Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 88601 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -5x+4y=16 | |
| 88602 | Phân Tích Nhân Tử | 2bc+8b-3c-12 | |
| 88603 | Phân Tích Nhân Tử | 28x-21 | |
| 88604 | Phân Tích Nhân Tử | 2ax+6xc+ba+3bc | |
| 88605 | Phân Tích Nhân Tử | 2a-4 | |
| 88606 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x+y=14 | |
| 88607 | Phân Tích Nhân Tử | 2x-3y=6 | |
| 88608 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x=-y+3 | |
| 88609 | Phân Tích Nhân Tử | -2x+2 | |
| 88610 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x=4/5y | |
| 88611 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x-4y=-5 | |
| 88612 | Phân Tích Nhân Tử | 3ab-a-3b^2+b | |
| 88613 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=|x-10| | |
| 88614 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2y-4y | |
| 88615 | Phân Tích Nhân Tử | 36z^2-4 | |
| 88616 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+3y=21 | |
| 88617 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | r(x)=9/8|x| | |
| 88618 | Phân Tích Nhân Tử | 36-100x^2 | |
| 88619 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+4y=0 | |
| 88620 | Phân Tích Nhân Tử | 36-16x^2 | |
| 88621 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-y=-11 | |
| 88622 | Phân Tích Nhân Tử | 36x-4x^3 | |
| 88623 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | p(x)=-x^2+8x-12 | |
| 88624 | Phân Tích Nhân Tử | -34x+15+15x^2 | |
| 88625 | Phân Tích Nhân Tử | 343x^3+512y^3 | |
| 88626 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=5/6x-1 | |
| 88627 | Phân Tích Nhân Tử | 343x^2-7x^4 | |
| 88628 | Phân Tích Nhân Tử | 35g^2h-15gh^2 | |
| 88629 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -2x-y=-8 | |
| 88630 | Phân Tích Nhân Tử | -35x^2-36x-9 | |
| 88631 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-6y-3z=12 | |
| 88632 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^2-39x-14 | |
| 88633 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^2+62x+24 | |
| 88634 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^3-25x^2+40x | |
| 88635 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^7-25x^2+40x | |
| 88636 | Phân Tích Nhân Tử | 36a^3-15a^2+84a-35 | |
| 88637 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | x+3y+2z=6 | |
| 88638 | Phân Tích Nhân Tử | 36-v^2 | |
| 88639 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3y+15=0 | |
| 88640 | Phân Tích Nhân Tử | 36x^2+30x-36 | |
| 88641 | Phân Tích Nhân Tử | 36m^2-121 | |
| 88642 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=7x-9 | |
| 88643 | Phân Tích Nhân Tử | 3z^4-15z^3-9z^2 | |
| 88644 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-2|x-7|+2 | |
| 88645 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-y-10 | |
| 88646 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=3/4|x| | |
| 88647 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-9y-30 | |
| 88648 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-75 | |
| 88649 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 3x-5y=4 | |
| 88650 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^3-12y^2+4y | |
| 88651 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-4/7x | |
| 88652 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+11y+10 | |
| 88653 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dh | (f(x-6)^2+h-x^2-6)/h | |
| 88654 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+11y-20 | |
| 88655 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+14y-24 | |
| 88656 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (f(x-6)^2+h-x^2-6)/h | |
| 88657 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+26y+16 | |
| 88658 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dm | m=8/(n^7) | |
| 88659 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-10y-8 | |
| 88660 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dn | m=8/(n^7) | |
| 88661 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2+8y+5 | |
| 88662 | Phân Tích Nhân Tử | 3y^2-14y-24 | |
| 88663 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem 1+i có phải là một Nhân Tử hay không | P(x)=x^3+2x^2-6x+8 ; 1+i | ; |
| 88664 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^4+9x^3+x^2+3x | |
| 88665 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^5-768x | |
| 88666 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=1 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=2x^3-3x^2-5x+6 , k=1 | , |
| 88667 | Phân Tích Nhân Tử | 3xy^2-27x^3 | |
| 88668 | Phân Tích Nhân Tử | 32x-2x^3 | |
| 88669 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem k=-1 có phải là một Nhân Tử hay không | f(x)=4x^3+x^2+x-9 , k=-1 | , |
| 88670 | Phân Tích Nhân Tử | 32+4x-x^2 | |
| 88671 | Sử Dụng Định Lý Tách Nhân Tử để Xác Định xem -4 có phải là một Nhân Tử hay không | -4 ; f(x)=3x^3+11x^2-8x-16 | ; |
| 88672 | Phân Tích Nhân Tử | 30x+9x^2+25 | |
| 88673 | Phân Tích Nhân Tử | 30xy+36x^2+30x+25y | |
| 88674 | Phân Tích Nhân Tử | 32t^2-18u^2 | |
| 88675 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-1 , g(x)=2x | , |
| 88676 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2-x-14 | |
| 88677 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^2-xy-y^2 | |
| 88678 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 | , |
| 88679 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^3-50x^2+27x-45 | |
| 88680 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x) = square root of x+7 , g(x)=x^2-7 | , |
| 88681 | Phân Tích Nhân Tử | 3y-9+xy-3x | |
| 88682 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2-4ab-5b^2 | |
| 88683 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-49 , g(x)=2x+3 | , |
| 88684 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+8a+3 | |
| 88685 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+8a-5 | |
| 88686 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2+8a-60 | |
| 88687 | Phân Tích Nhân Tử | 3x-6x | |
| 88688 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=6x+5 , g(x) = square root of x | , |
| 88689 | Phân Tích Nhân Tử | 3x-5x | |
| 88690 | Phân Tích Nhân Tử | -3x-2x | |
| 88691 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=1/x , g(x)=x-2 | , |
| 88692 | Phân Tích Nhân Tử | 3x-24 | |
| 88693 | Phân Tích Nhân Tử | 3w-4+w^2 | |
| 88694 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=x-8 , g(x)=4x^2 | , |
| 88695 | Phân Tích Nhân Tử | 3x(x+6)-5(6+x) | |
| 88696 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^2+16w+16 | |
| 88697 | Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số | f(x)=x^2-1 ; g(x) = square root of x+2 | ; |
| 88698 | Phân Tích Nhân Tử | 4w^2+12w+9 | |
| 88699 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/3x+9 | |
| 88700 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y-3=5(x-9) |