| 235701 |
Rút gọn |
-(-27)^(-4/3) |
|
| 235702 |
Tìm MCNN |
2/(x-10) and 3/(x+10) |
and |
| 235703 |
Giải x |
10/(x^2+x-6)=x/(x-2)+2/(x+3) |
|
| 235704 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
3/x+2=5/(4x)+17/8 |
|
| 235705 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
3+ căn bậc hai của n=13 |
|
| 235706 |
Chia |
(2y-6x)/(3x) |
|
| 235707 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=(3x)/7+4/7 |
|
| 235708 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(21x^2+14x)=0 |
|
| 235709 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3-3/4x=2/5 |
|
| 235710 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 2x-x^2 |
|
| 235711 |
Rút gọn |
((x^2-16)^6)/((x^2-8x+16) căn bậc hai của x+4) |
|
| 235712 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=11/8+1/2n |
|
| 235713 |
Giải x |
7+2/x<-5/x |
|
| 235714 |
Rút gọn |
x+5(6+x) |
|
| 235715 |
Giải u |
5u+23=6u+4u-17 |
|
| 235716 |
Giải x |
|2x-3|=0 |
|
| 235717 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|>-2 |
|
| 235718 |
Giải w |
6/(3w-18)-3=2/(w-6) |
|
| 235719 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/2y=3x-9 |
|
| 235720 |
Giải m |
7 1/9=2 4/5+m |
|
| 235721 |
Tìm Tích Số |
2x^5y*3x^2y |
|
| 235722 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|>-2 |
|
| 235723 |
Rút gọn |
4-3x^2-9x-7+x^2 |
|
| 235724 |
Ước Tính |
a+1/(a^2) |
|
| 235725 |
Ước Tính |
-3/(-3^2+1) |
|
| 235726 |
Rút gọn |
4/(3x)+8/(x^3)+2/(5xy) |
|
| 235727 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-4y+8=0 x+4y=8 |
|
| 235728 |
Chia |
x÷(-2) |
|
| 235729 |
Chia |
((32^(4/5))/(32^(3/5)))^-1 |
|
| 235730 |
Rút gọn |
(6^3*w)/(6^2) |
|
| 235731 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2 x^2+2y=12 |
|
| 235732 |
Xác Định Dãy |
3 , 3/2 , 3/4 , 3/8 |
, , , |
| 235733 |
Giải k |
2* logarit cơ số 4 của k=4 |
|
| 235734 |
Ước Tính |
(1-1/2) |
|
| 235735 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3/8x-2<-13+17 |
|
| 235736 |
Ước Tính |
1/( căn bậc hai của y+6)=-3/(y+2) |
|
| 235737 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 5-7)( căn bậc hai của 5-7) |
|
| 235738 |
Ước Tính |
1/(-4^-3) |
|
| 235739 |
Ước Tính |
( logarit cơ số 4 của 64)/( logarit cơ số 4 của 4) |
|
| 235740 |
Find the Parabola with Focus (-4,8) and Directrix x=-6 |
(-4,8) x=-6 |
|
| 235741 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(2,3) and (5,4) |
and |
| 235742 |
Rút gọn |
10*(3.5+3s-4.5) |
|
| 235743 |
Rút gọn |
10-(3-7(9+x)) |
|
| 235744 |
Rút gọn |
x^0y^0 |
|
| 235745 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=2f(x-3)-1 |
|
| 235746 |
Giải x |
tan(x+pi/6)=-3 |
|
| 235747 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^(1/2))/(x^(-2/3)) |
|
| 235748 |
Ước Tính |
3=x+3-5x |
|
| 235749 |
Vẽ Đồ Thị |
10>2x-4 or 2x-4>=20 |
or |
| 235750 |
Giải x |
(5cos(x)-3sin(x))^2+16sin(x)^2=25 |
|
| 235751 |
Ước Tính |
find the value of căn bậc ba của 64 |
find the value of |
| 235752 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 16/4 |
|
