| 233401 |
Rút gọn |
x/(x+3)-(6x)/(x^2-9) |
|
| 233402 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
16-k>7 |
|
| 233403 |
Vẽ Đồ Thị |
-1x |
|
| 233404 |
Rút gọn |
(p^3q^(1/2)r^(1/5))^(2/11) |
|
| 233405 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = log base 3 of 2x+8 |
|
| 233406 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2y+x<5 and 3x-y>8 |
and |
| 233407 |
Rút Gọn Căn Thức |
m căn bậc ba của 192m^5 |
|
| 233408 |
Ước Tính |
(7*4)-(2+8) |
|
| 233409 |
Ước Tính |
(4 7/8x^2-6 3/5x)+(4 4/5x-2 3/8x^2) |
|
| 233410 |
Ước Tính |
1*pi |
|
| 233411 |
Giải a |
26=a^3+8 |
|
| 233412 |
Rút gọn |
((a^2b^(1/3))/(a^3b))^(1/2) |
|
| 233413 |
Giải x |
x-y-11=A |
|
| 233414 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
39deg |
degrees |
| 233415 |
Rút gọn |
((x+1)/(x+4)-1/x)/(x+1) |
|
| 233416 |
Giải x |
x^6-2x^4-4x^2+8=0 |
|
| 233417 |
Giải R |
E=IR for R |
for |
| 233418 |
Rút gọn |
-5a^-2bc^-3 |
|
| 233419 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
(-w+6)/2<5 |
|
| 233420 |
Tìm BCNN |
4 and 16 |
and |
| 233421 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y-z=4 , x-y-2z=0 , 4x+3y+z=2 |
, , |
| 233422 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x-1,x<=1; -x+2,2<=x<=5 |
|
| 233423 |
Giải x |
7- căn bậc ba của x=3 |
|
| 233424 |
Giải x |
|x-1/2|=2 |
|
| 233425 |
Rút gọn |
2.5(-10+3 3/4x-6.2) |
|
| 233426 |
Rút gọn |
(-2+2i)(-5i)^3 |
|
| 233427 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)/(a^2-b^2) |
|
| 233428 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=x^4+3x^2-4 |
|
| 233429 |
Ước Tính |
30-(18-8)/-2+(-5) |
|
| 233430 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
9-8/S when S=4 |
when |
| 233431 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x-2 y<3 |
|
| 233432 |
Giải x |
3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) |
|
| 233433 |
Rút gọn |
(3+i)+(3+7i)-(-5+4i) |
|
| 233434 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của x-8<24 |
|
| 233435 |
Giải x |
6+ logarit cơ số 2 của x=6 |
|
| 233436 |
Ước Tính |
(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 233437 |
Trừ |
1/2-2/1 |
|
| 233438 |
Trừ |
3 1/4-1/2 |
|
| 233439 |
Ước Tính |
(x^8y^6y^4)/(x^-1) |
|
| 233440 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3+x căn bậc hai của x |
|
| 233441 |
Rút gọn |
1^2-1 |
|
| 233442 |
Rút gọn |
(2x^4-3x^2)-(x^4+2x^3)+(-x^4+x^3-5x) |
|
| 233443 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6 căn bậc bốn của 336)/(2 căn bậc bốn của 7) |
|
| 233444 |
Ước Tính |
e^(sin(0)) |
|
| 233445 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w-4<8 |
|
| 233446 |
Giải Hệ chứa Equations |
7s+4m+2i=24 5s+3m+6i=30 3s+7m+10i=46 |
|
| 233447 |
Rút gọn |
Simplify (6/n)^-2 |
Simplify |
| 233448 |
Rút gọn |
(4x^2+2x)/((x^2+x-2)/((8x^2+4x)/(3x^2+10x+8))) |
|
| 233449 |
Giải x |
3x^2=6-2x |
|
| 233450 |
Giải y |
y=32+y |
|
| 233451 |
Giải x |
2 2/5x+1 1/2x=29 |
|
| 233452 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(x)=5/3x^2- căn bậc hai của 7x^4+8x^3-1/2+x |
|
| 233453 |
Rút gọn |
(6a^2b^(3/2))/(12a^(3/2)b^3) |
|
