| 237201 |
Rút gọn |
(-3x^2y^2)(-3xy)^2 |
|
| 237202 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 45-4 căn bậc hai của 135-2 căn bậc hai của 80+2 căn bậc hai của 60 |
|
| 237203 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2=12-5x |
|
| 237204 |
Giải x |
x^4=5x^3-9x^2 |
|
| 237205 |
Giải x |
35=12cos(66pix)+40 |
|
| 237206 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan(pi/3))/2-1/(sec(pi/6)) |
|
| 237207 |
Giải Hệ chứa Equations |
-6x+8y+3z=9 -6x+y+5z=2 x+2y-z=5 |
|
| 237208 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
1/2 |
|
| 237209 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-2x^2>15x |
|
| 237210 |
Giải b |
-4+3b^2=143 |
|
| 237211 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 5* căn bậc ba của 5^5 |
|
| 237212 |
Giải p |
4/(p+2)=1/(p^2+2p)+1/p |
|
| 237213 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2=m |
|
| 237214 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=-(x^2)/3+4/3 |
|
| 237215 |
Rút gọn |
2x^3-4x^2+7x+1-x^3+2x^2+3x-5 |
|
| 237216 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x-3)/(x^2-64)+11/(x^2-64) |
|
| 237217 |
Giải x |
logarit của 2+ logarit của x-4 = logarit của 3x+8 |
|
| 237218 |
Ước Tính |
(3^-4*3^2)/3 |
|
| 237219 |
Giải θ |
tan(theta)>0 |
|
| 237220 |
Giải x |
-(2x)^2+1=-3 |
|
| 237221 |
Rút gọn |
(-15a^0bc^2)/(-60a^-8b^-6c^0) |
|
| 237222 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 2) |
|
| 237223 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-x-5y+z=17 -5x-5y+5z=5 2x+5y-3z=-10 |
|
| 237224 |
Giải x |
x/3=x+2 |
|
| 237225 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x-y=6 2x-y/2=4 |
|
| 237226 |
Giải w |
2w^2-15w+19=0 |
|
| 237227 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 50ab^5 |
|
| 237228 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6x^5* căn bậc hai của 8x^2 |
|
| 237229 |
Rút gọn |
(6- căn bậc hai của 5)/(6+ căn bậc hai của 5) |
|
| 237230 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3+|x-2|>5 |
|
| 237231 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x+7=7 |
|
| 237232 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
3p-5>2p+p-7 |
|
| 237233 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x+1/3y=-3 |
|
| 237234 |
Chia |
(6y^2-5y-15)(2y+3)^-1 |
|
| 237235 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x+8 x+y=7 |
|
| 237236 |
Giải x |
(7+x)/x=22 |
|
| 237237 |
Rút gọn |
(a^2b(b-3))/(b^3(b-3)^2) |
|
| 237238 |
Nhân |
(7x+2y)*(7x-2y) |
|
| 237239 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=[x-1] |
|
| 237240 |
Giải n |
-n+5=n-11 |
|
| 237241 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9( căn bậc hai của 3+18 căn bậc hai của 2) |
|
| 237242 |
Rút gọn |
11-2m-n+5+-m-3n+8 |
|
| 237243 |
Rút gọn |
((4^5)/4)^3 |
|
| 237244 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-5y=18 and -x+4y=-18 |
and |
| 237245 |
Giải x |
-4=x^2-4x |
|
| 237246 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1/2(x-8)^3+4 |
|
| 237247 |
Giải x |
400>(1/20)^(7x+8) |
|
| 237248 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
6 is what percent of 8 |
is what percent of |
| 237249 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2sin(225) |
|
| 237250 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=3 if x<-3; x^2+2 if -3<=x<=1; 3 if x>1 |
|
| 237251 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 and sec(theta)<0 |
and |
| 237252 |
Vẽ Đồ Thị |
-28>=4-8x |
|
| 237253 |
Tìm Số Dư |
(6x^3-19x^2+20)÷(x^2-2x-3) |
|
| 237254 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x^2-3y^2+19y-44=0 x+y=2 |
|
| 237255 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y-x+4=0 |
|
| 237256 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=7-1.6x^2-5x |
|
| 237257 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bảy của 256x^8)/( căn bậc bảy của 2x) |
|
| 237258 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 3+1-2)/(3-3) |
|
| 237259 |
Tìm Tích Số |
(7a)(3ab)-4a^2b |
|
| 237260 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y-9x=1/2 |
|
| 237261 |
Ước Tính |
(2(1)^(3/2))/3 |
|
| 237262 |
Rút gọn |
(24e^5)/(6e) |
|
| 237263 |
Nhân |
(-3 căn bậc hai của 2)(-2 căn bậc hai của 50) |
|
| 237264 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
N=(t^2-t)/2 |
|
| 237265 |
Giải x |
-4|6+3x|+3<=-21 |
|
| 237266 |
Giải m |
căn bậc ba của 2m=4 |
|
| 237267 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,y],[-2,4],[-1,1],[0,0],[1,1],[2,4]] |
|
| 237268 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 32x^7)÷( căn bậc ba của 4x^2) |
|
| 237269 |
Giải θ |
cos(theta)^2-sin(theta)^2+sin(theta)=0 |
|
| 237270 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x-11>=13 or 4x+5<=6 |
or |
| 237271 |
Rút gọn |
x^2-3^2 |
|
| 237272 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2( logarit của 18- logarit của 3)+1/2 logarit của 1/16 |
|
| 237273 |
Ước Tính |
1/2a^-4b^2 |
|
| 237274 |
Rút gọn |
8/(y-3)+(2y-5)/(y^2-12y+27) |
|
| 237275 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của 36)/2 |
|
| 237276 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7m^2-m+8m^4+6m^3 |
|
| 237277 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2x)/( căn bậc ba của 2x) |
|
| 237278 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
7x+x^2=-4 |
|
| 237279 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc ba của x^5)/( căn bậc năm của x^2) |
|
| 237280 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<5 and x>-1 |
and |
| 237281 |
Ước Tính |
logarit của x=1 |
|
| 237282 |
Ước Tính |
3x+1/2(2x+6)=6x+1 |
|
| 237283 |
Rút gọn |
(-20t^5u^2v^3)/(48t^7u^4v) |
|
| 237284 |
Rút gọn |
(1/(x^3))÷(5/(x^2)) |
|
| 237285 |
Tìm Số Hạng 5th |
2/3 , 1/3 , 1/6 , 1/12 |
, , , |
| 237286 |
Giải x |
4(1/3)^x<36 |
|
| 237287 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
16x^2-4y^2=12y-16x+1 |
|
| 237288 |
Giải a |
m+4a=5 |
|
| 237289 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^-4 |
|
| 237290 |
Ước Tính |
20% of 500 |
of |
| 237291 |
Rút gọn |
(k+10)*(k+10)/(3k^2+30k) |
|
| 237292 |
Rút gọn |
(2x^2+5x-3)+(5x-3)+(6x^2+2) |
|
| 237293 |
Ước Tính |
4pi*45/360 |
|
| 237294 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
40xy+15y^2 |
|
| 237295 |
Ước Tính |
(7 căn bậc hai của 3)/3*2 |
|
| 237296 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=(x^2-18x+81)/(x-9) , a=9 |
, |
| 237297 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-9<3+2x<13 |
|
| 237298 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(1/3)^x<36 |
|
| 237299 |
Chia |
(-2/5)÷(-9/4) |
|
| 237300 |
Rút gọn |
(3x+9)/(4x^4)*(2x^2+4x)/(x^2+10x+21) |
|