| 235753 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=-(x-3)^2(x+2)(x-1) |
|
| 235754 |
Rút gọn |
((2i)/n)^2 |
|
| 235755 |
Giải x |
1599=16x-0.04x^2 |
|
| 235756 |
Giải x |
2+6x=x-1 |
|
| 235757 |
Ước Tính |
2+ căn bậc hai của m-2=7 |
|
| 235758 |
Rút gọn |
(7x^4+11x^3-x^2-8x+6)-(-12x^4+9x^2-15) |
|
| 235759 |
Rút gọn |
2(x+y)(x-y) |
|
| 235760 |
Rút gọn |
(-p^2+4p)-(p^2-3p+15) |
|
| 235761 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12m* căn bậc hai của 15m |
|
| 235762 |
Ước Tính |
cos(arcsin(9x)) |
|
| 235763 |
Vẽ Đồ Thị |
x*y=0 |
|
| 235764 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-12d+4>=-2 |
|
| 235765 |
Rút gọn |
(((a^6)/(5b^-1))^2*(b/(9a^-11))^-1)^-3 |
|
| 235766 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/3+arccos(4/5)) |
|
| 235767 |
Vẽ Đồ Thị |
-(2x+3)(x-1)^2 |
|
| 235768 |
Tìm Trục Đối Xứng |
49x^2+16y^2=784 |
|
| 235769 |
Giải x |
logarit của 2x^2+3x = logarit của 6x+2 |
|
| 235770 |
Rút gọn |
(x^2+x)+(x^2) |
|
| 235771 |
Vẽ Đồ Thị |
S(t)=2 căn bậc hai của x-3+1 |
|
| 235772 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=x^3+9x^2-7x-63 |
|
| 235773 |
Rút gọn |
(2x-7y)/(2x^2y)-(5y-8x)/(5xy^2) |
|
| 235774 |
Rút gọn |
(i căn bậc hai của -32)(i căn bậc hai của -27) |
|
| 235775 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 80x^3yz^5 |
|
| 235776 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-x^4+1-1/4x^2 |
|
| 235777 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/3)cos(pi/3)-tan(pi/3) |
|
| 235778 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
1/4b-1/5b>3/10b-1/2 |
|
| 235779 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 5^3* căn bậc sáu của 5 |
|
| 235780 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3-8x>=9+2(1-4x) |
|
| 235781 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2*2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 235782 |
Rút gọn |
((2a^-2b^5)/(4a^2b^7))^-2 |
|
| 235783 |
Giải x |
1/2(6x+20)=x+4+2(x+3) |
|
| 235784 |
Nhân |
(2x-3y)(x+2y) |
|
| 235785 |
Nhân |
căn bậc hai của 5x^5* căn bậc hai của 10a^2 |
|
| 235786 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
x=2y |
|
| 235787 |
Ước Tính |
(6*6)^0 |
|
| 235788 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-16)/(4x+5) |
|
| 235789 |
Rút gọn |
-(3/2)^2 |
|
| 235790 |
Rút gọn |
((x^3-y^3)(x^2+2xy+y^2))/((x^2-y^2)(x^2+xy+y^2))-x-y |
|
| 235791 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 7/3 |
|
| 235792 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-6/5x-4 y>4/3x-2 |
|
| 235793 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y=4 x-3y=0 |
|
| 235794 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3*7 căn bậc hai của 6 |
|
| 235795 |
Giải x |
(2+x)k=z |
|
| 235796 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
g(x)=2x^5+6x^4 |
|
| 235797 |
Ước Tính |
(0)^4-4(0)^3+3 |
|
| 235798 |
Tìm Đường Chuẩn |
2y^2+x+20y+51=0 |
|
| 235799 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2y^2+x+20y+51=0 |
|
| 235800 |
Giải x |
3=81^x |
|