| 233454 |
Rút gọn |
(6a^3b^2)/(3a^2b-6ab^2) |
|
| 233455 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(2x)/(x^2-1) |
|
| 233456 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
căn bậc hai của x^2-4=x-2 |
|
| 233457 |
Trừ |
5/(a^2+5a)-7/(3a+15) |
|
| 233458 |
Nhân |
(3x+y)(x+y) |
|
| 233459 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (3,6) and has a slope of 4/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 233460 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x+3)=8/(x+6) |
|
| 233461 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (8x^3)/(50x) |
|
| 233462 |
Ước Tính |
|5(1)|+|-14(-7)|-13 |
|
| 233463 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
1/( logarit cơ số b của 4) |
|
| 233464 |
Rút gọn |
(7m+3n-11-2m)+(n+5--m-3n+8) |
|
| 233465 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
3<=1/3+n |
|
| 233466 |
Rút gọn |
1/( căn bậc ba của 9- căn bậc ba của 3) |
|
| 233467 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=-4n(n-1) |
|
| 233468 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=3-3y x+3y=-6 |
|
| 233469 |
Giải x |
-4x=-6(8+x) |
|
| 233470 |
Ước Tính |
căn bậc hai của v-5 = căn bậc hai của 23-v |
|
| 233471 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2cot(x-pi/4) |
|
| 233472 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
- căn bậc hai của -x |
|
| 233473 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (26x^3y)/(47z^5r^3) |
|
| 233474 |
Rút gọn |
(2(nm^4))/(2m^-1n^-2*n^3) |
|
| 233475 |
Rút gọn |
(a^2-2)(a^4+2a^2+4) |
|
| 233476 |
Ước tính Hàm Số |
f(1/2)=-2/3x+5 |
|
| 233477 |
Giải x |
3x=1+2 căn bậc hai của x |
|
| 233478 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5y^2)^2 |
|
| 233479 |
Rút gọn |
(2m+n-1)*-5(2m+n-1) |
|
| 233480 |
Rút gọn |
-(3(v^-1)^5)/(2v^-1) |
|
| 233481 |
Rút Gọn Căn Thức |
6x căn bậc hai của 3x-6 căn bậc hai của 48x^3 |
|
| 233482 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^4=-2+2 căn bậc hai của 3i |
|
| 233483 |
Chia |
(8x^8y^8)/(x^5y^5) |
|
| 233484 |
Rút gọn |
(4x^-3)/(2y^0) |
|
| 233485 |
Rút gọn |
5/(x+y)+5/(x^2-y^2) |
|
| 233486 |
Giải c |
25=c^2 |
|
| 233487 |
Trừ |
16/16-4/8 |
|
| 233488 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+13x^2+27x+14 is divided by 3x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 233489 |
Giải x |
4|3-3x|-6<30 |
|
| 233490 |
Rút gọn |
4x^3-2x^2-4x--3x+x^3-2x^2 |
|
| 233491 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-y=-9 and 3x+4y=13 |
and |
| 233492 |
Giải x |
2(6-2x)-2x=2(5+x)-4 |
|
| 233493 |
Rút gọn |
(m+m^2)/m |
|
| 233494 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x-1 and y=1/4x-4 |
and |
| 233495 |
Giải x |
3tan(3x) = square root of 3 |
|
| 233496 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2+3=1-x |
|
| 233497 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=xsin(x) |
|
| 233498 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/(x-2)-2/(x-3)=-1/(x^2-5x+6) |
|
| 233499 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^4y^2+4x^3y+10x^2 |
|
| 233500 |
Vẽ Đồ Thị |
y+42>=-x^2-13x |
|