gốc | y=x-10 | |
| 19340 | Tìm tung độ gốc | y=x-18 | |
| 19341 | Tìm tung độ gốc | y=9x^2+6x-3 | |
| 19342 | Tìm tung độ gốc | y=9-3x | |
| 19343 | Tìm tung độ gốc | y=9x | |
| 19344 | Tìm tung độ gốc | y=9x+1 | |
| 19345 | Tìm tung độ gốc | y=9x-17 | |
| 19346 | Tìm tung độ gốc | y=-9x-5 | |
| 19347 | Tìm tung độ gốc | y=sin(2x)+3cos(x) | |
| 19348 | Tìm tung độ gốc | y=7(x-2) | |
| 19349 | Tìm tung độ gốc | y=-7000*2+35000 | |
| 19350 | Tìm tung độ gốc | y=7x | |
| 19351 | Tìm tung độ gốc | y=7x+7 | |
| 19352 | Tìm tung độ gốc | y=7x-2 | |
| 19353 | Tìm tung độ gốc | y=7x-5 | |
| 19354 | Tìm tung độ gốc | y=8-4x | |
| 19355 | Tìm tung độ gốc | y=8(2) | |
| 19356 | Tìm tung độ gốc | y=-8x-1 | |
| 19357 | Tìm tung độ gốc | y=8x+4 | |
| 19358 | Tìm tung độ gốc | y=8x+7 | |
| 19359 | Tìm tung độ gốc | y=5x-12 | |
| 19360 | Tìm tung độ gốc | y=-5x-3 | |
| 19361 | Tìm tung độ gốc | y=4x-5 | |
| 19362 | Tìm tung độ gốc | y=4x-13 | |
| 19363 | Tìm tung độ gốc | y=6x-12 | |
| 19364 | Tìm tung độ gốc | y=6x-3 | |
| 19365 | Tìm tung độ gốc | y=6x-7 | |
| 19366 | Tìm tung độ gốc | y=6x-8 | |
| 19367 | Tìm tung độ gốc | y=6x-9 | |
| 19368 | Tìm tung độ gốc | y=5x-6 | |
| 19369 | Tìm tung độ gốc | y=6(-1)+2 | |
| 19370 | Tìm tung độ gốc | y-5x=0 | |
| 19371 | Tìm tung độ gốc | y-5x=1 | |
| 19372 | Tìm tung độ gốc | y-5x=2 | |
| 19373 | Tìm tung độ gốc | y-6=-2/5*(x-10) | |
| 19374 | Tìm tung độ gốc | y-6=-4/9x | |
| 19375 | Tìm tung độ gốc | y-6=-7/8x | |
| 19376 | Tìm tung độ gốc | y-6x=0 | |
| 19377 | Tìm tung độ gốc | y-7=1/9*(x-5) | |
| 19378 | Tìm tung độ gốc | y-7=0 | |
| 19379 | Tìm tung độ gốc | y-8=7(x-14) | |
| 19380 | Tìm tung độ gốc | y-9=2/3x+10 | |
| 19381 | Tìm tung độ gốc | y-1=(-4/9)(x-5) | |
| 19382 | Tìm tung độ gốc | y-1=-6(x-(-1)) | |
| 19383 | Tìm tung độ gốc | y-20=-5(x-4) | |
| 19384 | Tìm tung độ gốc | y-3x=5 | |
| 19385 | Tìm tung độ gốc | y-4=-3/5*(x-4) | |
| 19386 | Tìm tung độ gốc | y-4=6/7*(x-3) | |
| 19387 | Tìm tung độ gốc | y-4=2(x-3) | |
| 19388 | Tìm tung độ gốc | y-5=1/2x | |
| 19389 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0926 | |
| 19390 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0625 | |
| 19391 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0888 | |
| 19392 | Quy đổi sang Phần Trăm | 22 | |
| 19393 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+5y=30 | |
| 19394 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.02405 | |
| 19395 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.026 | |
| 19396 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.757575757575 | |
| 19397 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.7717 | |
| 19398 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.798 | |
| 19399 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.4225 | |
| 19400 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x-5y=25 |