Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 84501 | Giải x | x^2-3x-3=0 | |
| 84502 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Tích Số - d/dx | (2x^2+3)(5x-3) | |
| 84503 | Nhân | 7x(9x^2) | |
| 84504 | Giải x | x^2-3x-7=0 | |
| 84505 | Giải x | x^2-3x-8=0 | |
| 84506 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=-12/13 | |
| 84507 | Giải x | x^2-2x-48=0 | |
| 84508 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x) = square root of 3 | |
| 84509 | Rút gọn | (x^2-16)/(x^2+6x+8) | |
| 84510 | Giải x | x^2-2x=1 | |
| 84511 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=12/5 | |
| 84512 | Giải x | x^2-18=0 | |
| 84513 | Giải x | x^2-19=0 | |
| 84514 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=1/2 | |
| 84515 | Giải x | x^2-20x+100=0 | |
| 84516 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(3theta)=1 | |
| 84517 | Giải x | x^(2/3)-x^(1/3)-2=0 | |
| 84518 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(theta)=-3/8 | |
| 84519 | Giải x | x/(x-2)+3=2/(x-2) | |
| 84520 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(x)=-1 | |
| 84521 | Giải x | căn bậc hai của x-3=x-3 | |
| 84522 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+10x+21 | |
| 84523 | Giải x | căn bậc hai của x+3+ căn bậc hai của 3x+7=2 | |
| 84524 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-20x+49 | |
| 84525 | Giải x | căn bậc hai của x+4=-10 | |
| 84526 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-16x+28 | |
| 84527 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2+4x-7 | |
| 84528 | Rút gọn | (-2x^4)^3 | |
| 84529 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-12x+20 | |
| 84530 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 4x^2+8x-4 | |
| 84531 | Rút gọn | (-2x^3)^2 | |
| 84532 | Rút gọn | (2x^7y)^2(y^5)^3 | |
| 84533 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-9x+23 | |
| 84534 | Rút gọn | (-2x^5y^3)^3 | |
| 84535 | Rút gọn | (10m^3)^-2 | |
| 84536 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2-30x+68 | |
| 84537 | Giải x | 36x^4=85x^2-49 | |
| 84538 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-2x-13 | |
| 84539 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2-4x-5 | |
| 84540 | Rút gọn | (2x^(1/5))^5 | |
| 84541 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+24x-51 | |
| 84542 | Rút gọn | (2q^5)^4 | |
| 84543 | Rút gọn | ((-4x^3)/(8y^-2))^2 | |
| 84544 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 5x^2+15x-2 | |
| 84545 | Rút gọn | ((5c)/(d^2))^2 | |
| 84546 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -(x-3)(x+3) | |
| 84547 | Rút gọn | (a^4)^2 | |
| 84548 | Rút gọn | (a^2b^3)^2 | |
| 84549 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+3/2x | |
| 84550 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2-16x-30 | |
| 84551 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-12x+20 | |
| 84552 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-20x+104 | |
| 84553 | Rút gọn | ((6n^2)/(3n))^-3 | |
| 84554 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+30x-74 | |
| 84555 | Rút gọn | ((-8y^(3/4))/(y^3z^6))^(-1/3) | |
| 84556 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-12x-5 | |
| 84557 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2-8x-9 | |
| 84558 | Rút gọn | ((2pi)/(q^2))^3((3pi^5)/(q^-5))^-1 | |
| 84559 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+6x-2 | |
| 84560 | Rút gọn | ((2b)/c)^3 | |
| 84561 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+10x-4 | |
| 84562 | Rút gọn | ((2x^2y^-2)/(z^4))^-3 | |
| 84563 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 10(x-5)^2-37 | |
| 84564 | Rút gọn | ((2xy^-3)/(z^3))^4 | |
| 84565 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-18x-23 | |
| 84566 | Rút gọn | (3^2s^3)^6 | |
| 84567 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2-24x+46 | |
| 84568 | Rút gọn | ((3x^4)/y)^-3 | |
| 84569 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=9x^2+3x-3 | |
| 84570 | Rút gọn | ((3x^-1)/(4y^-1))^-2 | |
| 84571 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2-12x-7 | |
| 84572 | Rút gọn | ((3x^2y^5z^-2)/(5xz^5))^-3 | |
| 84573 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+18x-23 | |
| 84574 | Rút gọn | (x/4)^(1/2) | |
| 84575 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+18x+74 | |
| 84576 | Rút gọn | (x/6)^3 | |
| 84577 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -x^2-4x+3 | |
| 84578 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2+20x+47 | |
| 84579 | Rút gọn | (x/y)^4 | |
| 84580 | Rút gọn | (x^(3/2))^2 | |
| 84581 | Rút gọn | (x^(2/9))^3 | |
| 84582 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+16x-33 | |
| 84583 | Rút gọn | (x^(3/5))^(2/3) | |
| 84584 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -2x^2+16x-24 | |
| 84585 | Rút gọn | (s^2t)^3(st) | |
| 84586 | Rút gọn | (r/s)^11 | |
| 84587 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 4x^2+88x | |
| 84588 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2-30x+77 | |
| 84589 | Rút gọn | (fg^2)^4 | |
| 84590 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2x^2-8x+4 | |
| 84591 | Rút gọn | (xy^3)^4 | |
| 84592 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 2y+x=14 | |
| 84593 | Rút gọn | (y^-3)^6 | |
| 84594 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=5/7x+3 | |
| 84595 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 6y=7x+26 | |
| 84596 | Rút gọn | (x^4y^3)^2 | |
| 84597 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 4x-3y=7 | |
| 84598 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 7x+8y=-2 | |
| 84599 | Rút gọn | (x^4)^(3/2) | |
| 84600 | Rút gọn | (x^-6)^7 |