| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 11701 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (20)(13) | |
| 11702 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (11)(8) | |
| 11703 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (10)(10) | |
| 11704 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (12)(12)(15) | |
| 11705 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (12.9)(32.2)(18.5) | |
| 11706 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (10)(10)(22) | |
| 11707 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (2)(2)(2) | |
| 11708 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (2)(6) | |
| 11709 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình trụ (9)(3.5) | |
| 11710 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình nón (29.1)(13) | |
| 11711 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình cầu (0.5) | |
| 11712 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình chóp (8ft)(1)(16ft) | |
| 11713 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình cầu (35) | |
| 11714 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình cầu (40) | |
| 11715 | Quy Đổi sang Inch | 28ft | |
| 11716 | Quy đổi sang Dặm | 1ft | |
| 11717 | Quy Đổi sang Inch | 35m | |
| 11718 | Quy đổi sang độ Fahrenheit | 41c | |
| 11719 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000006 | |
| 11720 | Quy Đổi sang Inch | 15ft | |
| 11721 | Quy đổi sang Kilôgram | 4325÷0.001g | |
| 11722 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000006 | |
| 11723 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000078 | |
| 11724 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000135 | |
| 11725 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.00000197 | |
| 11726 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 0.000000475 | |
| 11727 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (3)(3)(6) | |
| 11728 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (3.8)(3.8)(12) | |
| 11729 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (5)(7)(3) | |
| 11730 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (5cm)(5cm)(5cm) | |
| 11731 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (5)(10)(5) | |
| 11732 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (4cm)(4cm)(4cm) | |
| 11733 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (6)(3)(4) | |
| 11734 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (8)(10)(3) | |
| 11735 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (x)(2x-3)(45) | |
| 11736 | Tìm Thể Tích | hình cầu (6.8) | |
| 11737 | Tìm Thể Tích | hình cầu (5.4) | |
| 11738 | Tìm Thể Tích | hình cầu (7.1) | |
| 11739 | Tìm Thể Tích | hình cầu (5.7) | |
| 11740 | Tìm Thể Tích | hình cầu (46) | |
| 11741 | Tìm Thể Tích | hình cầu (7.6) | |
| 11742 | Tìm Thể Tích | hình cầu (8in) | |
| 11743 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (2)(3)(1) | |
| 11744 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (16)(16)(16) | |
| 11745 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (14)(6)(8) | |
| 11746 | Tìm Diện Tích Bề Mặt | hình hộp (10)(8)(12) | |
| 11747 | Tìm Thể Tích | hình nón (27)(15) | |
| 11748 | Tìm Thể Tích | hình nón (8cm)(6cm) | |
| 11749 | Tìm Thể Tích | hình nón (9)(1) | |
| 11750 | Tìm Thể Tích | hình nón (8)(10) | |
| 11751 | Tìm Thể Tích | hình nón (4)(8) | |
| 11752 | Tìm Thể Tích | hình nón (4m)(8m) | |
| 11753 | Tìm Thể Tích | hình chóp (6ft)(2.4ft)(8ft) | |
| 11754 | Tìm Thể Tích | hình chóp (8)(7)(6) | |
| 11755 | Tìm Thể Tích | hình cầu (34) | |
| 11756 | Tìm Thể Tích | hình cầu (4000) | |
| 11757 | Tìm Thể Tích | hình cầu (2.8) | |
| 11758 | Tìm Thể Tích | hình cầu (3.2) | |
| 11759 | Tìm Thể Tích | hình cầu (2.45) | |
| 11760 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 39/84 | |
| 11761 | Tìm Thể Tích | hình cầu (1.7) | |
| 11762 | Tìm Thể Tích | hình cầu (0.5) | |
| 11763 | Tìm Thể Tích | hình hộp (2.5)(2.5)(2.5) | |
| 11764 | Tìm Thể Tích | hình hộp (20)(20)(20) | |
| 11765 | Tìm Thể Tích | hình hộp (2)(5)(8) | |
| 11766 | Tìm Thể Tích | hình hộp (3)(4)(7) | |
| 11767 | Tìm Thể Tích | hình hộp (4)(6)(3) | |
| 11768 | Tìm Thể Tích | hình hộp (4)(6)(8) | |
| 11769 | Tìm Thể Tích | hình hộp (5)(7)(4) | |
| 11770 | Tìm Thể Tích | hình hộp (5)(3)(3) | |
| 11771 | Tìm Thể Tích | hình hộp (5)(3)(6) | |
| 11772 | Tìm Thể Tích | hình hộp (5.6)(2.1)(6.6) | |
| 11773 | Tìm Thể Tích | hình hộp (20)(10)(30) | |
| 11774 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 35/330 | |
| 11775 | Tìm Thể Tích | hình hộp (40)(20)(30) | |
| 11776 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 384/512 | |
| 11777 | Tìm Thể Tích | hình hộp (8)(9)(7) | |
| 11778 | Tìm Thể Tích | hình nón (16)(5) | |
| 11779 | Tìm Thể Tích | hình nón (13)(5) | |
| 11780 | Tìm Thể Tích | hình trụ (7)(16) | |
| 11781 | Tìm Thể Tích | hình trụ (15cm)(4cm) | |
| 11782 | Tìm Thể Tích | hình trụ (8)(11) | |
| 11783 | Tìm Thể Tích | hình trụ (2)(9) | |
| 11784 | Tìm Thể Tích | hình trụ (18)(7) | |
| 11785 | Tìm Thể Tích | hình trụ (20)(9) | |
| 11786 | Tìm Thể Tích | hình trụ (24)(10) | |
| 11787 | Tìm Thể Tích | hình trụ (11)(9) | |
| 11788 | Tìm Thể Tích | hình trụ (11.6)(5.8) | |
| 11789 | Tìm Thể Tích | hình trụ (4r)(r) | |
| 11790 | Tìm Thể Tích | hình trụ (6ft)(4ft) | |
| 11791 | Tìm Thể Tích | hình trụ (32)(3) | |
| 11792 | Tìm Thể Tích | hình trụ (33)(3) | |
| 11793 | Tìm Thể Tích | hình trụ (30)(15) | |
| 11794 | Tìm Thể Tích | hình trụ (300)(210) | |
| 11795 | Tìm Thể Tích | hình trụ (4)(12) | |
| 11796 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-23/2x-20/9 | |
| 11797 | Tìm Diện Tích | tam giác (x)(8) | |
| 11798 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 32/225 | |
| 11799 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 36/52 | |
| 11800 | Tìm Diện Tích | tam giác (77)(7) | |