Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
29401 Tìm Trung Điểm (-3,8) , (6,0)
29402 Tìm Trung Điểm (-3,9) , (0,9) ,
29403 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (m+5)(3m+4)=3(m+2)-2
29404 Tìm Trung Điểm (3.2,2.5) , (1.6,-4.5)
29405 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai (x-1)(x+2)=10
29406 Tìm Trung Điểm (-2,-8) , (1,1)
29407 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2+7x
29408 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2+3x-28
29409 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-2x-2
29410 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-5x+6
29411 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-5x
29412 Tìm Trung Điểm (7,-4) , (-5,6)
29413 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=x^2-9x+18
29414 Tìm Trung Điểm (-6,-9) , (16,5)
29415 Tìm Trung Điểm (6,-6) , (8,8) ,
29416 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=-2/3x+2
29417 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=4/3x+2
29418 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=1/3x+2
29419 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x+3y=3
29420 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x+y=10
29421 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc x=6y
29422 Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc y=9x
29423 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+4x=0
29424 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2+6x-1=0
29425 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=x+2 if x<-4; x-2 if x>=-4
29426 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-2x+11=0
29427 Giải Theo Biến Tùy Ý u u=(1+i căn bậc hai của 3) v=(1-i căn bậc hai của 3)
29428 Giải Theo Biến Tùy Ý v u=(1+i căn bậc hai của 3) v=(1-i căn bậc hai của 3)
29429 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-5x+6=0
29430 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-3x-8=0
29431 Giải Theo Biến Tùy Ý n a_n=3a_n-1+2
29432 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-7x-3=0
29433 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-12x+18=0
29434 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-1=11x
29435 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x^2-1=9x
29436 Giải Theo Biến Tùy Ý h v=1/3Bh
29437 Giải Theo Biến Tùy Ý a a_n=n-2
29438 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 12x^2-5x-2=0
29439 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 12x^2-x-6=0
29440 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 15a^2-3a=3-7a
29441 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 17x^2=12x
29442 Giải Theo Biến Tùy Ý m (x^m)^3=(x^13)^5*(x^-8)^-5
29443 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+2x-7=0
29444 Giải Theo Biến Tùy Ý a a_n=3a_n-1+2
29445 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2+5x=0
29446 Tìm Đối Xứng y=|8x|
29447 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-5x=7
29448 Tìm Đối Xứng y=-3x^2-12x-9
29449 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-3=0
29450 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-10x+7=0
29451 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2=6x-1
29452 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-9x+1=0
29453 Tìm Đối Xứng xy^2+5=0
29454 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-7x=6
29455 Tìm Đối Xứng xy^2+18=0
29456 Giải x 3(8-4x)<6(x-5)
29457 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3y^2+2y-4=0
29458 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 35k^2-22k+7=4
29459 Tìm Đối Xứng y^2-x+1=0
29460 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 25x^2+30x+9=0
29461 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 2x(x-3)=-5
29462 Tìm Đối Xứng y=1/(x^4)
29463 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 3r^2+4r+5=0
29464 Tìm Đối Xứng 3x=3y^2+4
29465 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0.3x^2=1.2x+0.3
29466 Tìm Đối Xứng 3x=y^3
29467 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0.5x^2=3x+0.5
29468 Tìm Đối Xứng -3x=y^3
29469 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 0.7x^2=4.2x+0.7
29470 Tìm Đối Xứng 3y=4x^2-7
29471 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-7x+1=0
29472 Tìm Đối Xứng 3y=2x^2-4
29473 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai y^2+10y+25=0
29474 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-14x=0
29475 Tìm Đối Xứng 3y=7x^2-4
29476 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-16x+7=0
29477 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-16x+48=0
29478 Tìm Đối Xứng 7y=2x^2-4
29479 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-18=-3x
29480 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2-4x+4=100
29481 Tìm Đối Xứng 7x^4+6=y^2
29482 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+13=4x
29483 Tìm Đối Xứng -8x=y^3
29484 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+11x+4=0
29485 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+11x=-24
29486 Tìm Đối Xứng 6y=4x^2-7
29487 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+10x=-9
29488 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+2x-14=0
29489 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+6x-11=0
29490 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+3x-88=0
29491 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+5=41
29492 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=49
29493 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2=5x+14
29494 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+7x+14=0
29495 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 64x^2-25=0
29496 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 7x^2-20x-3=0
29497 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6m^2+10m+2=0
29498 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2+7x=3
29499 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=3x^2-2x^3-x-9
29500 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai 6x^2-12x+1=0
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.