Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 54201 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | s=112t-16t^2 | |
| 54202 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-4)^2=1 | |
| 54203 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-4)^2=-5 | |
| 54204 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | m^2=27 | |
| 54205 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | t^2=25 | |
| 54206 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-8x+23 | |
| 54207 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | t^2=15 | |
| 54208 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2+16x+28 | |
| 54209 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = square root of x | |
| 54210 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^4-12x^3+52x^2-96x+64 | |
| 54211 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-3y=6 | |
| 54212 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2=54 | |
| 54213 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (2x+4)/(x-7) | |
| 54214 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2=96 | |
| 54215 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2-27=0 | |
| 54216 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-40=0 | |
| 54217 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-9=0 | |
| 54218 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=225 | |
| 54219 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=2x | |
| 54220 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (27x^3-8)/(3x-2) | |
| 54221 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2=100 | |
| 54222 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (27y^3-1)/(3y-1) | |
| 54223 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 49x^2=16 | |
| 54224 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (30k^3+80k^2)/(10k^2) | |
| 54225 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 49x^2=9 | |
| 54226 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3m)/(m^2-2m-15) | |
| 54227 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2=32 | |
| 54228 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=40 | |
| 54229 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x)/(x^2+2x-15)-(2x)/(x^2+x-12) | |
| 54230 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x^2+10x+3)/(9x^2-1)*(3x^2+2x-1)/(x^2+2x-3) | |
| 54231 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+4)^2=21 | |
| 54232 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=6x | |
| 54233 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x^2-9x)/(5x-15) | |
| 54234 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 8x^2=56 | |
| 54235 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3x-12)/(x^2-8x+16) | |
| 54236 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 64x^2=9 | |
| 54237 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (3z)/(z^2-1) | |
| 54238 | Vẽ Đồ Thị | (2/3)^x | |
| 54239 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 4/(9x) | |
| 54240 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/4-(x^2)/9=1 | |
| 54241 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/9-(x^2)/36=1 | |
| 54242 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/49+(y^2)/4=1 | |
| 54243 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (5a)/(a^2+4a-12) | |
| 54244 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/49+(y^2)/9=1 | |
| 54245 | Vẽ Đồ Thị | -2/3 | |
| 54246 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | 6/(m^2+m-42) | |
| 54247 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (7y)/(7y-11) | |
| 54248 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (a^2)/(3a-6) | |
| 54249 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/16+(y^2)/81=1 | |
| 54250 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (a+b)/(25a^2-1) | |
| 54251 | Vẽ Đồ Thị | ((x+4)^2)/10+((y-2)^2)/5=1 | |
| 54252 | Tìm ƯCLN | 135 , 225 , 45 | , , |
| 54253 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1.2 | |
| 54254 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.125 | |
| 54255 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6 | |
| 54256 | Rút gọn | 7/(7+ căn bậc hai của 14x) | |
| 54257 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8 | |
| 54258 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3/2 | |
| 54259 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+x-6)/(x^2-6x+8) | |
| 54260 | Quy đổi sang Phần Trăm | 13/25 | |
| 54261 | Quy đổi sang Phần Trăm | 14/25 | |
| 54262 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-25)/x)÷((x+5)/(x-5)) | |
| 54263 | Tìm ƯCLN | 20 , 12 , 24 | , , |
| 54264 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-2x+1)/(3x-3) | |
| 54265 | Tìm Độ Dốc | 2x-4y=3 | |
| 54266 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-3x-2)/(-4y)*(2x-2)/(-xy^2+2y^2) | |
| 54267 | Tìm Độ Dốc | 2x+y=7 | |
| 54268 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((x^2-49)/(4x-4))÷((x^2+14x+49)/(x^2+6x-7)) | |
| 54269 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-4x-21)/(x+13) | |
| 54270 | Tìm Độ Dốc | x+9y=18 | |
| 54271 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-8)/(x+40) | |
| 54272 | Tìm Độ Dốc | x+3y=9 | |
| 54273 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2-9)/(x^2-6x+9)*(6x-18)/(x+3) | |
| 54274 | Tìm Độ Dốc | x-y=-2 | |
| 54275 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+3)/3 | |
| 54276 | Tìm Độ Dốc | x-y=1 | |
| 54277 | Tìm Độ Dốc | 3x+2y=7 | |
| 54278 | Tìm Độ Dốc | 3x+4y=0 | |
| 54279 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+6)/(x^2+x-72) | |
| 54280 | Tìm tung độ gốc | y=-20 | |
| 54281 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+7)/(x^2+5x-14) | |
| 54282 | Tìm Độ Dốc | y=-3x-1 | |
| 54283 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+8)/(x^2+x-30) | |
| 54284 | Tìm Độ Dốc | y=5x-4 | |
| 54285 | Tìm Độ Dốc | y-1=0 | |
| 54286 | Tìm Độ Dốc | y=-19 | |
| 54287 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-4)/(x^2+4x+3) | |
| 54288 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2-6x+4 | |
| 54289 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-5)/6 | |
| 54290 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-8x+16 | |
| 54291 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x-8)/(x+4) | |
| 54292 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-4x+7 | |
| 54293 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2-5x+12 | |
| 54294 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+4x-3 | |
| 54295 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+10y+21)/(y^3+4y^2-21y) | |
| 54296 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+2x+1 | |
| 54297 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (y^2+14y+45)/(y^3+5y^2-36y) | |
| 54298 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x=y^2 | |
| 54299 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | ((y^2-16)/y)÷((y+4)/(y-4)) | |
| 54300 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 140 |